81 năm - Từ độc lập đến vị thế và tầm vóc Việt Nam
81 năm kể từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945, từ một dân tộc thuộc địa, chịu áp bức, Việt Nam đã vươn lên trở thành một quốc gia độc lập, thống nhất, có chủ quyền, với vị thế và uy tín ngày càng được khẳng định trên trường quốc tế.
Đó là hành trình nhiều gian nan, thử thách nhưng cũng đầy vẻ vang - hành trình khẳng định sức sống bền bỉ của dân tộc, bản lĩnh của con người Việt Nam và giá trị của đường lối đổi mới.
Trong hành trình ấy, Hà Nội - Thủ đô nghìn năm văn hiến luôn là nơi hội tụ và kết tinh những giá trị lịch sử, văn hóa, ý chí độc lập, khát vọng hòa bình và sức vươn của dân tộc.
Từ mùa Thu năm 1945 đến một Việt Nam có vị thế ngày càng cao
Ngày 2-9-1945 đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc: Kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Từ Quảng trường Ba Đình, Tuyên ngôn Độc lập không chỉ khẳng định quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng của dân tộc Việt Nam, mà còn thể hiện khát vọng hòa bình, hợp tác và tiến bộ của một dân tộc yêu chuộng chính nghĩa.
81 năm - điều có ý nghĩa sâu sắc nhất không chỉ là những thành tựu đạt được, mà là sự chuyển biến căn bản về vị thế quốc gia. Việt Nam đã trải qua các cuộc kháng chiến trường kỳ để bảo vệ độc lập, thống nhất đất nước; tiến hành công cuộc đổi mới từ năm 1986; chủ động hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Từ một nền kinh tế nghèo nàn, cơ sở vật chất thấp kém, Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế năng động, có quan hệ kinh tế, thương mại với hầu hết các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.

Nhịp sống Hà Nội trong dịp Quốc khánh 2-9-2026. Ảnh: Văn Tuyến
Đổi mới đã chứng minh một chân lý: Khi độc lập dân tộc được đặt trong một đường lối phát triển đúng đắn, khi sức mạnh của Đảng, Nhà nước, nhân dân và dân tộc được kết hợp chặt chẽ, một quốc gia có thể vượt qua những giới hạn tưởng như rất khó vượt qua. Vị thế quốc tế của Việt Nam hôm nay không phải là kết quả của một bước đi đơn lẻ, mà là sự kết tinh của nhiều thập niên kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại; là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên tích cực, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Việt Nam ngày càng được nhìn nhận không chỉ là một quốc gia có môi trường chính trị ổn định, nền kinh tế có sức chống chịu và tiềm năng phát triển lớn, mà còn là một đối tác có trách nhiệm, một thành viên tích cực trong các cơ chế đa phương, có khả năng tham gia đóng góp vào những vấn đề khu vực và toàn cầu. Đó chính là sự thay đổi căn bản về tầm vóc quốc gia sau 81 năm.
Uy tín Việt Nam được tạo dựng bằng bản lĩnh, trách nhiệm và thực lực
Vị thế và uy tín quốc gia không thể chỉ được tạo dựng bằng tuyên bố. Uy tín phải được kiểm chứng bằng thực lực, bản lĩnh, trách nhiệm và cách ứng xử của quốc gia trước những vấn đề của thời đại. Trong một thế giới biến động nhanh, cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, xung đột và bất ổn diễn biến phức tạp, Việt Nam càng có điều kiện khẳng định giá trị của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, giữ vững nguyên tắc, nhưng linh hoạt về sách lược; kiên định lợi ích quốc gia - dân tộc, đồng thời, coi trọng hòa bình, hợp tác và phát triển.
Việt Nam đã chủ động tham gia nhiều cơ chế hợp tác quốc tế, đảm nhiệm những trọng trách quan trọng trong các tổ chức đa phương; tham gia tích cực vào các hoạt động gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc; đóng góp tiếng nói có trách nhiệm đối với những vấn đề khu vực và toàn cầu. Qua đó, hình ảnh một Việt Nam hòa hiếu, trách nhiệm, tin cậy, chủ động và tích cực hội nhập ngày càng được củng cố, tăng cường. Nhưng, điều quan trọng hơn cả là uy tín quốc tế phải được nâng đỡ bởi sức mạnh bên trong. Một nền kinh tế độc lập, tự chủ có năng lực cạnh tranh; khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phát triển; thể chế hiện đại; quốc phòng, an ninh vững mạnh; văn hóa giàu bản sắc; đời sống nhân dân ngày càng được nâng cao - đó mới là nền tảng bền vững của vị thế quốc gia.
Bởi vậy, bước vào kỷ nguyên mới, yêu cầu đặt ra không chỉ là “Việt Nam có vị thế gì trong thế giới?”, mà sâu xa hơn là: Việt Nam phải làm gì để biến vị thế thành nguồn lực phát triển, biến uy tín thành sức mạnh, biến khát vọng thành hiện thực? Câu trả lời nằm ở năng lực tự chủ chiến lược, sức mạnh nội sinh, chất lượng thể chế, nguồn nhân lực và khả năng nắm bắt những cơ hội lớn của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Kỷ nguyên mới - Từ khẳng định vị thế đến nâng tầm quốc gia
Kỷ nguyên mới đặt Việt Nam trước những cơ hội chưa từng có, đồng thời cũng xuất hiện những thách thức chưa từng có. Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, công nghệ sinh học, năng lượng mới đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất và cấu trúc quyền lực toàn cầu. Nếu chậm đổi mới, lợi thế có thể trở thành bất lợi. Nếu không nâng cao năng suất, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực sáng tạo, khoảng cách phát triển có thể gia tăng. Vì vậy, khát vọng vươn mình của dân tộc phải được chuyển hóa thành năng lực hành động cụ thể.
Đó là yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại, kiến tạo phát triển; hoàn thiện thể chế; thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; nâng cao năng suất lao động; xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng. Đồng thời, phải đặt phát triển kinh tế trong mối quan hệ hữu cơ với phát triển văn hóa, con người, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội, bảo vệ môi trường; củng cố, tăng cường quốc phòng, an ninh và nâng cao hiệu quả đối ngoại.
Vị thế quốc gia trong kỷ nguyên mới vì thế không chỉ được đo bằng quy mô GDP, hay thứ hạng quốc tế, mà còn bằng chất lượng phát triển, sức sáng tạo của dân tộc, mức độ hạnh phúc của nhân dân, năng lực tự chủ và khả năng đóng góp có trách nhiệm vào hòa bình, ổn định của khu vực và thế giới.
Hà Nội - Nơi hội tụ và lan tỏa vị thế Việt Nam
Trong hành trình nâng tầm vị thế quốc gia, Hà Nội có một vị trí đặc biệt. Đây không chỉ là trung tâm chính trị - hành chính quốc gia, mà còn là trung tâm lớn về văn hóa, khoa học, giáo dục, đổi mới sáng tạo, giao lưu quốc tế; là nơi hội tụ tinh hoa của dân tộc và cũng là một trong những địa bàn thể hiện rõ nhất diện mạo Việt Nam trong thời kỳ mới. Hà Nội hôm nay mang trong mình chiều sâu của Thăng Long - Đông Đô - Hà Nội, đồng thời, đang chuyển mình mạnh mẽ theo yêu cầu phát triển của một đô thị hiện đại, văn minh, thông minh và hội nhập.
Mỗi bước phát triển của Thủ đô đều có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một địa phương. Hà Nội phát triển tốt sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; Hà Nội văn minh sẽ góp phần định hình hình ảnh Việt Nam; Hà Nội hội nhập sâu rộng sẽ trở thành một cầu nối quan trọng đưa Việt Nam đến gần hơn với thế giới.

Người dân từ mọi miền trở về Thủ đô đón chào Quốc khánh 2-9 với tinh thần hân hoan, phấn khởi. Ảnh: Văn Tuyến
Đó cũng là lý do phát triển Hà Nội phải đặt trong tầm nhìn dài hạn, gắn kết chặt chẽ giữa bảo tồn và phát triển, truyền thống và hiện đại, bản sắc và hội nhập, tăng trưởng kinh tế và chất lượng sống. Một Hà Nội đáng sống không chỉ là Hà Nội có những công trình hiện đại, những tuyến đường rộng, những trung tâm đô thị mới; mà trước hết phải là thành phố Hà Nội có văn hóa, kỷ cương, nhân văn, xanh, sạch, thông minh; nơi người dân thực sự là trung tâm, là chủ thể và là đối tượng thụ hưởng của quá trình phát triển.
Trong kỷ nguyên mới, Hà Nội càng phải phát huy lợi thế đặc biệt về nguồn nhân lực, khoa học - công nghệ, giáo dục - đào tạo, văn hóa và vị trí trung tâm của mạng lưới đối ngoại quốc gia. Hòa Lạc, các trung tâm đổi mới sáng tạo, hệ thống đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và các không gian sáng tạo phải trở thành những động lực mới cho Thủ đô.
Từ Ba Đình lịch sử đến Hà Nội của tương lai
Có một sự tiếp nối đầy ý nghĩa: 81 năm trước, Hà Nội là nơi chứng kiến sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Hôm nay, Hà Nội phải là một trong những nơi đi đầu kiến tạo hình ảnh Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, văn minh và hiện đại. Quảng trường Ba Đình năm 1945 là biểu tượng của quyền độc lập. Hà Nội hôm nay phải trở thành biểu tượng của khát vọng phát triển.
Nếu mùa Thu năm 1945 mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc, thì mùa Thu hôm nay gợi nhắc một nhiệm vụ mới: xây dựng một Việt Nam có thực lực mạnh, vị thế cao, uy tín lớn và đời sống nhân dân ngày càng hạnh phúc. Trong tiến trình ấy, Hà Nội phải đi đầu nhưng không thể đi một mình. Thủ đô cần liên kết chặt chẽ với các vùng kinh tế, các địa phương, các trung tâm đổi mới sáng tạo trong cả nước; đồng thời mở rộng kết nối quốc tế. Sức mạnh của Hà Nội phải được đặt trong sức mạnh tổng thể của quốc gia; thành công của Hà Nội phải đóng góp trực tiếp vào thành công của đất nước.
81 năm là một khoảng thời gian đủ dài để nhìn lại những gì đã làm được, nhưng cũng đủ để nhận thấy chặng đường phía trước còn rất lớn. Lịch sử không cho phép tự bằng lòng với những thành tựu đã đạt được. Vị thế hôm nay phải là điểm xuất phát cho vị thế cao hơn ngày mai; uy tín hôm nay phải được tiếp tục bồi đắp bằng những thành tựu mới. Từ mùa Thu độc lập năm 1945 đến mùa Thu của kỷ nguyên mới, Việt Nam đã đi một hành trình từ thân phận một dân tộc mất nước đến một quốc gia độc lập, tự chủ, hội nhập và ngày càng có tiếng nói trên trường quốc tế. Hà Nội đã đồng hành, chứng kiến và góp phần làm nên hành trình ấy.
Giờ đây, trước vận hội mới, yêu cầu đặt ra là phải biến lòng tự hào lịch sử thành ý chí hành động, truyền thống thành nguồn lực, vị thế thành sức mạnh và khát vọng thành những kết quả phát triển cụ thể. Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân lịch sử, tiếp nối thành quả của 81 năm qua và mở ra một chương mới của dân tộc Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, văn minh, hạnh phúc; một Hà Nội văn hiến, văn minh, hiện đại, xứng đáng là trái tim, khói óc của cả nước và là một đô thị có tầm vóc ngày càng cao trong khu vực và thế giới.
Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/81-nam-tu-doc-lap-den-vi-the-va-tam-voc-viet-nam-1705509.html
