AI thực chiến: 'Điểm mù' trong đào tạo nhân lực Việt Nam?
Dù làn sóng AI diễn ra mạnh mẽ, khoảng cách giữa sự tự tin của sinh viên và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp vẫn còn đáng kể.
Việt Nam nằm trong nhóm các thị trường tăng tốc ứng dụng AI cao với 96% lãnh đạo giáo dục đại học được khảo sát cho biết cơ sở của họ đang đầu tư vào AI, theo nghiên cứu mới nhất từ Pearson và AWS (Amazon Web Services).
Tuy nhiên, chỉ 15% nhà tuyển dụng đánh giá nhân sự mới đạt mức xuất sắc ở các năng lực then chốt trong môi trường làm việc tích hợp AI, cho thấy khoảng cách ứng dụng AI của lực lượng lao động.
Chuyển dịch nhanh cùng làn sóng AI
Theo báo cáo, Việt Nam được xếp vào nhóm quốc gia có chiến lược thích ứng tốc độ cao, tức là nhóm thị trường xem AI là ưu tiên cốt lõi trong chiến lược phát triển với mức đầu tư mạnh mẽ.
90% lãnh đạo các trường đại học tại Việt Nam tham gia khảo sát cho rằng, tốc độ thay đổi do AI mang lại tại nơi làm việc là “cực nhanh” hoặc “rất nhanh”, cao hơn 23 điểm phần trăm so với mức trung bình toàn cầu (67%). Đặc biệt, 100% lãnh đạo được khảo sát tin rằng tốc độ này sẽ còn tiếp tục gia tăng trong hai năm tới.
Đáng chú ý, gần như tất cả lãnh đạo các trường đại học/cao đẳng được khảo sát cho biết đơn vị của họ đang đầu tư vào AI và 84% khẳng định thường xuyên kết nối với doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu thị trường.
Về phía người học, hơn một nửa sinh viên được hỏi tự đánh giá bản thân ở mức độ sẵn sàng cao (từ 8 đến 10/10) để làm việc trong môi trường tích hợp AI – mức độ tự tin cao nhất trong các thị trường được Pearson và AWS nghiên cứu.
Nền tảng sẵn sàng cùng sự tự tin của sinh viên mở ra cơ hội lớn để thúc đẩy việc ứng dụng kỹ năng AI vào thực tiễn công việc tại doanh nghiệp.
"Việt Nam đang chuyển mình rất nhanh trong làn sóng AI nhưng tốc độ đơn thuần chưa thể lấp đầy khoảng cách kỹ năng", ông Eklavya Bhave, Giám đốc mảng giáo dục đại học khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Pearson, lưu ý.
Đơn cử, báo cáo cho thấy sinh viên rất tự tin và các trường đại học đang đầu tư lớn nhưng doanh nghiệp vẫn tìm kiếm những nhân sự có khả năng ứng dụng thực tế và kiểm chứng kết quả AI một cách cẩn trọng. "Pearson cam kết đồng hành cùng các đại học và doanh nghiệp Việt Nam để gắn kết chương trình học, đánh giá năng lực và chứng chỉ kỹ năng thành một lộ trình rõ ràng, giúp sinh viên biến việc học tập thành cơ hội nghề nghiệp bền vững”, ông nhấn mạnh.

Ông Eklavya Bhave, Giám đốc mảng giáo dục đại học khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Pearson.
Khoảng trống trong ứng dụng AI
Kết quả khảo sát chỉ ra, tính trung bình trên các nhóm năng lực, chỉ khoảng 1 trong số 7 nhà tuyển dụng tại Việt Nam đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức "xuất sắc" ở các năng lực then chốt trong môi trường làm việc tích hợp AI.
Nói cách khác, trong khi sinh viên Việt Nam có mức độ tự tin cao và các cơ sở giáo dục đang tích cực đầu tư vào AI, doanh nghiệp vẫn nhận thấy khoảng trống trong khả năng ứng dụng AI vào công việc thực tế.
Thực trạng này cũng phản ánh một thách thức chung trên quy mô toàn cầu. Theo khảo sát, hơn một nửa nhà tuyển dụng quốc tế cho biết họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm những nhân sự mới tốt nghiệp có năng lực AI đáp ứng yêu cầu công việc.
Sự lệch pha này xuất phát từ góc nhìn: trong khi các trường đại học tập trung hướng dẫn sinh viên thao tác trên các công cụ AI sẵn có, các nhà tuyển dụng lại đặt kỳ vọng cao hơn ở năng lực vận dụng AI nâng cao – nơi kỹ năng công nghệ phải gắn liền với tư duy sáng tạo, khả năng tư duy phản biện, phân tích dữ liệu và kỹ năng giao tiếp – hợp tác để giải quyết bài toán kinh doanh thực tế.
Báo cáo cũng khẳng định, thách thức lớn nhất của lực lượng lao động trẻ hiện nay không nằm ở việc thiếu tiếp cận công cụ mà ở việc kết hợp hiệu quả kỹ năng AI với các kỹ năng nền tảng như tư duy phản biện, phân tích dữ liệu, giao tiếp và hợp tác. Sự kết hợp này đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm con người vẫn giữ vai trò dẫn dắt và đưa ra quyết định trong quá trình ứng dụng AI.
Lời giải cho điểm nghẽn
Năng lực sẵn sàng ứng dụng AI phụ thuộc vào sự gắn kết chặt chẽ giữa chương trình đào tạo và thực tế công việc. Báo cáo của Pearson và AWS nhấn mạnh rằng việc làm quen với các công cụ AI là chưa đủ. Điều quan trọng là người lao động cần được học hỏi và vận dụng AI ngay trong công việc, trong khi sinh viên cần được tiếp cận và ứng dụng AI xuyên suốt quá trình học tập.
Do đó, việc tích hợp AI trực tiếp vào các chương trình đào tạo cốt lõi, dành cho cả giảng viên và sinh viên, sẽ giúp xây dựng năng lực ứng dụng AI thực chất và gắn sát hơn với yêu cầu thực tế.

Tích hợp AI trực tiếp vào các chương trình đào tạo cốt lõi dành cho cả giảng viên và sinh viên sẽ giúp xây dựng năng lực ứng dụng AI thực chất. Ảnh: Bộ KHCN
Để giải quyết các rào cản trong quá trình ứng dụng AI, báo cáo đề xuất hai khung công cụ hỗ trợ.
Đầu tiên là Khung phân tích các điểm nghẽn về năng lực sẵn sàng ứng dụng AI (AI Readiness Friction Framework) đóng vai trò như một công cụ chẩn đoán, giúp các cơ sở giáo dục đại học và doanh nghiệp xác định những thách thức lớn nhất trên sáu khía cạnh cốt lõi: tốc độ, kết nối, năng lực, quản trị, kinh nghiệm và kỹ năng.
Thứ hai là Khung bốn năng lực cốt lõi, bao gồm thành thạo công cụ AI, quản trị AI có trách nhiệm và đạo đức, tư duy chiến lược về AI và các kỹ năng con người then chốt. Điều này nhằm xác định những năng lực mà nhà trường và doanh nghiệp cần cùng phát triển cho lực lượng lao động tương lai.
Từ các khung công cụ này, các cơ sở giáo dục đại học được khuyến nghị cần rút ngắn chu kỳ cập nhật chương trình học bằng mô hình đào tạo linh hoạt và hệ thống chứng chỉ tích lũy, chuyển trọng tâm bồi dưỡng giảng viên sang phương pháp sư phạm ứng dụng và tạo cơ hội thực hành AI thực tế tích lũy tín chỉ. Về phía doanh nghiệp, việc tích cực tham gia hội đồng cố vấn, tài trợ dự án thực tế và tạo điều kiện cho giảng viên tiếp cận môi trường kinh doanh sẽ giúp thu hẹp khoảng trống kỹ năng.
Đồng thời, cơ quan quản lý đóng vai trò hoàn thiện cơ chế chính sách, tạo hành lang pháp lý cho việc tích hợp các chứng chỉ kỹ năng số quốc tế vào khung chương trình đại học.
Nhấn mạnh về vai trò then chốt của đào tạo thực hành và quan hệ hợp tác công nghệ, bà Yashinta Bahana, Giám đốc mở rộng thị trường APJ & Đối tác chiến lược, mảng đào tạo & chứng chỉ tại AWS, nhận định: “Khát vọng của Việt Nam trong lĩnh vực AI là rất rõ ràng và sinh viên Việt Nam cũng đang sẵn sàng dẫn đầu xu hướng này. Tuy nhiên, việc tiếp cận các công cụ AI mới chỉ là điểm khởi đầu”.
“Điều các nhà tuyển dụng và sinh viên tốt nghiệp thực sự cần là sự hỗ trợ trong việc áp dụng AI để giải quyết các bài toán thực tế. AWS đang tích cực phối hợp cùng các đối tác giáo dục và doanh nghiệp tại Việt Nam nhằm thu hẹp khoảng cách đó - tập trung nâng cao năng lực ứng dụng AI, tư duy thực tiễn và kỹ năng thực hành để giúp sinh viên chuyển hóa tiềm năng thành những giá trị thực tế”, bà chia sẻ.

