Áp dụng Thông tư 50 của Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng nào sẽ được hưởng lợi?
Về dài hạn, việc chuyển từ chỉ tiêu LDR sang khung quản trị thanh khoản Basel III là bước đi tích cực, giúp đánh giá rủi ro thanh khoản dựa trên chất lượng nguồn vốn và tài sản thay vì chỉ dựa trên quy mô.
Ngân hàng Nhà nước vừa ban hành Thông tư 50/2026/TT-NHNN về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng, thay thế Thông tư 22/2019 và có hiệu lực từ ngày 1/12/2026. Các công ty chứng khoán đánh giá quy định mới có tác động tích cực đến thanh khoản hệ thống, nhưng mức độ hưởng lợi giữa các ngân hàng sẽ không đồng đều.
Lộ trình LCR, NSFR tiệm cận Basel III
Thông tư 50 cũng đưa ra lộ trình chuyển sang tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) theo hướng tiệm cận Basel III. Theo đó, LCR được áp dụng theo lộ trình từ 50% lên 100% vào năm 2033. Trong khi đó, NSFR sẽ tăng từ 90% lên 100% trong giai đoạn 2028 - 2030.
Cùng với các yêu cầu mới về thanh khoản, cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) cũng được thay đổi đáng kể.
Theo SSI Research, công thức LDR mới có thể giúp một số ngân hàng có thêm khoảng trống về mặt quy định để mở rộng tín dụng, do cách xác định nguồn vốn và các khoản mục được đưa vào mẫu số có sự khác biệt so với quy định hiện hành. Một số khoản mục như trái phiếu doanh nghiệp và các hình thức cấp tín dụng không phải cho vay được loại khỏi mẫu số.
Trên cơ sở đó, SSI Research đánh giá một số ngân hàng sẽ có dư địa hưởng lợi rõ hơn so với phần còn lại của hệ thống. Dựa trên số liệu cuối năm 2025, phần lớn ngân hàng trong phạm vi theo dõi của SSI Research có LDR dưới 90%. Khoảng cách tới ngưỡng 95% theo quy định mới vì vậy nhìn chung lớn hơn khoảng cách tới mức 85% hiện hành, tạo thêm dư địa cho các ngân hàng có nhu cầu mở rộng tín dụng.
Nhóm được SSI Research đánh giá có khả năng hưởng lợi đáng kể gồm TCB, MBB, VPB, VCB, BID và MSB. Điểm chung của nhóm này là nền tảng huy động vốn tương đối tốt, qua đó có khả năng tận dụng khoảng trống LDR để mở rộng tín dụng mà không chịu áp lực quá lớn về thanh khoản.
CASA trở thành lợi thế khi LDR được nới
Khi giới hạn LDR được mở rộng, các ngân hàng có thể chủ động hơn trong việc cân đối giữa tăng trưởng cho vay và nguồn vốn huy động.
Đối với những ngân hàng có tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao, lợi thế còn đến từ chi phí vốn. Nguồn tiền gửi không kỳ hạn giúp ngân hàng huy động vốn với chi phí thấp hơn, qua đó tạo điều kiện mở rộng tín dụng trong khi vẫn kiểm soát biên lãi ròng (NIM). Do đó, tác động của Thông tư 50 không chỉ nằm ở việc nâng trần LDR mà còn phụ thuộc vào chất lượng nguồn vốn của từng ngân hàng.
SSI Research lưu ý mức độ hưởng lợi giữa các ngân hàng không hoàn toàn giống nhau. Trường hợp VPB cho thấy rõ sự khác biệt này.
VPB vẫn được hưởng lợi từ quy định mới, nhưng mức độ thấp hơn so với phương án dự thảo trước đây, do vốn chủ sở hữu và nguồn vốn vay nước ngoài được đưa vào mẫu số khi tính LDR.
OCB và bài toán khác biệt từ cách tính LDR
OCB là trường hợp đặc biệt được SSI Research lưu ý. Theo công ty chứng khoán này, LDR của OCB theo cách tính mới tiến gần mức 95%, trong khi theo công thức cũ, tỷ lệ này thấp hơn đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu là ngân hàng có lượng lớn trái phiếu chất lượng cao được tính trong LDR theo cách truyền thống nhưng không còn nằm trong mẫu số của công thức mới.
Trường hợp OCB cho thấy việc nâng trần LDR không tạo ra mức hưởng lợi đồng đều giữa các ngân hàng. Tác động thực tế phụ thuộc vào cơ cấu tài sản, nguồn vốn và đặc điểm bảng cân đối của từng tổ chức.
Nới LDR không đồng nghĩa có thêm nguồn vốn
SSI Research cho rằng, về bản chất, Thông tư 50 là một bước nới lỏng tỷ lệ an toàn, chứ không phải biện pháp trực tiếp bổ sung nguồn vốn cho hệ thống. Do đó, việc nâng LDR lên 95% không đồng nghĩa các ngân hàng lập tức có thêm tiền để cho vay.
Khả năng tận dụng dư địa mới vẫn phụ thuộc vào năng lực huy động vốn, thanh khoản và chất lượng tài sản. Với những ngân hàng có nguồn vốn ổn định, CASA tốt và khả năng kiểm soát chi phí vốn, dư địa LDR mới có thể được chuyển hóa thành tăng trưởng tín dụng và hỗ trợ NIM rõ hơn. Ngược lại, nếu tín dụng tăng nhanh hơn huy động, ngân hàng vẫn phải tìm kiếm các nguồn vốn thay thế và có thể chịu áp lực gia tăng chi phí vốn.
Đây cũng là lý do SSI Research cho rằng trong giai đoạn 2026 - 2028, điểm nghẽn của hệ thống không chỉ nằm ở giới hạn tín dụng mà còn ở khả năng phát triển các kênh huy động vốn ngoài tiền gửi, đặc biệt là nguồn vốn trung và dài hạn.



