Thu hẹp khoảng cách từ giảng đường đến doanh nghiệp nhờ AI và Cloud

Thiếu kỹ năng AI, Cloud cũng như kỹ năng số đang là rào cản lớn đối với quá trình ứng dụng AI của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, những chương trình đào tạo theo hướng thực hành, kết nối sinh viên với cộng đồng chuyên gia và nhu cầu tuyển dụng thực tế đang mở ra giải pháp để thu hẹp khoảng cách giữa giảng đường và thị trường lao động.

Từ con số 0 đến những dự án AI trong doanh nghiệp

Theo Báo cáo Khai phá tiềm năng AI của Việt Nam năm 2026, 54% doanh nghiệp Việt Nam xác định thiếu kỹ năng AI và kỹ năng số là rào cản lớn nhất đối với việc ứng dụng AI. Đáng chú ý, 52% doanh nghiệp cho biết tình trạng thiếu hụt nhân tài khiến họ chưa sẵn sàng cho những thế hệ công nghệ AI tiếp theo như Agentic AI hay Physical AI.

Những con số này cho thấy bài toán AI tại Việt Nam không chỉ nằm ở công nghệ, hạ tầng hay vốn đầu tư. Một “nút thắt” ngày càng rõ ràng nằm ở con người: doanh nghiệp cần nhân sự có thể hiểu công nghệ nhưng đồng thời phải biết đưa công nghệ vào giải quyết những bài toán cụ thể của doanh nghiệp.

Trong mục tiêu phát triển nguồn nhân lực AI quốc gia đến năm 2030, Việt Nam đặt tham vọng đào tạo 10 triệu lao động có kỹ năng về Cloud và AI, trong đó có 15.000 chuyên gia sở hữu kỹ năng AI nâng cao. Để hiện thực hóa mục tiêu này, câu chuyện không chỉ là đào tạo thật nhiều người mà quan trọng hơn là đào tạo đúng kỹ năng và tạo ra được sự kết nối giữa nhà trường, cộng đồng công nghệ và doanh nghiệp.

Lương Tiến Dũng, sinh viên năm thứ tư ngành Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Giao thông Vận tải.

Lương Tiến Dũng, sinh viên năm thứ tư ngành Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Giao thông Vận tải.

Với Lương Tiến Dũng, sinh viên năm thứ tư ngành Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Giao thông Vận tải, hành trình đến với Cloud bắt đầu từ một câu hỏi rất thực tế.

Theo học chuyên ngành Kỹ sư Dữ liệu (Data Engineering), Dũng sớm nhận ra khi dữ liệu ngày càng lớn, đặc biệt với Big Data, vấn đề không còn đơn thuần là xây dựng thuật toán hay xử lý dữ liệu trên một chiếc máy tính cá nhân. Dữ liệu cần được lưu trữ, xử lý và vận hành trên một hạ tầng phù hợp.

Từ đó, Dũng bắt đầu tìm hiểu về Cloud và tham gia cộng đồng AWS Study Group. Cũng tại đây, nam sinh viên biết đến FCAJ và được giới thiệu tới người mentor sau này của mình.

“Em đăng ký tham gia ngay vì muốn có cơ hội trao đổi, học hỏi từ những người có kinh nghiệm về Cloud, đồng thời phát triển thêm kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực Data Engineering mà em đang theo đuổi”, Dũng chia sẻ.

Điểm đáng chú ý của FCAJ theo Dũng là người học không chỉ tiếp cận kiến thức lý thuyết mà được dẫn dắt theo một lộ trình tương đối bài bản. Từ gần như con số 0, Dũng lần lượt học về mạng, bảo mật và những dịch vụ cốt lõi của AWS như EC2, S3, IAM, sau đó đi sâu vào những dịch vụ liên quan đến Data Engineering, xử lý dữ liệu thời gian thực và phân tích dữ liệu.

Nhưng bước ngoặt thực sự chỉ đến khi những kiến thức đó được đưa vào môi trường doanh nghiệp.

Sau khi tham gia tuyển dụng tại Cloud Kinetics, Dũng được nhận vào vị trí thực tập sinh Kỹ sư Cloud. Chỉ sau ba tháng, cậu sinh viên năm thứ tư đã được đề xuất chuyển sang nhân viên chính thức.

Một trong những dự án khiến Dũng ấn tượng nhất là hệ thống thu thập dữ liệu từ các trang báo, mạng xã hội và Google, sau đó tổng hợp thông tin, tóm tắt tin tức và tạo báo cáo dưới dạng slide hàng tuần.

Đây không còn là một bài tập trong phòng học. Hệ thống phải đọc, lọc và tổng hợp hàng loạt nội dung dựa trên những từ khóa được yêu cầu, kết hợp giữa AI, xử lý dữ liệu và hạ tầng Cloud.

Câu chuyện của Dũng cho thấy một điểm rất quan trọng: khoảng cách giữa “biết công nghệ” và “làm ra sản phẩm” đôi khi không nằm ở việc người học thiếu kiến thức, mà nằm ở việc họ chưa có môi trường để thử nghiệm, mắc lỗi và được những người có kinh nghiệm hướng dẫn.

Với Dũng, hành trình tại FCAJ còn mang một ý nghĩa khác. Ban đầu, cậu đến với cộng đồng để học hỏi và tìm cơ hội phát triển bản thân. Nhưng sự đồng hành của mentor cùng tinh thần chia sẻ của những người đi trước đã truyền cảm hứng để Dũng tiếp tục gắn bó, từ một người được hỗ trợ trở thành người hỗ trợ những bạn trẻ khác.

Hiện là admin của FCAJ tại Hà Nội, Dũng tham gia hỗ trợ cộng đồng, chia sẻ kiến thức và hướng dẫn các bạn đang bắt đầu tìm hiểu về Cloud. Từng trải qua những bỡ ngỡ khi mới học, Dũng mong muốn giúp các bạn có thêm định hướng, sự tự tin và cơ hội tiếp cận môi trường thực tế giống như mình đã từng nhận được.

Cơ hội việc làm vì thế không phải là điểm kết thúc trong câu chuyện của Dũng. Những gì nhận được từ FCAJ đã trở thành động lực để cậu quay lại đóng góp cho cộng đồng, với mong muốn những người đến sau cũng có thể tìm thấy cơ hội của mình và tiếp tục truyền cảm hứng cho người khác.

Sinh viên Nguyễn Đức Mạnh.

Sinh viên Nguyễn Đức Mạnh.

Trường hợp của Nguyễn Đức Mạnh, một sinh viên năm thứ tư cùng trường với Dũng, cũng thể hiện rõ sự chuyển dịch này.

Xuất phát điểm của Mạnh là nghiên cứu AI theo hướng lý thuyết, tập trung xây dựng các mô hình từ mạng nơ-ron và những phép toán cơ bản. Nhưng khi đưa mô hình ra khỏi môi trường nghiên cứu, Mạnh nhận ra một thực tế khác: mô hình có thể hoạt động tốt trong phòng thí nghiệm nhưng chưa chắc đã tạo ra trải nghiệm tốt cho người dùng. Đó cũng là lúc Mạnh nhận ra vai trò của Cloud.

“Cloud có thể giúp đưa những kết quả từ nghiên cứu lý thuyết đến gần hơn với người dùng và các ứng dụng thực tế”, Mạnh chia sẻ.

Sau khoảng hai năm đồng hành cùng FCAJ, Mạnh hiện vừa làm nghiên cứu sinh tại VinUni, vừa là trợ giảng chính cho module về hạ tầng. Từ vị trí người học, Mạnh trở thành người truyền đạt lại kiến thức cho những sinh viên khác.

Trong quá trình này, Mạnh nhận thấy nhiều sinh viên vẫn gặp một vấn đề quen thuộc: xây dựng mô hình AI trên máy tính cá nhân nhưng lúng túng khi phải đưa mô hình lên môi trường thực tế.

Vì vậy, trong các buổi hướng dẫn, Mạnh giới thiệu những dịch vụ của AWS như SageMaker và Bedrock để sinh viên hiểu rõ hơn quy trình đưa một mô hình AI từ môi trường nghiên cứu lên hạ tầng thực tế.

Đáng chú ý, dự án mà Mạnh tâm đắc nhất lại không xuất phát từ một bài toán công nghệ quá lớn mà từ một vấn đề rất đời thường.

Tại quê nhà, Mạnh nhận thấy nhiều người lớn tuổi gặp khó khăn khi thực hiện thủ tục hành chính do không quen với việc sử dụng công nghệ và điền biểu mẫu. Từ đó, Mạnh phát triển “Voice Form” – ứng dụng cho phép người dùng cung cấp thông tin bằng giọng nói, sau đó hệ thống tự động trích xuất và điền thông tin vào biểu mẫu. Dự án giành giải Nhất tại một cuộc thi Hackathon và hiện được Mạnh tiếp tục sử dụng trong chính gia đình mình.

Từ một mô hình AI, “Voice Form” trở thành một sản phẩm giải quyết một vấn đề cụ thể. Và đó chính là khoảng cách mà nguồn nhân lực AI thế hệ mới cần vượt qua: từ việc biết xây dựng mô hình sang biết đặt câu hỏi “mô hình này giải quyết vấn đề gì cho ai?”.

Doanh nghiệp luôn cần người “làm được việc”

Nhìn nhận ở góc độ doanh nghiệp, bà Nguyễn Vy - Giám đốc Nhân sự tập đoàn Cloud Kinetics cho rằng, nhu cầu về nhân sự có kiến thức Cloud và AI đang ngày càng trở nên cấp thiết.

Cloud Kinetics là Managed Service Partner của AWS ở cấp độ cao nhất, có hơn 10 năm hợp tác tại thị trường Việt Nam. Doanh nghiệp hiện có hơn 400 nhân sự tại Đông Nam Á, Ấn Độ và Mỹ, trong đó khoảng 50 nhân sự làm việc tại Việt Nam và hơn hai phần ba là nhân sự kỹ thuật. Công ty đang phục vụ hơn 500 khách hàng trong các lĩnh vực chuyển đổi số và chuyển đổi AI.

Bà Nguyễn Vy - Giám đốc Nhân sự tập đoàn Cloud Kinetics.

Bà Nguyễn Vy - Giám đốc Nhân sự tập đoàn Cloud Kinetics.

Với đặc thù đó, việc tìm kiếm nhân sự có nền tảng AWS trở thành nhu cầu tất yếu. Theo bà Vy, các chương trình đào tạo của AWS đang tạo ra một nguồn talent pool (nguồn nhân lực tiềm năng) đáng chú ý cho doanh nghiệp.

“Các bạn trẻ đến từ FCAJ có một lợi thế đáng kể là đã được tiếp xúc và có trải nghiệm thực tế với các dịch vụ, sản phẩm, quy trình làm việc cũng như văn hóa của AWS”, bà Vy nhận định.

Đây là một lợi thế quan trọng trong bối cảnh công nghệ thay đổi với tốc độ rất nhanh. Nếu trước đây doanh nghiệp có thể dành nhiều thời gian đào tạo lại những kiến thức nền tảng cho sinh viên mới tốt nghiệp thì hiện nay yêu cầu “có thể tham gia công việc sớm” ngày càng rõ ràng.

Tại Cloud Kinetics, chương trình thực tập từng kéo dài 12 tháng, sau đó được rút xuống còn 6 tháng để rút ngắn thời gian đánh giá năng lực và mở rộng cơ hội việc làm.

Trong tháng đầu tiên, thực tập sinh được đào tạo chuyên môn, hoàn thành các chứng chỉ trực tuyến của AWS và làm quen với quy trình làm việc. Sau đó, các bạn bắt đầu được đánh giá khả năng tham gia dự án thực tế.

Từ tháng thứ hai, thực tập sinh có thể tham gia dự án dưới sự hướng dẫn của các nhân sự senior. Doanh nghiệp không chỉ đánh giá kiến thức kỹ thuật mà còn theo dõi khả năng giao tiếp với khách hàng, làm việc nhóm, xử lý vấn đề, tiếp nhận và phản hồi thông tin.

Trường hợp của Dũng cho thấy mô hình này có thể tạo ra kết quả rất nhanh. Sau ba tháng, Team Lead và Trưởng bộ phận phụ trách giao nhận dự án đã đề xuất chuyển Dũng lên vị trí nhân viên chính thức.

Tuy nhiên theo bà Vy, không nên hiểu rằng một chương trình đào tạo có thể biến sinh viên thành nhân sự “sẵn sàng chiến đấu” ngay lập tức.

Mỗi khách hàng có một yêu cầu khác nhau. Mỗi doanh nghiệp có một văn hóa khác nhau. Thậm chí trong cùng một doanh nghiệp, phòng Sales, Marketing, HR hay vận hành cũng có những bài toán hoàn toàn khác nhau. Bởi vậy, năng lực công nghệ chỉ là điểm khởi đầu.

Đặc biệt với AI, doanh nghiệp không chỉ cần một kỹ sư biết xây dựng mô hình. Họ cần người có thể hiểu quy trình kinh doanh, nhận diện rào cản của từng phòng ban, lắng nghe nhu cầu khách hàng và giải thích được tại sao một giải pháp AI có thể tạo ra giá trị.

Theo bà Vy, communication (kỹ năng giao tiếp), presentation (kỹ năng thuyết trình), problem-solving (kỹ năng giải quyết vấn đề) và khả năng tư vấn đang trở thành những năng lực ngày càng quan trọng.

“Chuyên môn sẽ đưa các bạn đi trong ngắn hạn, nhưng những kỹ năng mềm như thuyết trình, giao tiếp, giải quyết vấn đề và tư vấn mới là yếu tố giúp các bạn tiến xa trong tương lai”, bà Vy chia sẻ.

Đây cũng chính là điểm cần nhìn nhận khi nói về bài toán nhân lực AI của Việt Nam. Nếu chỉ tập trung vào số lượng người được đào tạo, mục tiêu hàng triệu lao động có kỹ năng Cloud và AI có thể trở thành một con số thống kê. Nhưng nếu đào tạo gắn với dự án, mentor, cộng đồng và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, những con số đó mới có khả năng chuyển hóa thành năng lực kinh tế.

Trong thực tế, FCAJ được AWS xây dựng theo hình thức miễn phí và tự học, với cộng đồng nơi các thành viên hỗ trợ nhau phát triển kiến thức, kỹ năng Cloud và AI. Bên cạnh đó, AWS còn triển khai AWS Skill Builder và các sáng kiến dành cho sinh viên như AWS Student Rewards.

Những chương trình như vậy, nếu được kết nối chặt chẽ hơn với trường đại học và doanh nghiệp, có thể tạo thành một chuỗi liên tục: học – thực hành – được mentor – tham gia dự án – thực tập – tuyển dụng.

Đó có lẽ mới là cách hiệu quả để biến đào tạo nhân lực công nghệ thành năng lực cạnh tranh thực sự.

Một điểm đáng chú ý khác là lợi thế của nhân lực Việt Nam không chỉ nằm ở kiến thức kỹ thuật.

Theo bà Vy, so với nhân sự kỹ thuật tại một số quốc gia trong khu vực như Singapore, Malaysia, Ấn Độ hay Indonesia, nhân sự Việt Nam có khả năng kỹ thuật tốt, tinh thần tự học và sự chủ động dấn thân khá cao. Điểm cần cải thiện rõ nhất là kỹ năng giao tiếp.

Đây là một nghịch lý đáng suy nghĩ trong thời đại AI. Khi máy móc ngày càng đảm nhiệm nhiều phần việc kỹ thuật, giá trị của con người lại càng nằm ở những năng lực mà máy khó thay thế: đặt câu hỏi đúng, hiểu con người, thuyết phục, hợp tác, tư duy giải quyết vấn đề và biến công nghệ thành giá trị kinh doanh.

AI đang làm thay đổi cách học, cách làm việc và cả tiêu chuẩn tuyển dụng. Vì vậy, câu hỏi không còn là “AI có lấy mất việc của mình hay không?” mà là “mình có thể sử dụng AI để làm công việc tốt hơn, nhanh hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn hay không?”.

Với trường hợp Dũng và Mạnh, câu trả lời bắt đầu từ việc không chờ đợi. Dũng cho rằng sinh viên không nên đợi đến khi có đủ kiến thức mới bắt đầu thử sức. Khi còn ngồi trên giảng đường, sinh viên có một lợi thế rất lớn là có thời gian để học, thử nghiệm và mắc sai lầm. Mạnh cũng cho rằng “không có gì để mất” khi còn là sinh viên. Nếu sai, có thể sửa, nếu gặp khó khăn có thể tìm đến cộng đồng, mentor và những người đi trước.

Và từ một sinh viên bắt đầu tìm hiểu Cloud vì bài toán Big Data, Dũng đã bước vào một dự án AI thực tế và trở thành nhân viên chính thức sau ba tháng thực tập. Từ một người nghiên cứu AI thuần lý thuyết, Mạnh trở thành người hướng dẫn những sinh viên khác đưa mô hình từ máy tính cá nhân lên hạ tầng Cloud, đồng thời phát triển một ứng dụng giải quyết vấn đề của chính cộng đồng nơi mình sinh sống.

Hai câu chuyện cá nhân ấy chưa thể đại diện cho toàn bộ thị trường nhân lực AI Việt Nam nhưng cho thấy một điều rõ ràng: khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp không phải là quá lớn nếu chọn đúng hướng và kiên trì.

Nếu sinh viên được tiếp cận sớm với công nghệ thực tế, được cộng đồng chuyên gia dẫn dắt, được doanh nghiệp trao cơ hội thử sức và quan trọng nhất là được đặt vào những bài toán thật, quá trình chuyển đổi từ “người học” thành “người làm” có thể diễn ra nhanh hơn rất nhiều.

Hoàng Phương

Nguồn Doanh Nghiệp: https://doanhnghiepvn.vn/tin-tuc/thu-hep-khoang-cach-tu-giang-duong-den-doanh-nghiep-nho-ai-va-cloud/20261006102926387