5 nhóm người cần tránh ăn cá khô
Cá khô là món ăn 'hao cơm' nhưng đằng sau hương vị đậm đà là những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn với một số người. Dưới đây là 5 nhóm người được các chuyên gia khuyến cáo nên hạn chế hoặc loại bỏ cá khô khỏi thực đơn.
Nội dung
1. 5 nhóm người cần tránh ăn cá khô
2. Mẹo ăn cá khô an toàn hơn
Cá khô được ưa chuộng bởi tính tiện lợi, dễ bảo quản và hương vị đặc trưng. Để giữ được lâu, cá thường phải trải qua quy trình tẩm ướp muối, phơi nắng và đôi khi là sử dụng các chất bảo quản. Chính quy trình này đã biến một thực phẩm giàu dinh dưỡng thành "kẻ thù" đối với một số nhóm bệnh lý cụ thể.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các nghiên cứu về dinh dưỡng, việc tiêu thụ thực phẩm chứa hàm lượng muối cao và các chất bảo quản gốc nitrat có mối liên hệ mật thiết đến các bệnh lý tim mạch, thận và ung thư đường tiêu hóa.
1. 5 nhóm người cần tránh ăn cá khô

Lượng muối lớn để ướp cá là nguyên nhân biến cá khô thành món ăn nên tránh của một số nhóm người.
Nếu bạn hoặc người thân thuộc một trong 5 nhóm dưới đây, hãy cân nhắc thật kỹ trước khi ăn cá khô.
1.1. Người mắc bệnh tăng huyết áp
Đây là nhóm đối tượng đầu tiên và quan trọng nhất cần tránh xa cá khô. Kẻ thù lớn nhất của bệnh tăng huyết áp chính là natri (muối).
Trong quy trình chế biến cá khô, lượng muối được sử dụng rất lớn để ngăn chặn vi khuẩn và bảo quản cá không bị ươn. Khi ăn cá khô, lượng muối nạp vào cơ thể sẽ tăng đột biến, làm tăng áp suất thẩm thấu trong máu, dẫn đến tích nước, tăng khối lượng tuần hoàn và kết quả là làm tăng huyết áp.
Đối với người đã có tiền sử tăng huyết áp, ăn mặn có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như tai biến mạch máu não, suy tim hoặc nhồi máu cơ tim.
Do đó, người bệnh tăng huyết áp nên tuân thủ chế độ ăn nhạt (lựa chọn cá khô lạt), lượng muối tiêu thụ không quá 5 g/ngày. Một miếng cá khô nhỏ cũng có thể chứa lượng muối vượt quá con số này.
1.2. Người mắc bệnh thận
Thận là cơ quan đóng vai trò "máy lọc" của cơ thể, chịu trách nhiệm đào thải các chất độc hại và muối dư thừa ra ngoài.
Khi ăn cá khô, lượng muối và protein đậm đặc bắt buộc thận phải làm việc với cường độ cao để đào thải. Đối với người bị suy thận, viêm cầu thận hoặc sỏi thận, chức năng lọc của thận đã bị suy giảm. Việc nạp thêm lượng muối lớn từ cá khô sẽ tạo gánh nặng lên thận, khiến tình trạng bệnh diễn biến xấu nhanh chóng, thậm chí dẫn đến suy thận mạn tính giai đoạn cuối.
Ngoài ra, cá khô nếu không được bảo quản tốt có thể chứa các loại nấm mốc. Độc tố từ nấm mốc cũng là tác nhân gây hại trực tiếp cho gan và thận.
1.3. Người có vấn đề về dạ dày và tiêu hóa
Nhiều người lầm tưởng cá khô lành tính, nhưng thực tế nó không tốt cho dạ dày. Có hai lý do chính:
Cá khô thường dai và cứng, khi nhai không kỹ, thức ăn xuống dạ dày sẽ cọ xát vào niêm mạc, gây tổn thương, đặc biệt nguy hiểm với người đang bị viêm loét dạ dày.
Để cá có màu đẹp và giữ được lâu, một số nơi sản xuất sử dụng muối diêm (chứa nitrat/nitrit). Khi vào dạ dày, dưới tác động của môi trường acid, các chất này có thể chuyển hóa thành nitrosamine – một hợp chất được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm chất có khả năng gây ung thư, đặc biệt là ung thư dạ dày và thực quản.
Nghiên cứu đăng tải trên các tạp chí y khoa quốc tế cũng chỉ ra mối liên hệ tỷ lệ thuận giữa việc tiêu thụ thường xuyên thực phẩm ướp muối mặn và tỷ lệ mắc ung thư dạ dày.
1.4. Người cao tuổi và trẻ nhỏ
Đây là hai nhóm đối tượng có hệ tiêu hóa và bài tiết nhạy cảm.
Đối với người cao tuổi, chức năng thận và hệ tiêu hóa đã lão hóa, khả năng bài tiết muối kém hơn người trẻ. Ăn cá khô thường xuyên dễ gây tích nước, phù nề và tăng nguy cơ các bệnh tim mạch.
Đối với trẻ nhỏ, thận chưa phát triển hoàn thiện. Việc cho trẻ ăn các món mặn như cá khô quá sớm sẽ làm tổn thương thận và hình thành thói quen ăn mặn có hại về sau. Hơn nữa, xương dăm trong một số loại cá khô rất khó lọc sạch, dễ gây hóc dị vật nguy hiểm cho trẻ.
1.5. Phụ nữ mang thai
Dinh dưỡng trong thai kỳ cực kỳ quan trọng. Bà bầu không nhất thiết phải kiêng tuyệt đối, nhưng nên hạn chế tối đa cá khô vì các lý do sau:
Nguy cơ nhiễm khuẩn: Cá khô phơi tự nhiên dễ bị nhiễm vi khuẩn Listeria hoặc E.coli nếu quy trình phơi phóng không đảm bảo vệ sinh. Điều này gây nguy hiểm cho thai nhi.
Chất bảo quản: Một số loại cá khô tẩm ướp phụ gia không rõ nguồn gốc có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Huyết áp thai kỳ: Lượng muối cao trong cá khô làm tăng nguy cơ phù nề và tiền sản giật - một biến chứng sản khoa nguy hiểm.
2. Mẹo ăn cá khô an toàn hơn
Nếu vẫn thích ăn cá khô, hãy áp dụng những cách sau để giảm thiểu tác hại:
Ngâm xả mặn: Trước khi chế biến, hãy ngâm cá khô trong nước vo gạo hoặc nước chanh loãng khoảng 30 phút, sau đó rửa sạch nhiều lần để loại bỏ bớt muối và bụi bẩn.
Chế biến kỹ: Nấu chín kỹ để tiêu diệt vi khuẩn và nấm mốc.
Ăn kèm rau xanh: Hãy ăn cá khô kèm nhiều rau xanh, trái cây chứa vitamin C. Vitamin C có khả năng ngăn chặn quá trình chuyển hóa nitrat thành nitrosamine gây ung thư trong dạ dày.
Chọn nguồn gốc: Mua cá khô được đóng gói hút chân không, có nhãn mác, hạn sử dụng rõ ràng, tránh mua hàng trôi nổi bị nấm mốc. Chọn mua cá một nắng, cá khô ngâm ít muối. Tốt nhất là tự làm cá khô tại nhà để bảo đảm cá tươi và chủ động lượng muối.
Bảo quản đúng cách: Nên bảo quản trong ngăn đá tủ lạnh để giữ chất lượng tốt nhất và ngăn chặn nấm mốc phát triển.
Cá khô vẫn là một nét văn hóa ẩm thực thú vị nhưng nó không phải là "siêu thực phẩm" dành cho tất cả mọi người. Việc hiểu rõ tình trạng sức khỏe của bản thân và gia đình để điều chỉnh chế độ ăn uống là cách tốt nhất để phòng bệnh.
Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/5-nhom-nguoi-can-tranh-an-ca-kho-169260113205436748.htm













