AI hỗ trợ xét xử: Công nghệ cần đi cùng sự thận trọng

Trong bộ phim 12 Angry Men, toàn bộ câu chuyện bắt đầu từ một tình thế tưởng như đã rõ: gần như tất cả bồi thẩm đoàn đều tin bị cáo có tội; chỉ một người đặt câu hỏi, yêu cầu xem xét lại chứng cứ và từ chối đi theo ý kiến số đông.

Bộ phim nhắc lại một điều căn bản của công lý: trong xét xử, điều được nhiều người đồng thuận chưa chắc là điều đúng. Bài học này trở nên đáng lưu ý hơn khi trí tuệ nhân tạo (AI) bắt đầu được đưa vào hoạt động tư pháp...

Một kết quả do AI tạo ra có thể nhanh, mạch lạc và có vẻ khách quan, nhưng không vì thế mà mặc nhiên chính xác. Với xét xử, vấn đề không chỉ là tìm ra câu trả lời nhanh hơn, mà là bảo đảm câu trả lời đó được kiểm tra, đối chiếu và chịu trách nhiệm bởi con người.

Trong bối cảnh đó, việc Tòa án Nhân dân TPHCM ứng dụng AI trong hoạt động nghiên cứu và hỗ trợ xét xử là một tín hiệu đáng chú ý trong tiến trình chuyển đổi số của ngành tư pháp. Tuy vậy, xét xử không phải là hoạt động xử lý dữ liệu thuần túy. Hoạt động này đòi hỏi phải đánh giá chứng cứ, diễn giải pháp luật, cân nhắc hoàn cảnh cụ thể và chịu trách nhiệm đối với từng quyết định được đưa ra. Vì thế, AI cần được tiếp cận như một công cụ hỗ trợ, với phạm vi sử dụng phù hợp và thận trọng.

Giới hạn của công nghệ

Rủi ro dễ thấy nhất của AI là tạo ra những thông tin sai nhưng được trình bày theo cách có vẻ hợp lý và thuyết phục. Trong lĩnh vực pháp lý, rủi ro này không còn là một giả định xa vời. Một trường hợp tại Ấn Độ cho thấy một thẩm phán đã viện dẫn các bản án do AI tạo ra nhưng trên thực tế không tồn tại. Theo BBC, Tòa án Tối cao nước này xem đây là vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến tính liêm chính của hoạt động xét xử(1).

Một nền tư pháp hiện đại là nền tư pháp biết dùng công nghệ để con người ra quyết định tốt hơn, đồng thời giữ vững vai trò trung tâm của thẩm phán trong quá trình xét xử.

Vấn đề nằm ở chỗ AI không kiểm chứng sự thật theo cách con người vẫn làm. Công cụ này tạo phản hồi dựa trên dữ liệu đã học, cách đặt câu hỏi và khả năng dự đoán ngôn ngữ. Vì vậy, một thông tin sai vẫn có thể xuất hiện dưới dạng một lập luận rõ ràng, mạch lạc và có vẻ chuyên nghiệp. Trong môi trường pháp lý, điều này dễ gây nhầm lẫn: một lập luận được viết tốt nhưng dựa trên án lệ không tồn tại, điều luật đã hết hiệu lực hoặc cách hiểu sai chứng cứ vẫn là một lập luận không đáng tin cậy.

Rủi ro thứ hai nằm ở chất lượng dữ liệu và cách AI học từ dữ liệu quá khứ. Nhiều hệ thống AI được huấn luyện từ văn bản pháp luật, bản án, quyết định và các tài liệu đã có. Điều này giúp AI nhận diện nhanh những tình huống quen thuộc, nhưng cũng đặt ra một giới hạn quan trọng. Nếu dữ liệu đầu vào chưa đầy đủ, chưa cập nhật, hoặc phản ánh cách áp dụng pháp luật chưa thống nhất, kết quả do AI đưa ra có thể thiếu chính xác trong từng vụ việc cụ thể.

Giới hạn này đặc biệt rõ trong những vấn đề đòi hỏi diễn giải pháp luật. Trong thực tiễn xét xử, nhiều khái niệm pháp lý không có sẵn một đáp án cố định. Chẳng hạn, khi đánh giá một bên có hành xử “thiện chí” hay không, tòa án phải xem xét toàn bộ quá trình giao dịch, cách các bên trao đổi, mức độ hợp tác, sự trung thực khi cung cấp thông tin và hoàn cảnh dẫn đến tranh chấp. Tương tự, các khái niệm như “lỗi”, “thiệt hại thực tế”, “lý do chính đáng”, “thời hạn hợp lý” hay “mức độ nghiêm trọng” đều cần được đặt trong bối cảnh cụ thể của vụ án. Đây là những vấn đề AI có thể hỗ trợ hệ thống hóa thông tin, nhưng khó tự mình đưa ra đánh giá cuối cùng(2).

Vì vậy, nếu AI được dùng để gợi ý hướng xử lý, kết quả đó cần được kiểm tra lại. Nguy cơ thực tế nằm ở việc người sử dụng quá tin vào câu trả lời được trình bày có vẻ khách quan, từ đó giảm mức độ kiểm tra độc lập. Với hoạt động xét xử, AI nên được dùng như công cụ tham khảo để giúp người xét xử nhìn thấy nhanh hơn các vấn đề cần xem xét. Kết quả do máy tính tạo ra không nên trở thành khuôn mẫu mặc định cho quyết định tư pháp.

Vai trò của con người

Một câu hỏi đơn giản cần được đặt ra: phần việc nào trong hoạt động xét xử có thể được AI hỗ trợ mà vẫn giữ được vai trò quyết định của thẩm phán?

AI có thể hỗ trợ nhiều công việc cần thiết. Chẳng hạn, AI có thể giúp tra cứu văn bản pháp luật, tìm kiếm án lệ, phân loại hồ sơ, tóm tắt tài liệu, lập bảng so sánh tình tiết, phát hiện điểm mâu thuẫn trong hồ sơ hoặc nhắc người sử dụng kiểm tra hiệu lực văn bản. Những chức năng này có giá trị thực tế, nhất là trong bối cảnh tòa án phải xử lý khối lượng công việc lớn.

Tuy vậy, AI chỉ nên giữ vai trò hỗ trợ, không giữ vai trò quyết định bản chất tranh chấp, đánh giá độ tin cậy của lời khai, xác định mức độ lỗi, hoặc gợi ý kết quả xét xử theo kiểu “nên chấp nhận” hay “nên bác yêu cầu”. Những nội dung này gắn trực tiếp với quyền xét xử và trách nhiệm cá nhân của người tiến hành tố tụng. Một phán quyết có thể tham khảo nhiều nguồn, nhưng người quyết định phải là người chịu trách nhiệm cuối cùng.

Trong môi trường tòa án, sự phụ thuộc vào công nghệ cần được kiểm soát bởi vì một sai sót trong phán quyết có thể ảnh hưởng đến tài sản, tự do, danh dự hoặc cuộc sống của con người. Do đó, nguyên tắc “con người là trung tâm” cần được hiểu theo nghĩa thực chất. Việc thẩm phán giữ quyền quyết định cuối cùng cần đi cùng khả năng kiểm tra kết quả do AI tạo ra. Người sử dụng cần biết công cụ đang dựa trên nguồn dữ liệu nào, kết quả nào đã được kiểm chứng, nội dung nào chỉ là gợi ý và điểm nào cần tự mình đối chiếu lại

Cần một cách triển khai phù hợp

Trong bối cảnh Việt Nam, cách tiếp cận hợp lý là triển khai AI theo hướng thận trọng và từng bước. Trước hết, AI nên được ưu tiên ở các khâu hỗ trợ có mức rủi ro thấp, như tra cứu pháp luật, tìm kiếm án lệ, quản lý hồ sơ, tóm tắt tài liệu, nhắc thời hạn tố tụng và hỗ trợ hành chính nội bộ. Đây là những công việc có thể giúp giảm tải rõ rệt cho hệ thống tòa án, đồng thời ít tác động trực tiếp đến quyền quyết định tư pháp.

Ở các khâu liên quan đến phân tích hồ sơ hoặc gợi ý hướng xử lý, AI cần được xem là công cụ tham khảo. Kết quả do AI tạo ra không nên được coi là chứng cứ, nhận định chính thức của tòa án, hoặc căn cứ thay thế cho hoạt động đánh giá của thẩm phán. Cách sử dụng phù hợp là để AI giúp người xét xử nhìn thấy nhanh hơn các vấn đề cần kiểm tra, sau đó con người vẫn phải tự đánh giá, đối chiếu và chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng.

Để việc ứng dụng AI đi vào thực chất, cần có cơ chế kiểm soát ở mức vừa đủ. Hệ thống được sử dụng trong tòa án phải bảo đảm dữ liệu được cập nhật, kết quả có thể truy xuất nguồn, thông tin sai được phát hiện kịp thời và dữ liệu tư pháp được bảo mật. Cùng với đó, thẩm phán, thư ký và cán bộ tòa án cần được đào tạo về cách sử dụng công cụ, cách kiểm tra kết quả và cách nhận diện các giới hạn của AI.

AI có thể là một bước tiến quan trọng của tư pháp Việt Nam nếu được đặt đúng vị trí. Công nghệ có thể giúp giảm tải công việc, tăng tốc độ tra cứu, chuẩn hóa một số quy trình và hỗ trợ người làm công tác xét xử trước áp lực ngày càng lớn. Tuy nhiên, trong xét xử, hiệu quả luôn phải đi cùng trách nhiệm. Một nền tư pháp hiện đại là nền tư pháp biết dùng công nghệ để con người ra quyết định tốt hơn, đồng thời giữ vững vai trò trung tâm của thẩm phán trong quá trình xét xử.

(*) Khoa Luật, CELG-UEH
(1) BBC (2026), India’s top court angry after junior judge cites fake AI-generated orders, truy cập tại: https://www.bbc.com/news/articles/c178zzw780xo
(2) Mireille Hildebrandt (2020), “Code-driven Law: Freezing the Future and Scaling the Past”, trong Mireille Hildebrandt và Kieron O’Hara (2020), Is Law Computable?: Critical Perspectives on Law and Artificial Intelligence, Hart Publishing, tr. 67-83.

Mai Nguyễn Dũng - Tô Kiến Lương (*)

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/ai-ho-tro-xet-xu-cong-nghe-can-di-cung-su-than-trong/