4 trụ cột kiến tạo đô thị thông minh và những động lực đột phá trong kỷ nguyên mới
TS.KTS Đào Ngọc Nghiêm cho rằng phát triển đô thị thông minh phải dựa trên bốn trụ cột cốt lõi, kết hợp đột phá hạ tầng và mô hình TOD để nâng cao chất lượng vận hành đô thị, đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới.

TS.KTS Đào Ngọc Nghiêm, Phó Chủ tịch Hội Quy hoạch phát triển đô thị Việt Nam
Đô thị thông minh và tư duy lấy con người làm trung tâm
TS Đào Ngọc Nghiêm - Phó Chủ tịch Hội Quy hoạch phát triển đô thị Việt Nam – cho biết sau các hội nghị thượng đỉnh về phát triển bền vững từ cuối những năm 1990, nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã xây dựng lộ trình đô thị hóa theo hướng bền vững, phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của mình.
Dù số lượng tiêu chí đô thị thông minh giữa các nước có thể khác nhau, ông Nghiêm cho rằng cốt lõi không nằm ở con số mà ở việc lựa chọn những trụ cột phù hợp với thực tiễn. Từ mục tiêu phát triển đô thị “xanh – văn hiến – văn minh – bền vững”, nhiều địa phương lớn như Hà Nội đã bổ sung tiêu chí “thông minh” như bước phát triển tất yếu.

Đô thị thông minh, theo TS.KTS Đào Ngọc Nghiêm, phải được xây dựng trên các trụ cột như: điều hành thông minh, kinh tế thông minh, người dân thông minh và một đời sống xã hội - văn hóa bảo đảm chất lượng sống cao.
Theo TS Đào Ngọc Nghiêm, đô thị thông minh phải được xây dựng dựa trên 4 trụ cột: điều hành thông minh, kinh tế thông minh, người dân thông minh và đời sống văn hóa – xã hội chất lượng cao. Một trong những nội dung xuyên suốt của phát triển đô thị hiện đại là lấy người dân làm trung tâm, trong đó nhà ở và không gian sống giữ vai trò then chốt.
TS Đào Ngọc Nghiêm cho hay “nhà ở” không chỉ là nơi cư trú đơn thuần mà đã trở thành một chỉ tiêu phát triển quan trọng, gắn với chất lượng sống, phát triển kinh tế - xã hội và cả thị trường bất động sản.
Hiện diện tích nhà ở bình quân tại các đô thị lớn như Hà Nội đã đạt khoảng 30 m²/người và đang hướng tới 32–35 m² trong thời gian tới. Tuy nhiên, TS Nghiêm nhấn mạnh “không gian sống hiện đại” không chỉ là diện tích nhà ở đơn thuần, mà còn là hệ thống dịch vụ, cảnh quan, thẩm mỹ đô thị và giá trị văn hóa – xã hội được tổ chức đồng bộ. Tinh thần này đã được thể hiện trong các định hướng lớn của Đảng, đặc biệt Nghị quyết 06 của Bộ Chính trị về phát triển đô thị.
Thực tiễn cho thấy, Việt Nam đã từng bước hình thành và quảng bá các mô hình khu đô thị đáng sống, khu đô thị hấp dẫn… với những tiêu chí như sử dụng đất hợp lý, không gian xanh đầy đủ, hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và khả năng tạo thu nhập bền vững cho người dân.
Hạ tầng giao thông là động lực tạo đột phá
Nói về bài toán đô thị Việt Nam trong dài hạn, TS Đào Ngọc Nghiêm nhấn mạnh vai trò của hạ tầng, liên kết vùng và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu trong giai đoạn tới.
Theo ông Nghiêm, kết cấu hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông được xác định là một trong những khâu đột phá quan trọng nhất trong phát triển đô thị Việt Nam. Phát triển giao thông đô thị hiện nay không chỉ nhằm giải quyết nhu cầu đi lại nội đô, mà còn phải bảo đảm liên kết vùng, tạo động lực cho phát triển kinh tế - xã hội ở quy mô lớn hơn.
Xu hướng nổi bật là ưu tiên phát triển giao thông công cộng và các mô hình đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD). Với mô hình này, không gian sống, dịch vụ và nhà ở được bố trí đồng bộ xung quanh các điểm trung chuyển, bảo đảm người dân có thể tiếp cận phương tiện công cộng trong bán kính khoảng 500m.
Tại Hà Nội và TP.HCM, ông Nghiêm cho hay mô hình TOD đang được thí điểm và triển khai với những cơ chế đặc thù đã được Quốc hội cho phép, như tự điều chỉnh quy hoạch để nâng cao hiệu quả sử dụng đất và chất lượng sống. Song song với đó là lộ trình giảm phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hóa thạch, thúc đẩy phương tiện chạy điện, phát triển hệ thống trạm sạc, trạm đổi pin và các chính sách ưu đãi tài chính cho người dân chuyển đổi sang phương tiện xanh.

Việt Nam đặt mục tiêu đến giai đoạn 2035-2045 sẽ hình thành một số đô thị có sức cạnh tranh cao trong khu vực và vươn tầm thế giới
Đô thị hóa tăng tốc nhưng còn nhiều thách thức
TS Đào Ngọc Nghiêm cho biết nếu như năm 2000 cả nước mới có khoảng 400 đô thị, thì đến năm 2022 con số này đã vượt 800 và đến năm 2025 tiệm cận mốc 1.000 đô thị. Dự kiến đến năm 2030, Việt Nam sẽ có từ 1.000 - 1.200 đô thị, với tỷ lệ đô thị hóa vượt 50%. Riêng Hà Nội và TP.HCM đặt mục tiêu đạt tỷ lệ đô thị hóa trên 60%.
Điểm đáng chú, khái niệm đô thị hiện nay đã được mở rộng, không chỉ giới hạn trong khu vực nội thành mà còn bao gồm cả vùng ngoại thành và nông thôn được phát triển theo hướng nông thôn mới, nông thôn chất lượng cao. Hà Nội là một trong những địa phương đi đầu trong việc kết hợp phát triển đô thị nhanh với xây dựng nông thôn mới, tạo nên mô hình phát triển hài hòa giữa đô thị và nông thôn.
Về dài hạn, Việt Nam đặt mục tiêu đến giai đoạn 2035-2045 sẽ hình thành một số đô thị có sức cạnh tranh cao trong khu vực và vươn tầm thế giới, trong đó đặc biệt coi trọng yếu tố văn hóa, bản sắc và tính bền vững, coi đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi, chứ không phải phát triển bằng mọi giá.
Tuy vậy, TS Đào Ngọc Nghiêm thẳng thắn chỉ ra các thách thức lớn trong phát triển đô thị Việt Nam. Trước hết là bài toán nguồn lực, khi ngân sách nhà nước chỉ có thể đáp ứng một phần, đòi hỏi phải đẩy mạnh xã hội hóa đi kèm các cơ chế, chính sách ưu đãi đủ hấp dẫn.
Thách thức tiếp theo là cân bằng giữa phát triển mới với cải tạo, chỉnh trang đô thị, đồng thời bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, lịch sử. Cùng với đó là yêu cầu tăng cường liên kết vùng, không chỉ trong phạm vi từng địa phương mà trên quy mô cả nước.
Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt, tư duy phát triển đô thị cũng đang chuyển từ “đối phó” sang “thích ứng”, từ quy hoạch không gian, hạ tầng đến khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường.
Theo TS Đào Ngọc Nghiêm, với việc Chính phủ phê duyệt và hợp nhất các quy hoạch lớn của Thủ đô Hà Nội, lần đầu tiên Việt Nam đặt ra một tầm nhìn phát triển đô thị dài hạn tới 100 năm. Đây là cách tiếp cận hoàn toàn mới, thể hiện tư duy chiến lược và tầm nhìn xa trong công tác quy hoạch, khi đô thị không chỉ được nhìn nhận ở không gian mặt đất truyền thống mà được tổ chức theo hướng đa chiều, bao gồm không gian công cộng, không gian ngầm, không gian trên cao, không gian văn hóa và không gian sáng tạo.
“Việt Nam đang phát triển đô thị cùng nhịp với thế giới. Tuy nhiên, để biến các định hướng đó thành hiện thực, chặng đường phía trước đòi hỏi sự kiên trì rất lớn, tư duy sáng tạo trong tổ chức không gian và đặc biệt là quyết tâm chính trị cao trong quá trình triển khai”, TS Đào Ngọc Nghiêm nhấn mạnh.
Quy hoạch phải tính đến cảm xúc và đời sống cộng đồng
Thực tiễn cho thấy dù nhiều khu đô thị đáng sống đã được quảng bá với không gian xanh và hạ tầng đồng bộ, việc “lấy người dân làm trung tâm” vẫn gặp khó ở khâu triển khai.
TS.KTS Trương Văn Quảng, Phó Tổng Thư ký Hội Quy hoạch phát triển Đô thị Việt Nam
TS.KTS Trương Văn Quảng, Phó Tổng Thư ký Hội Quy hoạch phát triển Đô thị Việt Nam cho rằng đô thị vốn sinh ra để phục vụ con người, nhưng áp lực đô thị hóa nhanh khiến tư duy quy hoạch đôi lúc nghiêng về kỹ thuật và các chỉ tiêu cơ học. Ông chỉ ra nhiều hạn chế: tiếng nói của người dân trong quá trình lập quy hoạch còn mờ nhạt; nhiều đô thị đẹp trên bản vẽ nhưng bộc lộ bất cập khi vận hành; giao thông đô thị chưa gắn chặt với vận tải công cộng và mô hình TOD.
Áp lực lợi ích ngắn hạn cũng khiến một số địa phương ưu tiên các dự án sinh lời nhanh, đặc biệt ở phân khúc cao cấp, trong khi không gian sống cho số đông còn thiếu. Các yếu tố văn hóa và lịch sử – phần “hồn” của đô thị – đôi khi bị xem nhẹ.
Theo TS Quảng, đô thị đúng nghĩa vì con người không chỉ là hạ tầng hay kiến trúc, mà là một “cơ thể sống” nơi các hoạt động kinh tế, xã hội, văn hóa xoay quanh con người. Quy hoạch hiện đại cần bảo đảm tính bao trùm, công bằng và chú trọng nhóm yếu thế ngay từ khâu thiết kế.











