AI vào giảng đường: Không thể cấm đoán, phải chủ động 'thuần hóa' công nghệ
Thay vì tìm cách loại AI khỏi giảng đường, các trường đại học cần có quy định rõ ràng về việc sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu.
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng bước vào giảng đường đại học, từ hỗ trợ giảng viên thiết kế bài giảng đến đồng hành cùng sinh viên trong học tập và nghiên cứu. AI mở ra cơ hội cá nhân hóa việc học, nâng cao hiệu quả giảng dạy, nhưng đồng thời cũng đặt ra những câu hỏi lớn về chất lượng đào tạo, tư duy độc lập, trung thực học thuật và vai trò của người thầy.
AI đang thay đổi cách vận hành giảng đường đại học
Chia sẻ với Người Đưa Tin, dưới góc nhìn của một người nghiên cứu và giảng dạy trong lĩnh vực văn hóa, du lịch và truyền thông, TS. Trịnh Lê Anh, giảng viên Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN), cho rằng sự xuất hiện của AI không đơn thuần là một làn sóng công nghệ mới.
Theo ông, AI đang làm thay đổi cơ cấu vận hành của giảng đường đại học, chuyển từ mô hình truyền thụ tri thức một chiều sang mô hình "đồng tạo lập" (co-creation).
"Giảng viên không còn giữ vị trí độc tôn về thông tin, bởi sinh viên chỉ cần vài giây gõ phím là có thể truy xuất một kho dữ liệu khổng lồ", TS. Trịnh Lê Anh nhận định.

TS. Trịnh Lê Anh (giữa) giảng viên Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Ảnh: Quốc Tiệp).
Theo TS. Trịnh Lê Anh, một trong những cơ hội lớn nhất mà AI mang lại là giải phóng người thầy khỏi những tác vụ mang tính thủ công, lặp lại. Trong các ngành như truyền thông hay quản trị sự kiện, việc thiết kế các bài tập giả định trước đây tốn rất nhiều thời gian. Nhưng hiện nay, với sự hỗ trợ của AI, giảng viên có thể dùng AI như một trợ lý để nhanh chóng tổng hợp 10 kịch bản khủng hoảng truyền thông thực tế, từ việc hủy show của nghệ sĩ đến sự cố kỹ thuật sân khấu.
"Giảng viên tiết kiệm được quỹ thời gian sự vụ đó để làm đúng thiên chức sư phạm của mình: ngồi lại đối thoại, quan sát cách sinh viên tư duy, phản biện và rèn luyện bản lĩnh ứng biến", ông nói.
TS. Trịnh Lê Anh liên hệ điều này với khái niệm "vùng phát triển gần" (Zone of Proximal Development) của nhà tâm lý học giáo dục Lev Vygotsky. Theo đó, AI có thể hỗ trợ giải quyết phần nền tảng, để giảng viên tập trung nâng sinh viên lên những tầng tư duy cao hơn.
Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm với thách thức. Theo TS. Trịnh Lê Anh, thách thức lớn nhất, đồng thời cũng là nỗi trăn trở của người đứng lớp, là "bẫy tri thức mì ăn liền" và nguy cơ suy giảm khả năng kiên trì tư duy của người học.
AI có thể đưa ra những câu trả lời chỉn chu sau vài giây. Điều này khiến sinh viên rất dễ rơi vào ảo tưởng rằng mình đã thực sự hiểu vấn đề. Các em dễ bỏ qua giai đoạn trăn trở, hoài nghi và nghiên cứu sâu. Đây lại chính là những bước quan trọng để hình thành tư duy phản biện.
Trong lĩnh vực văn hóa và du lịch, TS. Trịnh Lê Anh đưa ra một ví dụ: Nếu yêu cầu AI xây dựng một kịch bản phát triển tour du lịch di sản, công cụ này hoàn toàn có thể trả về một đề án "tròn vai", đúng chuẩn lý thuyết.
Tuy nhiên, đề án ấy có thể thiếu sự nhạy cảm văn hóa, thiếu "hơi thở" thực địa và sự thấu cảm với cộng đồng bản địa - những giá trị chỉ có được khi con người thực sự nhúng mình vào đời sống thực tiễn.
"Nói một cách đơn giản, AI giống như một chiếc xe máy siêu tốc. Nó có thể chở sinh viên đến chân núi rất nhanh, nhưng để leo lên đỉnh núi và rèn cho đôi chân mình vững chãi, thì không thuật toán nào có thể đi bộ thay cho các em được", TS. Trịnh Lê Anh ví von.

AI đang làm thay đổi cơ cấu vận hành của giảng đường đại học (Ảnh: Phùng Sơn).
Không cấm AI, mà phải chủ động "thuần hóa" công nghệ
Trước câu hỏi nhà trường và khoa đang sử dụng AI trong giảng dạy như thế nào, TS. Trịnh Lê Anh cho biết quan điểm của đội ngũ giảng viên là không cấm đoán mà chủ động "thuần hóa" công nghệ.
"Cấm sinh viên dùng AI bây giờ cũng giống như ba mươi năm trước cấm học sinh mang máy tính bỏ túi vào phòng thi toán, vừa không thực tế lại vừa đi ngược xu thế. Thay vào đó, chúng tôi đưa AI vào giảng đường như một đối tác tranh biện để sinh viên rèn luyện tư duy phản biện", ông nói.
Theo TS. Trịnh Lê Anh, việc sử dụng AI trong giảng dạy cũng cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các nhóm sinh viên.
Với những sinh viên năng động, có nền tảng tư duy tốt, AI giống như một chiếc đòn bẩy. Các em có thể sử dụng công cụ này để nhanh chóng tiếp cận các nghiên cứu quốc tế, thử nghiệm nhiều phương án truyền thông và nâng tầm sản phẩm học tập.
Ngược lại, với nhóm sinh viên thụ động, AI có thể trở thành một điểm tựa khiến các em ỷ lại. Sản phẩm nộp về thường rất mượt mà, câu chữ trau chuốt, cấu trúc chuẩn chỉnh, nhưng lại thiếu cá tính người viết, không có "gu" thẩm mỹ riêng và trống vắng trải nghiệm thực tế.
"Hiệu quả lớn nhất mà chúng tôi đo đếm được không phải là sinh viên làm bài nhanh hơn, mà là giảng đường buộc phải trở thành nơi kiểm chứng thực tế. AI càng hoàn hảo trên màn hình vi tính, thì giá trị của những chuyến đi điền dã, những cuộc phỏng vấn sâu với nghệ nhân hay trải nghiệm lăn lộn tại hiện trường sự kiện lại càng trở nên đắt giá", ông nhấn mạnh.
Từ góc độ quản lý và chính sách, Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga (đoàn Hải Phòng) cho rằng điều đầu tiên cần thay đổi là cách tiếp cận đối với AI trong giáo dục đại học.
Theo bà, khó có thể giải quyết vấn đề bằng việc cấm sinh viên sử dụng AI, bởi AI sẽ ngày càng trở thành một công cụ phổ biến trong học tập, nghiên cứu và nghề nghiệp. Tuy nhiên, buông lỏng để người học sử dụng AI tùy ý cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
"Nhà trường cần chuyển từ tư duy 'cấm hay cho phép' sang 'cho phép trong những điều kiện và chuẩn mực nào'", bà nêu quan điểm.

Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga.
Trước hết, mỗi trường đại học cần có quy định rõ ràng về việc sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu. Với từng loại bài tập, sinh viên phải biết phần nào được phép sử dụng AI, phần nào không; trường hợp nào phải khai báo việc sử dụng AI và đã sử dụng vào công đoạn nào.
Việc dùng AI để tìm ý tưởng, sửa ngữ pháp hay xử lý một tập dữ liệu rõ ràng khác với việc yêu cầu AI viết toàn bộ một tiểu luận rồi nộp dưới tên của mình.
Theo Đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga, cần xác lập một nguyên tắc rõ ràng: AI có thể hỗ trợ quá trình tạo ra sản phẩm học thuật nhưng không thể là chủ thể chịu trách nhiệm về sản phẩm đó. Người đứng tên bài viết, công trình hoặc kết quả nghiên cứu phải chịu trách nhiệm cuối cùng.
Đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga cũng cho rằng khái niệm trung thực học thuật trong thời đại AI cần được hiểu rộng hơn việc chống đạo văn.
Nếu sinh viên giao toàn bộ quá trình suy nghĩ cho AI rồi chỉ chỉnh sửa đôi chút để nộp bài, dù phần mềm kiểm tra đạo văn không phát hiện được, mục tiêu giáo dục vẫn đã thất bại.
"Chúng ta cần quan tâm cả tính trung thực của quá trình tạo ra tri thức, chứ không chỉ kiểm tra sự giống nhau giữa các câu chữ", bà nói.
AI buộc đại học phải đổi mới cách kiểm tra, đánh giá
Sự xuất hiện của AI cũng đặt ra yêu cầu thay đổi phương pháp kiểm tra, đánh giá. Nếu bài tập chỉ yêu cầu sinh viên tổng hợp kiến thức mà AI có thể thực hiện trong vài giây thì chính cách ra đề đó cần được xem xét lại.
Thay vì chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng, nhà trường có thể tăng các hình thức đánh giá quá trình, thuyết trình và bảo vệ trực tiếp, giải quyết tình huống, phản biện, thực hành, dự án nhóm hay nhật ký học tập.
Sinh viên có thể được yêu cầu giải thích vì sao lựa chọn một phương án, sử dụng nguồn nào, quá trình nghiên cứu đã diễn ra như thế nào và quan điểm của bản thân đã thay đổi ra sao. Khi đó, việc đánh giá sẽ hướng tới năng lực thật của người học thay vì chỉ nhìn vào một sản phẩm cuối cùng.
Bên cạnh đó là những vấn đề liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, bản quyền, sở hữu trí tuệ và bí mật nghiên cứu. Sinh viên cần hiểu rằng không phải bất cứ dữ liệu, tài liệu hay thông tin nào cũng có thể tùy tiện đưa lên một hệ thống AI.
Muốn yêu cầu sinh viên sử dụng AI có trách nhiệm, theo Đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga, giảng viên cũng phải có năng lực sử dụng AI có trách nhiệm.
Không thể để xảy ra tình trạng người dạy chưa hiểu rõ công nghệ nhưng lại đặt ra những quy định cực đoan hoặc đánh đồng mọi việc sử dụng AI với gian lận.
"Nhà trường cần đào tạo cả người dạy và người học, đồng thời xây dựng một "văn hóa AI" dựa trên ba nguyên tắc: minh bạch, kiểm chứng và chịu trách nhiệm", bà Nguyễn Thị Việt Nga nhấn mạnh.
