An toàn thực phẩm: Bài toán quản trị rủi ro và niềm tin thị trường

Các vụ việc vi phạm an toàn thực phẩm (ATTP) bị phát hiện liên tiếp thời gian gần đây không chỉ gióng lên hồi chuông cảnh báo về nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng, mà còn cho thấy vấn đề về pháp lý, uy tín và năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Triệt phá đường dây ngâm 3.000 tấn ốc bươu bằng hóa chất dùng trong xây dựng - Ảnh: Công an TP. Hồ Chí Minh

Triệt phá đường dây ngâm 3.000 tấn ốc bươu bằng hóa chất dùng trong xây dựng - Ảnh: Công an TP. Hồ Chí Minh

Khi vi phạm không còn là cá biệt

Chỉ trong thời gian ngắn, hàng loạt vụ việc liên quan đến ATTP bị cơ quan chức năng phát hiện đã khiến dư luận không khỏi lo ngại. Vụ việc tại Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long, với hành vi sử dụng nguyên liệu lợn nhiễm bệnh để sản xuất thực phẩm đóng hộp, là một trong những trường hợp điển hình gây lo lắng không chỉ bởi quy mô và tính chất nghiêm trọng của hành vi vi phạm, mà còn bởi những hệ lụy pháp lý, kinh tế và niềm tin thị trường kéo theo.

Hàng loạt các vụ việc khác được phát hiện gần đây, như hàng nghìn tấn ốc bươu ngâm hóa chất công nghiệp, tồn tại và lưu thông trong thời gian dài trước khi bị phát hiện. Hay các vụ sản xuất, buôn bán tương ớt, nước chấm giả, thực phẩm chức năng giả, mỹ phẩm giả… với quy mô lớn, phân phối rộng rãi ra thị trường khiến người tiêu dùng không khỏi bàng hoàng, đồng thời cho thấy mức độ tinh vi và tính có hệ thống của các hành vi vi phạm.

Bên cạnh các vụ việc mang tính sản xuất – kinh doanh có tổ chức, thời gian gần đây còn liên tiếp ghi nhận các vụ ngộ độc thực phẩm tập thể tại một số địa phương, như ngộ độc bánh mì tại TP. Hồ Chí Minh và Quảng Ngãi; ngộ độc thực phẩm sau khi ăn tiệc tất niên tại TP. Hồ Chí Minh… khiến hàng trăm người phải nhập viện. Những vụ việc này, dù xảy ra ở quy mô nhỏ hơn, song phản ánh trực tiếp và rõ nét nhất rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng, đồng thời cho thấy ATTP không chỉ là câu chuyện của một số cơ sở cung ứng lớn, mà hiện diện ngay trong những bữa ăn hằng ngày.

Theo luật sư Bùi Văn Thành, Văn phòng Luật sư Mặt Trời Mới, Phó Chủ tịch Liên Chi hội Tài chính Khu Công nghiệp Việt Nam (VIPFA), khi các vi phạm không còn là hiện tượng cá biệt hay mang tính kỹ thuật đơn thuần, ATTP cần được nhìn nhận như một vấn đề pháp lý – xã hội, có tác động sâu rộng. Thực phẩm không an toàn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng, làm xói mòn niềm tin của người tiêu dùng và đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.

“Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, ATTP cần được tiếp cận như một trụ cột của quản trị nhà nước và phát triển bền vững”, luật sư Bùi Văn Thành nêu quan điểm.

Tuyến phòng vệ đầu tiên của sức khỏe cộng đồng

Theo đó, ATTP không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật trong sản xuất, chế biến, mà là một bộ phận quan trọng của quyền được bảo vệ sức khỏe. Trong cách tiếp cận hiện đại, quyền được tiếp cận thực phẩm an toàn ngày càng được nhìn nhận như một cấu phần của quyền con người, gắn với trách nhiệm hiến định của Nhà nước trong việc bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người dân.

Luật An toàn thực phẩm năm 2010 đã xác lập nguyên tắc cốt lõi này, khi đặt mục tiêu bảo vệ sức khỏe con người xuyên suốt toàn bộ vòng đời của thực phẩm, từ khâu nguyên liệu đầu vào, sản xuất, chế biến, bảo quản, lưu thông cho đến tiêu dùng. Có thể khẳng định, ATTP chính là “tuyến phòng vệ đầu tiên” trước các nguy cơ ngộ độc cấp tính và các tác động mạn tính do thực phẩm không an toàn gây ra.

Vì vậy, bảo đảm ATTP không chỉ là nghĩa vụ của doanh nghiệp, mà còn là lợi ích công cộng, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Cách tiếp cận phòng ngừa, kiểm soát rủi ro từ sớm này phù hợp với nguyên tắc y tế dự phòng và thông lệ quốc tế như HACCP, ISO 22000.

Thực tiễn xử phạt và xét xử cho thấy, trong các vụ việc vi phạm ATTP, cơ quan có thẩm quyền không chỉ xem xét hậu quả, mà còn đánh giá mức độ tuân thủ và hiệu quả vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp. Doanh nghiệp không xây dựng hoặc không vận hành hiệu quả hệ thống quản lý ATTP có nguy cơ đối mặt với mức chế tài nghiêm khắc hơn, kể cả khi hậu quả chưa xảy ra trên diện rộng.

Khác với các biện pháp điều trị y tế, quản lý ATTP hướng tới kiểm soát rủi ro từ sớm, theo nguyên tắc phòng ngừa. Cách tiếp cận này không chỉ phù hợp với y tế dự phòng, mà còn góp phần giảm gánh nặng chi phí xã hội. Một sự cố ATTP, dù ở quy mô nhỏ, cũng có thể kéo theo chi phí y tế, chi phí xử lý hậu quả và tổn thất niềm tin xã hội lớn hơn rất nhiều so với chi phí đầu tư cho phòng ngừa.

Thực tiễn các vụ việc gần đây – điển hình như ngộ độc bánh mì xảy ra liên tiếp - cho thấy rõ điều này. Chỉ từ một khâu kiểm soát nguyên liệu hoặc chế biến không bảo đảm, hậu quả đã trực tiếp đe dọa sức khỏe của nhiều người trong thời gian ngắn. Những vụ việc như vậy nhấn mạnh rằng ATTP không phải là vấn đề xa vời, mà là yếu tố gắn chặt với đời sống hằng ngày của người dân.

Theo quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, các cơ sở kinh doanh thức ăn đường phố bị phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với các hành vi vi phạm về ATTP như: không có bàn, tủ, giá, kệ, thiết bị, dụng cụ đáp ứng theo quy định của pháp luật để bày bán thức ăn...

Theo quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, các cơ sở kinh doanh thức ăn đường phố bị phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với các hành vi vi phạm về ATTP như: không có bàn, tủ, giá, kệ, thiết bị, dụng cụ đáp ứng theo quy định của pháp luật để bày bán thức ăn...

An toàn thực phẩm trở thành vấn đề vĩ mô

Ở góc nhìn rộng hơn, luật sư Bùi Văn Thành cho rằng ATTP gắn chặt với an ninh lương thực. Bởi ngày nay, an ninh lương thực không chỉ được hiểu là khả năng bảo đảm đủ nguồn cung thực phẩm, mà còn bao hàm yêu cầu về chất lượng và mức độ an toàn. Một hệ thống cung ứng thực phẩm không an toàn có thể dẫn đến khủng hoảng niềm tin, tác động tiêu cực đến thị trường và ổn định xã hội. Vì thế, sẽ không có an ninh lương thực thực chất nếu thực phẩm không an toàn.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, ATTP cũng ngày càng trở thành một trong những rào cản kỹ thuật thương mại quan trọng nhất. Các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng áp dụng những tiêu chuẩn khắt khe về ATTP, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm sản phẩm. Chỉ một sự cố liên quan đến thực phẩm không an toàn cũng có thể dẫn đến việc tăng tần suất kiểm tra, thu hồi sản phẩm trên diện rộng, thậm chí cấm nhập khẩu trong thời gian dài, không chỉ với doanh nghiệp vi phạm mà còn với toàn bộ ngành hàng và quốc gia xuất xứ. Uy tín quốc gia, vì vậy, bắt đầu từ việc tuân thủ của từng doanh nghiệp cụ thể.

Nhìn từ thực tiễn các vụ việc trong nước, có thể thấy rằng nếu không được kiểm soát hiệu quả, những vi phạm ATTP hoàn toàn có thể trở thành “điểm nghẽn mềm” đối với năng lực cạnh tranh quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bài toán quản trị rủi ro pháp lý

Theo luật sư Bùi Văn Thành, từ các vụ việc thực tiễn, có thể rút ra một số khuyến nghị then chốt cho doanh nghiệp. Theo đó, cần nhìn nhận ATTP như một cấu phần của quản trị rủi ro pháp lý, thay vì chỉ coi đó là nghĩa vụ tuân thủ hành chính đơn thuần. Khung pháp lý Việt Nam về ATTP thiết lập cơ chế trách nhiệm pháp lý đa tầng, bao gồm trách nhiệm hành chính, dân sự và hình sự. Các nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực ATTP cho thấy nhà nước coi đây là lĩnh vực có nguy cơ cao và cần được kiểm soát chặt chẽ. Từ góc độ doanh nghiệp, việc xây dựng hệ thống quản lý ATTP hiệu quả giúp chứng minh cam kết và nghĩa vụ cẩn trọng hợp lý, nghĩa vụ tuân thủ, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý khi xảy ra sự cố.

Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các hệ thống quản lý dựa trên rủi ro như HACCP hoặc ISO 22000 để kiểm soát chuỗi, thay vì chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng. HACCP và ISO 22000 là hai hệ thống quản lý ATTP được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Điểm chung của các hệ thống này là tiếp cận dựa trên rủi ro, nhấn mạnh việc nhận diện nguy cơ và kiểm soát các điểm tới hạn xuyên suốt chuỗi cung ứng thay vì chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Việc áp dụng các chuẩn mực này giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế và phù hợp với định hướng quản lý của pháp luật Việt Nam.

Cùng với đó, cần xây dựng cơ chế truy xuất nguồn gốc, kế hoạch thu hồi và truyền thông khủng hoảng. Minh bạch và kịp thời thông tin là yếu tố then chốt để hạn chế lan rộng rủi ro pháp lý và khủng hoảng niềm tin. Đồng thời, thường xuyên đào tạo nhân sự và rà soát tuân thủ pháp luật, coi đây là đầu tư cho phát triển bền vững.

Khi xảy ra vụ việc ATTP, nghĩa vụ minh bạch thông tin và trách nhiệm truyền thông có ý nghĩa không kém yếu tố kỹ thuật. Việc chậm trễ hoặc thiếu nhất quán trong cung cấp thông tin có thể làm trầm trọng thêm hậu quả pháp lý và xã hội, ngay cả khi chưa có kết luận cuối cùng của cơ quan chức năng.

Ở góc độ quản trị nhà nước, việc áp dụng chế tài nghiêm khắc là cần thiết, nhưng chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với các biện pháp phòng ngừa, nhất là hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ, tăng cường đào tạo, phổ biến pháp luật và thúc đẩy áp dụng các chuẩn mực quốc tế về ATTP.

Luật sư Bùi Văn Thành nhấn mạnh, thực tiễn cho thấy, ATTP không dừng lại ở yêu cầu “đúng quy định”, mà là vấn đề sống còn về pháp lý, uy tín và năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý đều cần chuyển từ tư duy xử phạt sang tư duy phòng ngừa rủi ro pháp lý, bởi khi sự cố đã xảy ra, cái giá phải trả thường không dừng ở tiền phạt, mà là niềm tin thị trường và uy tín quốc gia.

Lê Đỗ

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/an-toan-thuc-pham-bai-toan-quan-tri-rui-ro-va-niem-tin-thi-truong-177791.html