Vì sao quy định về bao bì đang trở thành rào cản thương mại mới?
Trong sân chơi khốc liệt của thương mại quốc tế, diện tích bất động sản đắt đỏ nhất không nằm ở Manhattan, Mỹ hay quận Ginza của Tokyo. Nó nằm ngay trên bảng thông tin dinh dưỡng và các chỉ tiêu kỹ thuật ở mặt sau của mỗi bao bì thực phẩm.

Tính đến ngày 1-1-2026, ngành thực phẩm toàn cầu đã vấp phải một bức tường đồng nhất về quy định - nhãn dán không còn để “đọc cho vui” mà phải minh bạch hóa tuyệt đối. Với việc các thời hạn tuân thủ thống nhất của Mỹ và Nhật Bản chính thức có hiệu lực, hàng ngàn doanh nghiệp, đặc biệt là từ các thị trường đang lên như Việt Nam chợt nhận ra rằng tấm hộ chiếu để tiếp cận người tiêu dùng toàn cầu đang bị kiểm soát chặt chẽ hơn bao giờ hết. Lý do không chỉ nằm ở kích thước phông chữ, mà nằm ở các chỉ tiêu chất lượng (technical specs) bắt buộc phải phơi bày trên bao bì.
Cuộc đua chuẩn hóa chất lượng: Mỹ và Nhật Bản
Từ năm 2026, động thái của các cường quốc cho thấy một thông điệp chung: Bảo vệ người tiêu dùng thông qua dữ liệu kỹ thuật. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Mỹ và Nhật Bản lại thể hiện hai tư duy quản trị khác biệt mà doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt lưu ý.
Mỹ - Kỷ nguyên “sạch và thực”: FDA không còn chỉ yêu cầu “không có chất độc”. Quy định mới từ năm 2026 buộc doanh nghiệp phải thể hiện rõ các chỉ tiêu về độ tinh khiết và nguồn gốc nguyên liệu cấu thành. Hệ thống Chất gây dị ứng: Danh mục “9 nhóm chất gây dị ứng lớn” hiện đã bao gồm mè. Khai báo kép (Dual Declaration): Mỹ vẫn là thị trường duy nhất yêu cầu khắt khe về đơn vị đo lường kép (oz và gam). Một sai sót nhỏ về đơn vị tính sẽ khiến sản phẩm bị coi là “Ghi nhãn sai” (Misbranded) và bị đình chỉ nhập khẩu ngay lập tức.
Nhật Bản - Sự ám ảnh về “Chỉ tiêu công năng”: Nhật Bản đi đầu trong việc yêu cầu thể hiện chuẩn chất lượng cho các loại thực phẩm chức năng (FOSHU) và thực phẩm có công bố chức năng (FFC). Tư duy định lượng: Tokyo bắt buộc công bố dữ liệu trên mỗi 100g/100ml để người tiêu dùng so sánh trực tiếp chất lượng giữa các thương hiệu. Độ minh bạch nguyên liệu: Khác với Mỹ, Nhật Bản yêu cầu nhãn phải thể hiện rõ tỷ lệ phần trăm của các thành phần chính nếu chúng được dùng để định danh sản phẩm.
So sánh với Việt Nam: Trong khi Việt Nam vừa mới làm quen với việc ghi nhãn dinh dưỡng bắt buộc (Thông tư 29), thì Mỹ và Nhật đã tiến sang giai đoạn “Nhãn dán là bằng chứng kỹ thuật”. Tại Việt Nam, nhãn mác đôi khi vẫn mang tính đối phó, nhưng tại hai thị trường kia, nhãn mác là một bản cam kết pháp lý về hàm lượng hoạt chất bên trong.
Đội ngũ “bốn trụ cột”
Kỷ nguyên của những bao bì được dẫn dắt thuần túy bởi marketing đã kết thúc. Vào năm 2026, một nhãn dán tuân thủ là kết quả của một bộ khung chuyên môn gồm bốn trụ cột, trong đó yếu tố kỹ thuật và pháp lý chiếm 70% khối lượng công việc: (i). Luật sư về các quy định: “Người gác cổng” ngăn chặn các tuyên bố về công dụng (Claims) bất hợp pháp, đảm bảo sản phẩm không bị đánh tráo khái niệm giữa “thực phẩm” và “thuốc”. (ii). Chuyên gia kỹ thuật (QA/QC): Đây là nhân vật mới nổi từ năm 2026. Họ kiểm soát các quy tắc làm tròn hóa học và xác thực các chỉ tiêu chất lượng (như nồng độ tinh khiết, các chỉ số vi sinh) để in lên bao bì một cách chuẩn xác. (iii). Chuyên gia quảng cáo: Đảm bảo rằng các dấu chân kỹ thuật số (QR code trên bao bì dẫn về trang web/TikTok) không vi phạm các quy định ngặt nghèo của FDA về quảng cáo quá sự thật. (iv). Nhân viên marketing: Người thực hiện nhiệm vụ khó khăn nhất: làm cho một chiếc hộp đầy rẫy các số liệu kỹ thuật khô khan trông vẫn bắt mắt và thu hút.
Sự thiếu hụt của việc hợp tác nhuần nhuyễn giữa bốn trụ cột này là nguyên nhân chính dẫn đến con số 540 tỉ đô la thực phẩm bị lãng phí toàn cầu mỗi năm do sai sót nhãn mác(1).
Quy thức ngầm và rào cản kỹ thuật mới tại Mỹ
Nếu bạn xuất khẩu nông sản cần lưu ý rằng các quy định liên bang mang tính cưỡng chế cao nhằm bảo vệ quyền được biết của người tiêu dùng.
Sự phân chia quyền lực (FDA và USDA): Nguyên tắc phân loại của Mỹ rất khắt khe. Một chiếc Pizza rau củ thuộc FDA (Cục Quản lý thực phẩm và dược phẩm), nhưng chỉ cần thêm một lát xúc xích, nó thuộc quyền quản lý của USDA (Bộ Nông nghiệp Mỹ) với bộ tiêu chuẩn ghi nhãn hoàn toàn khác về kích thước logo và vị trí các chỉ tiêu chất lượng. Tại sao lại như vậy? Đó là vì Quy tắc “Ngưỡng thịt” (The Meat Threshold).
Sự phân chia quyền lực giữa FDA và USDA dựa trên một con số cụ thể. Dưới quyền FDA, các sản phẩm thực phẩm có chứa ít hơn 2% thịt nấu chín (hoặc ít hơn 3% thịt tươi). Một chiếc Pizza phô mai hoặc Pizza rau củ được coi là “thực phẩm thông thường” và do FDA quản lý. Nhưng dưới quyền USDA, các sản phẩm có chứa từ 2% thịt nấu chín trở lên. Chỉ cần bạn thêm vài lát xúc xích (pepperoni) khiến trọng lượng thịt vượt quá ngưỡng 2%, chiếc Pizza đó lập tức biến thành “sản phẩm thịt” và chịu sự kiểm soát của USDA.
Sự thay đổi cơ quan quản lý không chỉ là thay đổi cái tên trên văn bản, mà nó thay đổi toàn bộ quy trình sản xuất và thiết kế bao bì. Vì vậy, bao bì từ tự khai báo trở thành phải được phê duyệt mới được dùng.
Tiêu chuẩn Định danh (Standard of Identity - SOI): Trong hệ thống pháp lý thực phẩm Mỹ, SOI được ví như bản “Hiến pháp” định nghĩa sự thật đằng sau mỗi tên gọi sản phẩm. Đây không đơn thuần là vấn đề marketing, mà là công cụ cốt lõi để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự lập lờ đánh lận con đen (Economic Adulteration) - hành vi thay thế các thành phần đắt tiền bằng phụ gia rẻ tiền mà vẫn giữ nguyên tên gọi cao cấp. Minh chứng rõ rệt nhất chính là quy định khắt khe đối với “Bơ đậu phộng” (21 CFR 164.150).
Để được mang tên Peanut Butter, FDA bắt buộc sản phẩm phải chứa ít nhất 90% đậu phộng; nếu doanh nghiệp tăng tỷ lệ dầu thực vật hoặc chất độn để tối ưu hóa lợi nhuận, họ buộc phải đổi tên thành Peanut Spread (hỗn hợp bơ đậu phộng). Sự phân tách rạch ròi này đảm bảo rằng khi người tiêu dùng chi trả cho một tên gọi, họ đang mua đúng giá trị thực của nguyên liệu chứ không phải một ảo giác về hương vị.
Bước sang năm 2026, SOI không còn là những dòng chữ nằm yên trên văn bản mà đã tiến hóa thành một rào cản kỹ thuật gắt gao hơn dưới áp lực của xu hướng “Clean Label” (Nhãn sạch). FDA đang siết chặt các thuật ngữ “tự phong” để trả lại sự minh bạch tuyệt đối cho thị trường. Điều này tạo ra một sự phân hóa tư duy rõ rệt: trong khi tại Nhật Bản, các tiêu chuẩn (JAS) tập trung vào việc phân cấp chất lượng và phương pháp chế biến (như nước tương lên men tự nhiên vs. hóa học), thì Mỹ lại dùng SOI như một công thức pháp định - sai một ly về tỷ lệ thành phần sẽ dẫn đến cáo buộc Ghi nhãn sai và bị tịch thu hàng hóa ngay lập tức.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đây thường là “cái bẫy” lớn nhất khi tiến ra biển lớn. Nhiều đơn vị vẫn giữ tư duy marketing áp đảo pháp lý, đặt tên sản phẩm theo cảm tính thay vì dựa trên phân tích thành phần kỹ thuật. Chẳng hạn, một loại đồ uống chỉ chứa 10% nước cốt trái cây nhưng lại ghi nhãn là “Juice” sẽ bị FDA coi là hành vi lừa dối người tiêu dùng và buộc phải hạ cấp xuống thành “Drink” hoặc “Beverage”.
Từ năm 2026, thông điệp dành cho các nhà chiến lược IP và Startup là cực kỳ rõ ràng: Cái tên trên bao bì không chỉ là nhãn hiệu để quảng bá, mà là mô tả pháp lý về chất lượng. Việc thấu hiểu và tuân thủ SOI chính là cách ngắn nhất để bảo vệ uy tín thương hiệu và tránh được những thảm họa kinh tế khi hàng hóa bị từ chối nhập cảng vì những sai lệch trong định danh sản phẩm.
Quy tắc Truy xuất 2026 (FSMA 204): Nếu SOI là lời cam kết về bản chất sản phẩm, thì Quy tắc Truy xuất nguồn gốc FSMA 204 chính là “cú đấm” kỹ thuật mạnh mẽ nhất, biến bao bì thực phẩm thành một thực thể số hóa sống động từ năm 2026. Đây không còn là thời kỳ của những hồ sơ giấy tờ lưu trữ rời rạc; đối với các mặt hàng thuộc danh mục “Nguy cơ cao” như hải sản, rau quả tươi hay bơ hạt, FDA hiện bắt buộc sự hiện diện của các mã QR hoặc mã định danh kết nối trực tiếp với hệ thống Dữ liệu then chốt (Key Data Elements - KDEs).
Điểm cốt lõi khiến FSMA 204 trở thành nỗi khiếp sợ của các doanh nghiệp thiếu chuẩn bị chính là tính tức thời và liên kết: mỗi nhãn dán trên bao bì phải cho phép cơ quan chức năng truy ngược toàn bộ hành trình từ trang trại, cơ sở chế biến đến điểm xuất khẩu chỉ trong vòng vài giờ thay vì vài tuần như trước đây.
Trong kỷ nguyên bảo vệ người tiêu dùng cực đoan này, sự thiếu vắng một mã QR chuẩn chỉnh hoặc một nhật ký truy xuất số hóa không đồng bộ sẽ kích hoạt lệnh từ chối nhập cảng ngay lập tức tại biên giới. Đối với nhà xuất khẩu, mã QR lúc này không còn là một tính năng marketing thêm thắt, mà đã trở thành “trái tim” của hệ thống quản trị rủi ro, nơi dữ liệu minh bạch là vũ khí duy nhất để vượt qua hàng rào kỹ thuật khắt khe nhất lịch sử thương mại Mỹ.
Tại sao doanh nghiệp Việt Nam thường bị từ chối?
Ngành xuất khẩu Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn nhưng cũng đối mặt với tỷ lệ bị từ chối cao do “khoảng cách thực tế” về tiêu chuẩn nhãn mác. Lý do: Thứ nhất, ngộ nhận về Thông tư 29: Dù Thông tư 29/2023/TT-BYT đã hiện đại hóa việc ghi nhãn tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp lầm tưởng “Tuân thủ tại Việt Nam là đủ”. Thực tế, các chỉ tiêu chất lượng của Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với FDA. Thứ hai, bất cập về phụ gia và chỉ số độ sạch: Nhiều loại phẩm màu hoặc chất bảo quản được phép dùng tại Việt Nam nhưng lại bị cấm hoặc yêu cầu phải công bố “Nguy cơ” trên nhãn tại Mỹ và Nhật.
Khi cơ quan biên giới thấy các chỉ tiêu này không minh bạch, họ coi đó là “Thực phẩm biến chất” (Adulterated). Thứ ba, cái bẫy “Y học cổ truyền”: Các thuật ngữ như “Thanh nhiệt”, “Bổ thận” rất phổ biến tại Việt Nam. Tuy nhiên, theo tiêu chuẩn bảo vệ người tiêu dùng của Mỹ từ năm 2026, nếu nhãn không có bằng chứng khoa học cho các chỉ tiêu này, chúng bị coi là “Tuyên bố điều trị bệnh không được phê duyệt” và hàng hóa sẽ bị tiêu hủy tại chỗ.
Bộ quy tắc 21 CFR 101 của FDA hay các quy định của MHLW Nhật Bản không còn là tài liệu tham khảo; chúng là bản thiết kế để sinh tồn. Từ năm 2026 trở đi, thông điệp dành cho các CEO là rất rõ ràng: Khoản đầu tư quan trọng nhất trong ngân sách R&D không phải là hương vị thực phẩm mà là độ chính xác và sự minh bạch của các chỉ tiêu chất lượng trên bao bì. Trong cuộc chiến thương mại này, thông tin chính là lớp giáp bảo vệ doanh nghiệp và cũng là vũ khí để chinh phục niềm tin của người tiêu dùng toàn cầu.
(*) Chuyên gia thương mại hóa tài sản trí tuệ
(1) Báo cáo “The $540 Billion Food Waste Opportunity” của Avery Dennison & BCG.










