AI sáng tạo thì ai sở hữu?

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với pháp luật sở hữu trí tuệ. Khi máy móc ngày càng tham gia sâu vào quá trình sáng tạo – từ viết nội dung, sáng tác âm nhạc đến thiết kế và nghiên cứu khoa học – câu hỏi cốt lõi được đặt ra là: ai mới là chủ thể sáng tạo và được hưởng quyền sở hữu trí tuệ?

Một sản phẩm do AI tạo ra. Ảnh minh họa:CHATGPT.

Một sản phẩm do AI tạo ra. Ảnh minh họa:CHATGPT.

Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi, bổ sung) năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/4/2026, lần đầu tiên đưa các vấn đề liên quan đến AI vào phạm vi điều chỉnh, tạo nền tảng pháp lý cho việc giải quyết các tình huống mới phát sinh trong thực tiễn.

Khoảng trống pháp lý trước làn sóng công nghệ mới

Thực tế hiện nay nhiều sản phẩm có yếu tố AI đang được sử dụng rộng rãi trong đời sống và kinh doanh.

Một tác phẩm do AI tạo ra có thể chỉ cần một vài câu lệnh đầu vào (prompt) từ người dùng. Khi đó, câu hỏi đặt ra là: ai mới là chủ thể sáng tạo thực sự? Người đưa ra yêu cầu, người lập trình hệ thống AI, hay chính hệ thống AI?

Theo Luật Sở hữu trí tuệ, số 07/2022/QH15, tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm, tức là phải có sự can thiệp, sáng tạo của con người. Các tác phẩm được tạo ra hoàn toàn bởi AI mà không có sự can thiệp trực tiếp của con người (không có cá nhân nào trực tiếp sáng tạo, kiểm soát, định hướng nội dung tác phẩm) thì không đáp ứng điều kiện về chủ thể tác giả theo quy định của pháp luật Việt Nam về quyền tác giả, không được bảo hộ quyền tác giả.

Như vậy, pháp luật hiện hành của Việt Nam chưa thừa nhận AI là chủ thể có quyền, do đó quyền sở hữu vẫn phải gắn với con người hoặc tổ chức. Tuy nhiên, việc xác định mức độ đóng góp của con người trong sản phẩm do AI tạo ra không hề đơn giản.

Bài toán đặt ra là nếu không có khung pháp lý rõ ràng, nguy cơ tranh chấp về quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp sẽ gia tăng, đồng thời có thể làm giảm động lực đầu tư vào các công nghệ mới.

Khẳng định con người là trung tâm của quyền sở hữu trí tuệ

Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho biết nhằm đón đầu xu hướng công nghệ, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi chính thức có hiệu lực từ 1/4/2026 đã bổ sung khoản 5 vào Điều 6 để giải quyết vấn đề bảo hộ đối với các sản phẩm do AI tạo ra hoặc có sự tham gia của AI trong quá trình sáng tạo.

Cụ thể, Chính phủ quy định việc phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ theo quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều 6 trong trường hợp đối tượng quyền sở hữu trí tuệ được tạo ra có sử dụng hệ thống AI.

Một trong những nguyên tắc quan trọng được Luật khẳng định là tác giả, nhà sáng chế phải là con người; AI không được công nhận là chủ thể quyền. Điều này giữ vững nền tảng truyền thống của pháp luật sở hữu trí tuệ, trong đó quyền luôn gắn với cá nhân hoặc tổ chức có năng lực pháp lý, thay vì trao quyền cho một hệ thống công nghệ.

Tuy nhiên, luật cũng thừa nhận thực tế rằng AI ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra sản phẩm trí tuệ. Vì vậy, thay vì bỏ qua yếu tố này, luật đã lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn: giao Chính phủ quy định chi tiết việc xác lập quyền đối với các đối tượng được tạo ra có sử dụng AI. Đây được xem là cơ sở pháp lý quan trọng, mở đường cho các văn bản hướng dẫn cụ thể trong thời gian tới.

Đồng thời, Luật cũng cho phép tổ chức, cá nhân khai thác dữ liệu sở hữu trí tuệ đã công bố để nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện AI, nhưng phải bảo đảm không gây ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu.

Cân bằng giữa bảo hộ và thúc đẩy sáng tạo

Việc xử lý mối quan hệ giữa AI và quyền sở hữu trí tuệ không chỉ là vấn đề của riêng Việt Nam mà là thách thức chung của nhiều quốc gia.

Tại Australia, Cơ quan Sở hữu trí tuệ đã ban hành hướng dẫn chuyên môn cho việc thẩm định đơn sáng chế có sự tham gia của AI, khẳng định “nhà phát minh” phải là con người.

Tại Nhật Bản, Cơ quan Sáng chế Nhật Bản đã công bố nhiều ví dụ thẩm định liên quan đến sáng chế có yếu tố AI thông qua. Hiệp hội Luật sư sở hữu trí tuệ Nhật Bản cũng đưa ra hướng dẫn cho luật sư khi sử dụng công cụ AI trong quá trình soạn thảo hồ sơ sáng chế.

Những kinh nghiệm này cho thấy xu hướng chung của thế giới trong việc thích ứng pháp lý với công nghệ mới. Trong quá trình hoàn thiện khung pháp luật, Việt Nam có thể tham khảo các mô hình quốc tế, đồng thời xây dựng quy định phù hợp với điều kiện thực tiễn trong nước.

Việt Nam đã ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, cùng với Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia có hiệu lực từ ngày 10/3/2026. Các văn bản này hướng tới việc xây dựng một hệ thống quy định hài hòa với chuẩn mực quốc tế, nhưng vẫn bảo đảm phù hợp với bối cảnh, văn hóa và nhu cầu phát triển công nghệ của Việt Nam.

Trong đó, bộ quy tắc đạo đức AI quốc gia được kỳ vọng sẽ đóng vai trò định hướng quan trọng, góp phần bảo đảm việc phát triển và ứng dụng AI diễn ra một cách an toàn, có trách nhiệm và bền vững.

Thu Hương

Nguồn Đại Đoàn Kết: https://daidoanket.vn/ai-sang-tao-thi-ai-so-huu.html