50 năm quan hệ Việt Nam-Thái Lan: Từ dấu ấn Chủ tịch Hồ Chí Minh đến Đối tác chiến lược toàn diện

Mới đây, báo The Nation Thailand đã đăng tải bài viết '50 năm quan hệ Thái Lan-Việt Nam: Từ nền tảng di sản Hồ Chí Minh đến quan hệ đối tác chiến lược toàn diện' (*). Báo Thế giới và Việt Nam trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc.

Năm 2026 đánh dấu cột mốc đặc biệt trong quan hệ Việt Nam-Thái Lan khi hai nước kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao. Trong hành trình nửa thế kỷ ấy, dấu ấn của Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn được xem là nền tảng nhân văn quan trọng, góp phần hình thành và vun đắp tình hữu nghị giữa hai dân tộc.

Dấu ấn Hồ Chí Minh và nền tảng nhân văn

Tháng 7/1928, Chủ tịch Hồ Chí Minh tới Thái Lan nhằm vận động tinh thần yêu nước trong cộng đồng người Việt đang sinh sống và làm việc tại đây, qua đó đặt nền móng cho phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp ở Việt Nam.

Trong gần hai năm hoạt động tại Thái Lan, Người đã đi qua nhiều địa phương như Bangkok, Ban Dong (Phichit) cùng nhiều tỉnh Đông Bắc Thái Lan gồm Udon Thani, Sakon Nakhon, Nakhon Phanom, Amnat Charoen, Ubon Ratchathani, Mukdahan và Nong Khai.

Cuối năm 1929, Người rời Thái Lan tới Hong Kong (Trung Quốc), sau đó quay lại Đông Bắc Thái Lan vào khoảng tháng 3/1930 để gặp gỡ các cán bộ Việt Nam trước khi tiếp tục rời Thái Lan đầu năm 1930.

Dù thời gian sống và hoạt động tại Thái Lan không dài, tình cảm chân thành và sự giúp đỡ của người dân Thái Lan đã để lại dấu ấn sâu sắc đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Vì vậy, ở bất cứ nơi đâu, Người luôn căn dặn cộng đồng người Việt phải chăm chỉ lao động, sống trung thực, tôn trọng pháp luật và phong tục tập quán sở tại.

Đặc biệt, Người nhấn mạnh tinh thần đoàn kết giữa cộng đồng người Việt với người dân Thái Lan, đồng thời khẳng định sự gắn bó gần gũi giữa hai dân tộc.

Triết lý ngoại giao “thêm bạn bớt thù” của Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng được xem là một trong những nền tảng tư tưởng quan trọng định hình cách tiếp cận mềm dẻo, linh hoạt và giàu tính nhân văn trong quan hệ quốc tế của Việt Nam.

Triết lý này đề cao xây dựng lòng tin, tăng cường hiểu biết lẫn nhau và tôn trọng khác biệt nhằm mở rộng hợp tác, giảm thiểu xung đột. Trong quan hệ Việt Nam-Thái Lan, tinh thần ấy được thể hiện qua việc coi trọng láng giềng hữu nghị và phát huy các giá trị văn hóa Đông Á như tinh thần cộng đồng, lòng hiếu khách và chuẩn mực đạo đức.

Từ tiếp xúc ban đầu đến thiết lập quan hệ ngoại giao

Ngay sau khi ông Pridi Banomyong lên nắm quyền tại Thái Lan năm 1946, Bangkok đã triển khai nhiều hoạt động hỗ trợ Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực đối ngoại giai đoạn đầu sau khi Việt Nam giành độc lập.

Tháng 8/1946, Văn phòng đại diện Chính phủ Việt Nam được thành lập tại Bangkok trên cơ sở thư giới thiệu do Quyền Chủ tịch nước Huỳnh Thúc Kháng ký ngày 7/7/1946.

Cơ quan này đóng vai trò liên lạc với chính phủ và các cơ quan đại diện nước ngoài, đồng thời kết nối cộng đồng người Việt ở nhiều nơi trên thế giới, vận động sự ủng hộ quốc tế đối với cuộc kháng chiến của Việt Nam.

Bên cạnh đó, văn phòng còn có bộ phận thông tin xuất bản tài liệu bằng tiếng Việt, tiếng Thái và tiếng Anh để phân phát cho kiều bào, cơ quan ngoại giao và các tổ chức quốc tế. Qua đó, hình ảnh và vị thế của Việt Nam từng bước được nâng cao trên trường quốc tế.

Những tín hiệu rõ ràng hơn về việc thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước xuất hiện trong bài phát biểu ngày 5/9/1975 của Thủ tướng Thái Lan Kukrit Pramoj, trong đó nhấn mạnh chính sách hữu nghị với các nước láng giềng và mong muốn sớm mở văn phòng liên lạc tại Hà Nội.

Tháng 8/1976, phái đoàn Chính phủ Thái Lan sang Hà Nội đàm phán chính thức về việc thiết lập quan hệ ngoại giao. Dù trải qua nhiều cuộc tranh luận căng thẳng, hai bên vẫn duy trì tinh thần thẳng thắn, cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.

Ngày 6/8/1976, lễ ký “Thông cáo chung về thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Thái Lan” được tổ chức, chính thức mở ra chương mới trong quan hệ song phương.

Từ đình trệ đến Đối tác chiến lược toàn diện

Dù quan hệ ngoại giao được thiết lập năm 1976, quan hệ Việt Nam-Thái Lan chỉ thực sự khởi sắc sau chuyến thăm Thái Lan của Thủ tướng Phạm Văn Đồng tháng 9/1978. Tuy nhiên, giai đoạn 1979-1989 chứng kiến sự đình trệ trong quan hệ hai nước do bất đồng liên quan vấn đề Campuchia.

Từ năm 1989, Việt Nam và Thái Lan bắt đầu tiến trình bình thường hóa và đạt nhiều bước tiến đáng kể, đặc biệt sau chuyến thăm Thái Lan của Tổng Bí thư Đỗ Mười tháng 10/1993.

Sau khi Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1995, quan hệ song phương tiếp tục được mở rộng mạnh mẽ.

Tháng 2/2004, hai nước ra Tuyên bố chung về Khuôn khổ hợp tác Việt Nam-Thái Lan. Đặc biệt, trong chuyến thăm Thái Lan của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tháng 6/2013, hai bên đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược, trở thành hai thành viên ASEAN đầu tiên thiết lập khuôn khổ này với nhau.

Tiếp đó, Chương trình hành động triển khai Đối tác chiến lược giai đoạn 2014-2018 đã được ký trong chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Thái Lan Prayut Chan-o-chatháng 11/2014.

Việc nâng cấp quan hệ từ Đối tác chiến lược năm 2013 lên Đối tác chiến lược toàn diện năm 2025 phản ánh sự phát triển ngày càng sâu sắc và thực chất của quan hệ song phương.

Từ năm 2013 đến nay, hai nước liên tục mở rộng hợp tác trên các lĩnh vực chính trị, quốc phòng, kinh tế, thương mại và giao lưu nhân dân. Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng ổn định, cùng với sự mở rộng các cơ chế đối thoại cấp cao và hợp tác thực chất.

Song song với hợp tác song phương, Việt Nam và Thái Lan cũng phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn khu vực và quốc tế như Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương (APEC) hay các cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong.

Tầm nhìn 'Ba kết nối'

Trên nền tảng Đối tác chiến lược toàn diện, hiện thực hóa tầm nhìn “Ba kết nối” được xác định là định hướng trung tâm nhằm nâng tầm hợp tác Việt Nam-Thái Lan trong bối cảnh tái cấu trúc kinh tế khu vực.

Trước hết là kết nối chuỗi cung ứng, tập trung liên kết các ngành công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt trong lĩnh vực ô tô và điện tử nhằm tận dụng thế mạnh bổ sung của mỗi nước, hình thành mạng lưới sản xuất linh hoạt và giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng ngoài khu vực.

Tiếp đến là kết nối cơ sở sản xuất và cộng đồng doanh nghiệp nhằm mở rộng thị trường, thúc đẩy đầu tư song phương và hướng tới mục tiêu kim ngạch thương mại 25 tỷ USD trong tương lai gần.

Cuối cùng là kết nối chiến lược phát triển bền vững thông qua việc gắn kết Chiến lược tăng trưởng xanh của Việt Nam với mô hình kinh tế Sinh học-Tuần hoàn-Xanh (BCG) của Thái Lan, mở ra triển vọng hợp tác sâu rộng trong năng lượng sạch, sản xuất xanh và kinh tế tuần hoàn.

Sự tương đồng trong định hướng phát triển giúp hai nước tăng cường phối hợp trong ứng phó biến đổi khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Cầu nối cộng đồng và triển vọng 50 năm tới

Trong bối cảnh hiện nay, cộng đồng người Việt và người gốc Việt tại Thái Lan tiếp tục đóng vai trò cầu nối quan trọng trong quan hệ đa chiều giữa hai nước. Qua nhiều giai đoạn lịch sử, cộng đồng này không ngừng phát triển, trở thành một bộ phận của xã hội Thái Lan nhưng vẫn duy trì bản sắc văn hóa dân tộc.

Trong lĩnh vực kinh tế, cộng đồng người Việt và người gốc Việt tích cực tham gia kinh doanh, thương mại và đầu tư, góp phần thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương.

Trong lĩnh vực văn hóa, cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ tiếng Việt, tổ chức lễ hội truyền thống và quảng bá hình ảnh Việt Nam tại Thái Lan, qua đó tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa nhân dân hai nước.

Đặc biệt, ngoại giao nhân dân ngày càng trở thành một trụ cột quan trọng trong quan hệ quốc tế hiện đại, và cộng đồng người Việt tại Thái Lan chính là cầu nối hữu nghị tự nhiên giữa hai quốc gia.

Trong tầm nhìn cho 50 năm tiếp theo, quan hệ Việt Nam-Thái Lan được cho là cần hướng tới chiều sâu, tính bền vững và khả năng thích ứng cao hơn trước các biến động khu vực và toàn cầu.

Hai nước cần tăng cường hợp tác trong bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo, xây dựng lưới điện khu vực kết nối và chia sẻ công nghệ lưu trữ năng lượng nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Về vấn đề biến đổi khí hậu, cần ưu tiên phối hợp quản lý tài nguyên nước, đặc biệt là ở lưu vực sông Mekong, đồng thời cùng nhau thực hiện các sáng kiến giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng thời, cả hai quốc gia nên thúc đẩy chuyển đổi số thông qua phát triển cơ sở hạ tầng số, kinh tế số và đổi mới sáng tạo, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Ngoài ra, việc cải thiện các cơ chế đối thoại chính sách, thúc đẩy quan hệ đối tác công tư và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là những giải pháp then chốt góp phần thúc đẩy sự phát triển năng động của quan hệ song phương, đồng thời đóng góp tích cực vào hòa bình và thịnh vượng chung trong khu vực.

Sau 50 năm, quan hệ Việt Nam-Thái Lan không còn chỉ dừng ở khuôn khổ láng giềng hữu nghị, mà đang từng bước trở thành một trong những mô hình hợp tác nội khối năng động và thực chất nhất Đông Nam Á. Từ dấu ấn lịch sử của Chủ tịch Hồ Chí Minh tới tầm nhìn chiến lược cho tương lai, hai nước đang xây dựng nền tảng cho một giai đoạn hợp tác sâu rộng hơn, không chỉ vì lợi ích song phương mà còn hướng tới hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung của khu vực.

(*) Bài viết của hai tác giả PGS.TS. Trương Thị Hằng và PGS.TS. Supawadi Yadi, hiện đang công tác tại Đại học Rajabhat Lampang, Thái Lan.

PGS.TS. Trương Thị Hằng nghiên cứu về lịch sử và văn hóa Đông Á, quan hệ Việt Nam - Thái Lan và di sản Chủ tịch Hồ Chí Minh.

PGS.TS. Supawadi Yadi là trợ lý giáo sư, với chuyên môn nghiên cứu về quản lý tài nguyên văn hóa, lịch sử địa phương và phát triển cộng đồng.

Hoàng Hà

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/50-nam-quan-he-viet-nam-thai-lan-tu-dau-an-chu-tich-ho-chi-minh-den-doi-tac-chien-luoc-toan-dien-395913.html