40 năm đổi mới: Từ nền tảng phát triển đến khát vọng hùng cường, thịnh vượng - Kỳ 1

40 năm Đổi mới đã đưa Việt Nam đi qua một hành trình phát triển đặc biệt, từ một nền kinh tế khủng hoảng, khép kín trở thành quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình và hội nhập sâu rộng với thế giới. Chặng đường đã qua không chỉ ghi nhận những thành tựu to lớn về kinh tế – xã hội, mà còn đặt ra những yêu cầu mới về mô hình, chất lượng tăng trưởng và quỹ đạo phát triển trong tương lai. Nhìn lại những nền tảng đã được xác lập, chỉ ra những giới hạn và thách thức hiện hữu, đồng thời gợi mở con đường phát triển mới để hiện thực hóa mục tiêu đến năm 2030 và tầm nhìn 2045 là những vấn đề cấp thiết.

Chặng đường 40 năm Đổi mới đã mang lại cho nền kinh tế nhiều bước chuyển thần kỳ. Một trong những thành tựu lớn là quy mô nền kinh tế tăng trưởng vượt bậc (GDP năm 2025 đã vượt 510 tỷ USD, tăng khoảng 113 lần so với năm 1986); GDP bình quân đầu người đạt khoảng 5.026 USD (tăng khoảng 67 lần so với năm 1986), đồng thời chính thức đưa Việt Nam “đặt chân” vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao.

Bước ngoặt lịch sử và những nền tảng được xác lập

Đây không chỉ là câu chuyện của những con số tăng trưởng, mà là sự chuyển biến căn bản về mô hình phát triển kinh tế – xã hội, về cách thức tổ chức nền kinh tế và quản trị quốc gia.

Tháng 12/1986: Đại hội Đảng lần thứ VI đã thông qua đường lối đổi mới, tập trung vào đổi mới tư duy kinh tế, phát triển kinh tế nhiều thành phần, đa dạng hóa kinh tế đối ngoại.

Điểm khởi đầu của công cuộc Đổi mới gắn với bối cảnh hết sức đặc biệt. Trong nước, nền kinh tế rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng, lạm phát cao, sản xuất đình trệ, đời sống Nhân dân vô cùng khó khăn. Trên thế giới, những biến động sâu sắc cuối thập niên 80, đầu thập niên 90 của thế kỷ XX với sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu, sự kết thúc của Chiến tranh lạnh đã làm thay đổi sâu sắc cục diện chính trị – kinh tế toàn cầu, đặt Việt Nam trước những thách thức sinh tử về con đường phát triển.

Trong bối cảnh ấy, Đổi mới (1986) không chỉ là điều chỉnh chính sách, mà là một sự lựa chọn chiến lược mang tính lịch sử về mô hình phát triển. Tư duy phát triển dựa trên cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu bao cấp đã từng bước được thay thế bằng tư duy kinh tế thị trường nhưng vẫn giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là sự chuyển đổi không hề giản đơn, bởi đó là một cuộc cách mạng về tư duy trong thay đổi phương thức quản trị nền kinh tế.

Từ bước ngoặt ấy, một nền tảng phát triển mới dần được xác lập. Không gian kinh tế được mở rộng, các nguồn lực xã hội từng bước được giải phóng, các thành phần kinh tế được thừa nhận và khuyến khích phát triển trong khuôn khổ pháp luật. Việc chủ động hội nhập quốc tế giúp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, mở ra cơ hội tiếp cận thị trường, công nghệ và nguồn vốn. Chính sự lựa chọn con đường phát triển như vậy đã tạo tiền đề cho một giai đoạn tăng trưởng kinh tế ấn tượng kéo dài nhiều thập niên, đưa Việt Nam ra khỏi tình trạng kém phát triển, từng bước hội nhập vào dòng chảy chung của kinh tế thế giới và đạt được vị thế như hiện nay.

Gắn chặt với tăng trưởng kinh tế cao là những thay đổi sâu sắc về kinh tế – xã hội. Từ một quốc gia thường xuyên thiếu lương thực, Việt Nam vươn lên trở thành nước xuất khẩu nông sản quan trọng. Từ nền sản xuất nhỏ lẻ, thủ công, từng bước hình thành các ngành công nghiệp và dịch vụ với trình độ ngày càng cao hơn. Kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội được cải thiện rõ rệt, từ giao thông, điện, nước đến thông tin – viễn thông và đô thị hóa. Đặc biệt, đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân từng bước được nâng cao. Công cuộc xóa đói, giảm nghèo đạt được những kết quả mang tính lịch sử; giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội có bước phát triển đáng kể. Vai trò, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam không ngừng được củng cố và nâng cao, thể hiện qua việc tham gia tích cực vào các cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu, cũng như đảm nhiệm nhiều trọng trách quốc tế quan trọng…

Khi tăng trưởng bộc lộ những giới hạn

Những kết quả đó cho thấy, chặng đường Đổi mới tạo ra tăng trưởng kinh tế, đồng thời làm thay đổi căn bản cấu trúc xã hội và diện mạo quốc gia. Nhìn tổng thể, sau 40 năm thực hiện đường lối Đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử; đời sống Nhân dân được cải thiện rõ rệt; vai trò, vị thế quốc gia được nâng lên; quốc phòng, an ninh được giữ vững. Đây là những minh chứng rõ nét cho tính đúng đắn của con đường phát triển đã lựa chọn.

Cùng với đó, sự phát triển nhận thức lý luận về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam cũng không ngừng được bổ sung, hoàn thiện. Những quan điểm về mục tiêu phát triển, về các mối quan hệ lớn trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, về mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã ngày càng rõ ràng hơn, tạo nền tảng tư tưởng và lý luận cho quá trình phát triển đất nước.

Tuy nhiên, cùng với những thành tựu về tăng trưởng ấn tượng đã đạt được, những giới hạn của mô hình tăng trưởng cũng dần bộc lộ rõ hơn, và câu hỏi đặt ra hiện nay không còn chỉ là “tăng bao nhiêu”, mà quan trọng hơn: nền kinh tế đã thực sự bước sang quỹ đạo phát triển bền vững hay chưa? Tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài, chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và mở rộng đầu tư theo chiều rộng, đã giúp nền kinh tế “đi nhanh”, nhưng lại chưa tạo được nền tảng đủ vững chắc để “đi xa”.

Năng suất lao động được cải thiện nhưng chưa tương xứng với yêu cầu phát triển của một nền kinh tế hướng tới công nghiệp hiện đại. Chất lượng tăng trưởng, hiệu quả sử dụng các nguồn lực còn nhiều vấn đề; tình trạng đầu tư dàn trải, hiệu quả thấp ở một số lĩnh vực và địa phương chưa được khắc phục triệt để. Khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền, giữa đô thị và nông thôn vẫn tồn tại, thậm chí có xu hướng gia tăng trong một số giai đoạn.

Bên cạnh đó, quá trình hội nhập sâu rộng, dù mang lại nhiều cơ hội, cũng đặt nền kinh tế trước những rủi ro mới. Sự phụ thuộc lớn vào khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và thị trường bên ngoài khiến sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc toàn cầu còn hạn chế. Những biến động kinh tế – chính trị quốc tế trong những năm gần đây càng cho thấy rõ hơn yêu cầu phải nâng cao tính độc lập, tự chủ của nền kinh tế, phát triển mạnh khu vực kinh tế trong nước để giảm sự phụ thuộc quá lớn vào bên ngoài.

Ở góc độ xã hội, cùng với những tiến bộ đáng kể về đời sống, phúc lợi, giáo dục, y tế, vẫn tồn tại những thách thức không nhỏ liên quan đến chất lượng nguồn nhân lực, già hóa dân số, bất bình đẳng trong tiếp cận cơ hội phát triển, cũng như các vấn đề môi trường phát sinh trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh. Điều đó cho thấy, phát triển không thể chỉ được đo bằng tốc độ tăng GDP, mà phải được nhìn nhận trong tổng thể hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.

Những hạn chế đó - dù không làm lu mờ các thành tựu đã đạt được, nhưng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng thực trạng để có những điều chỉnh kịp thời về tư duy và chính sách phát triển. Thực tiễn phát triển ấy đặt ra một bài toán lớn cho giai đoạn tiếp theo: làm thế nào để chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng về lượng sang mô hình phát triển theo chiều sâu, dựa trên năng suất, chất lượng và hiệu quả? Làm thế nào để tăng trưởng kinh tế đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội, với bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống của Nhân dân?

Đây không chỉ là câu hỏi về chính sách kinh tế, mà là vấn đề cốt lõi của mô hình phát triển quốc gia. Khi nền kinh tế đã đạt tới một trình độ nhất định, yêu cầu không còn là “tăng nhanh bằng mọi giá”, mà là “phát triển chất lượng cao”. Từ tăng trưởng đến phát triển – đó không chỉ là sự thay đổi về khái niệm, mà là sự chuyển hóa căn bản về cách thức phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.

Nhìn lại 40 năm Đổi mới, có thể thấy rõ một điều: những nền tảng phát triển quan trọng đã được xác lập, song chặng đường phía trước đòi hỏi một tư duy phát triển mới, sâu hơn và bền vững hơn. Việc nhận diện đầy đủ những giới hạn hiện hữu không nhằm phủ nhận thành tựu, mà để đặt nền tảng cho những bước đi vững chắc hơn trong tương lai. Bởi lẽ, phát triển không chỉ là đi nhanh, mà còn là đi đúng hướng và đi bền vững. Và chính từ yêu cầu ấy, bài toán về quỹ đạo phát triển mới cho Việt Nam trong giai đoạn tới được đặt ra một cách ngày càng rõ nét.

Đón xem kỳ 2: Định hình quỹ đạo phát triển mới: Từ khát vọng 2030 đến tầm nhìn 2045.

Đỗ Lê

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/40-nam-doi-moi-tu-nen-tang-phat-trien-den-khat-vong-hung-cuong-thinh-vuong-ky-1-176836.html