AI làm giàu cho ai trong nền kinh tế sáng tạo?Bài 1: AI tạo ra nhiều hơn, nhưng ai giữ lại giá trị của sáng tạo?

Báo cáo Re|Shaping Policies for Creativity 2026 của UNESCO phác họa một thị trường văn hóa đang thay đổi sâu sắc dưới tác động của số hóa và trí tuệ nhân tạo.

Khi năng lực tạo ra nội dung tăng với tốc độ chưa từng có, vấn đề lớn của nền kinh tế sáng tạo không còn dừng ở việc con người có thể sáng tạo được gì, mà mở rộng sang câu chuyện ai sở hữu, ai kiểm soát khả năng tiếp cận công chúng và ai giữ lại phần giá trị được tạo ra.

Loạt bài “AI làm giàu cho ai trong nền kinh tế sáng tạo?” của Văn Hoá đi vào ba điểm then chốt của thị trường văn hóa đang hình thành, từ quyền sáng tạo trong kỷ nguyên AI, cuộc cạnh tranh để được nhìn thấy trên không gian số tới năng lực biến sản phẩm văn hóa thành thành tài sản sở hữu trí tuệ (IP), thương hiệu và tài sản có khả năng sinh giá trị.

Đằng sau câu chuyện về công nghệ là một cuộc định hình lại sâu rộng đối với nền kinh tế sáng tạo, nơi quyền sở hữu, dữ liệu, nền tảng, công chúng và thị trường sẽ quyết định ai có cơ hội tạo ra giá trị, ai được hưởng lợi và ai có nguy cơ bị đứng ngoài chuỗi giá trị mới.

Khi trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra hình ảnh, âm nhạc, văn bản, video với tốc độ chưa từng có, vấn đề lớn của nền kinh tế sáng tạo là ai sở hữu nguồn dữ liệu tạo nên những sản phẩm ấy, ai quyết định cách chúng được khai thác và phần giá trị kinh tế cuối cùng sẽ thuộc về ai.

Công nghiệp sáng tạo bước vào một cuộc phân phối lại giá trị

Có một nghịch lý đang hình thành rất nhanh trong thị trường văn hóa toàn cầu. Chưa bao giờ công cụ sáng tạo phổ biến đến vậy, nội dung được sản xuất với quy mô lớn đến vậy, nhưng cũng chưa bao giờ câu hỏi về thu nhập, quyền sở hữu và vị thế của người sáng tạo trở nên gay gắt như hiện nay.

Báo cáo Re|Shaping Policies for Creativity 2026 của UNESCO đặt sự thay đổi ấy trong một bức tranh rộng hơn. Chuyển đổi số đã làm biến đổi sâu sắc quá trình sáng tạo, sản xuất, phân phối và tiêu dùng văn hóa.

Các nền tảng số mở rộng khả năng tiếp cận công chúng, cung cấp dữ liệu về thị hiếu, tạo thêm phương thức kiếm tiền. Song song với đó, tình trạng việc làm thiếu ổn định, vi phạm sở hữu trí tuệ và những bất cân xứng mới trong thị trường số cũng gia tăng.

Có những con số đặc biệt đáng suy nghĩ. Doanh thu từ dịch vụ số hiện chiếm 35% nguồn thu của người sáng tạo, tăng từ 17% năm 2018 lên 35% năm 2023. Sự thay đổi ấy nói lên một thực tế rất rõ: Không gian số đã trở thành một phần quan trọng của sinh kế văn hóa. Nhưng chính tại không gian đó, khả năng kiểm soát quyền và dòng tiền của người sáng tạo vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ.

AI xuất hiện và làm cho bài toán ấy trở nên sâu hơn. Nếu trước đây công nghệ chủ yếu giúp nghệ sĩ sản xuất nhanh hơn, phân phối rộng hơn hoặc tiếp cận công chúng thuận tiện hơn, AI tạo sinh đã tiến thêm một bước.

Nó có thể tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra nội dung. Khi máy có khả năng viết, vẽ, dựng hình, tạo nhạc, mô phỏng giọng nói hay hình ảnh, ranh giới giữa công cụ sản xuất và chủ thể tham gia vào quá trình sáng tạo trở nên phức tạp hơn.

Vấn đề không còn đơn giản là có nên sử dụng AI hay không. Vấn đề sâu xa hơn là giá trị được tạo ra trong hệ thống AI sẽ được phân chia như thế nào.

Một khoảng trống lớn giữa tốc độ công nghệ và chính sách văn hóa

UNESCO đưa ra một con số đủ sức làm thay đổi cách nhìn về cuộc tranh luận này. UNESCO ghi nhận 148 dự luật liên quan đến AI được thông qua tại 128 quốc gia trong giai đoạn 2016–2023, song chỉ một dự luật xác định văn hóa là đối tượng chính. Báo cáo đánh giá đây là một “điểm mù” trong quản trị AI.

Điều đáng lưu tâm không nằm ở riêng con số 1/148, mà ở khoảng trống chính sách con số ấy phản ánh. Khoảng cách giữa tốc độ công nghệ đi vào đời sống và tốc độ chính sách văn hóa thích ứng với sự thay đổi đang ngày một rõ hơn.

AI đã đi vào phòng thu, hãng phim, studio thiết kế, tòa soạn, nhà xuất bản, công ty game, doanh nghiệp quảng cáo. Nghệ sĩ có thể dùng AI để phát triển ý tưởng, nhà sản xuất ứng dụng công nghệ để dựng thử hình ảnh, hãng game rút ngắn nhiều công đoạn tạo nội dung, còn doanh nghiệp truyền thông mở rộng sản xuất với hàng nghìn phiên bản phù hợp từng nhóm công chúng.

Nhưng cùng lúc, những dữ liệu được sử dụng để huấn luyện các hệ thống ấy có thể bao gồm khối lượng rất lớn tác phẩm văn hóa do con người sáng tạo.

Ai đã cho phép sử dụng chúng? Ai được trả tiền? Ai có quyền từ chối? Nếu giọng nói của một ca sĩ được mô phỏng để tạo ra một sản phẩm mới, quyền quyết định thuộc về ai?

Khi hình ảnh của một nghệ sĩ được sử dụng để tạo ra một nhân vật thương mại, người đó có quyền kiểm soát đến đâu?

Nếu phong cách sáng tạo của một họa sĩ được hệ thống AI học từ hàng nghìn tác phẩm rồi tạo ra những hình ảnh mới, đâu là ranh giới giữa ảnh hưởng nghệ thuật, học hỏi công nghệ và khai thác giá trị sáng tạo?

Đây không còn là những câu hỏi về kỹ thuật. Đó là những vấn đề đặt ra về quyền sở hữu, quyền kiểm soát và phân phối thu nhập.

79% người sáng tạo nhìn AI như một mối đe dọa

Báo cáo UNESCO dẫn kết quả khảo sát MONDIACULT cho thấy 79% người làm nghề sáng tạo được hỏi xem AI là mối đe dọa đối với lao động nghệ thuật.

Một nghiên cứu do CISAC và PMP Strategy thực hiện, được UNESCO dẫn lại, ước tính việc GenAI thâm nhập thị trường có thể khiến 24% doanh thu của người sáng tạo âm nhạc và 21% doanh thu của người sáng tạo lĩnh vực nghe nhìn đứng trước rủi ro vào năm 2028, tương đương khoảng 4 tỉ euro và 4,5 tỉ euro mỗi năm.

Đây là các dự báo được UNESCO dẫn từ nghiên cứu khác, không phải một con số thiệt hại đã xảy ra trên thị trường. Nhưng ý nghĩa của chúng rất rõ.

Nếu AI làm tăng đáng kể năng lực sản xuất nội dung, giá trị của lao động sáng tạo có thể chịu sức ép khi thị trường không hình thành được cơ chế mới để ghi nhận đóng góp của con người.

Nguồn cung nội dung tăng rất nhanh có thể kéo giá trị của từng sản phẩm đi xuống. Doanh nghiệp tạo được nhiều phiên bản nội dung với chi phí thấp hơn, kéo theo sự thay đổi về nhu cầu đối với một số công đoạn lao động truyền thống.

Công chúng cũng ngày càng khó phân biệt đâu là sản phẩm do con người trực tiếp sáng tạo, đâu là sản phẩm được tạo ra với sự hỗ trợ của AI, khiến lợi thế về kỹ năng và thời gian mà nghệ sĩ từng sở hữu có thể dần thu hẹp.

Nhưng sâu hơn nữa, vấn đề nằm ở dữ liệu. AI không xuất hiện trong khoảng trống. Các hệ thống tạo sinh được xây dựng trên những khối dữ liệu khổng lồ. Trong đó có sách, âm nhạc, hình ảnh, tác phẩm nghệ thuật và nhiều dạng nội dung văn hóa khác.

UNESCO thực sự nhấn mạnh việc các hệ thống GenAI sử dụng lượng lớn sách, âm nhạc, tác phẩm nghệ thuật và các nội dung có bản quyền làm dữ liệu huấn luyện; tranh luận pháp lý tập trung vào vấn đề chưa được cấp phép, quyền của chủ thể sáng tạo và cơ chế bồi hoàn. 

Đây chính là điểm cần nhìn AI dưới góc độ công nghiệp văn hóa. Dữ liệu văn hóa không phải một nguồn nguyên liệu vô danh.

Một bài hát được tạo nên từ sự đóng góp của tác giả, nhạc sĩ, ca sĩ và nhà sản xuất. Mỗi cuốn sách ra đời cần sự tham gia của nhà văn, dịch giả, biên tập viên và họa sĩ. Với điện ảnh, chuỗi sáng tạo mở rộng qua biên kịch, đạo diễn, diễn viên, nhà quay phim, họa sĩ thiết kế, nhạc sĩ cùng rất nhiều nhân lực chuyên môn khác.

Khi những sản phẩm ấy trở thành dữ liệu cho một hệ thống có khả năng tạo ra sản phẩm mới, câu chuyện về quyền không thể biến mất chỉ vì tác phẩm đã bước vào môi trường số.

CẨM TÚ - BẠCH NGỌC

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/bai-1-ai-tao-ra-nhieu-hon-nhung-ai-giu-lai-gia-tri-cua-sang-tao-279618.html