Bà Yan Po Inư Nagar có phải là Mahāpratisarā?Kỳ cuối - Từ Kauthara đến hành trình tiếp biến của nữ thần bảo hộ

Từ pho tượng Bà Yan Po Inư Nagar, giả thuyết về ảnh hưởng Mahāpratisarā mở sang lịch sử Kauthara và mạng giao lưu hàng hải Đông Nam Á. Những lần dựng lại tượng thần, cùng sự tiếp nối trong tín ngưỡng Thiên Y A Na, đặt ra câu hỏi: hình tượng Mẹ Xứ sở đã tiếp nhận những lớp ý nghĩa mới như thế nào?

Một pho tượng có thể được đọc qua tư thế, bàn tay và những vật cầm. Nhưng để hiểu tại sao người xưa lựa chọn cách thể hiện ấy, cần đặt nó trở lại hoàn cảnh ra đời. Với Bà Yan Po Inư Nagar, câu hỏi không dừng ở việc bà giống Mahāpratisarā đến đâu. Điều cần tìm hiểu tiếp là: trong lịch sử Champa, đã có những điều kiện nào để hai truyền thống nữ thần gặp nhau?

Bà Yan Po Inư Nagar. Nguồn ảnh: EFEO

Bà Yan Po Inư Nagar. Nguồn ảnh: EFEO

Kauthara, vùng đất gắn với thánh địa Po Nagar ở Nha Trang, là nơi thích hợp để đặt câu hỏi đó. Tại đây, lịch sử tượng thờ không tách khỏi lịch sử vương quyền, những cuộc xung đột và nhu cầu khôi phục đời sống thiêng liêng của cộng đồng. Mỗi lần dựng tượng cũng có thể mở ra một thời điểm lựa chọn lại cách biểu đạt nữ thần.

Những lần dựng tượng và dấu mốc thế kỷ X

Năm 918, vua Indravarman III cho dựng một pho tượng vàng Bhagavatī tại Po Nagar. Đến năm 950, pho tượng vàng bị quân Khmer lấy đi. Năm 965, Jaya Indravarman cho phục dựng hình tượng nữ thần bằng đá. Chuỗi sự kiện này cho thấy tượng chủ của thánh địa từng trải qua những biến động lớn, chứ không phải một hình ảnh bất biến được giữ nguyên từ buổi đầu.

Lịch sử dựng tượng được văn khắc ghi lại cần phân biệt với niên đại từng bộ phận của pho tượng hiện còn. Sự kiện năm 965 là mốc quan trọng, nhưng quan hệ giữa lần phục dựng ấy với thân tượng và tấm tựa vẫn cần khảo sát. Không nên mặc nhiên xem mọi thành phần đều thuộc cùng một thời điểm.

Tuy vậy, thế kỷ X vẫn là bối cảnh đáng chú ý. Trước lần dựng tượng vàng năm 918, Phật viện Đồng Dương đã được thành lập năm 875, với Lakṣmīndra-Lokeśvara, gắn với tín ngưỡng Avalokiteśvara, ở vị trí trung tâm. Di sản Đồng Dương cho thấy vai trò nổi bật của Phật giáo Đại thừa và những yếu tố Mật giáo trong một giai đoạn quan trọng của lịch sử Champa.

Đặt hai thánh địa cạnh nhau không có nghĩa Po Nagar phải là một bản sao của Đồng Dương, hoặc Kauthara phải theo cùng một hệ nghi lễ với Indrapura. Giá trị của sự đối chiếu nằm ở chỗ khác: Champa thời ấy đã có một môi trường tiếp nhận và sáng tạo nghệ thuật Phật giáo. Vì vậy, khả năng một hình tượng nữ thần tại Kauthara tiếp xúc với ngôn ngữ tạo hình Mật giáo không phải điều vô lý về mặt lịch sử.

Cũng có thể nhìn việc phục dựng tượng từ nhu cầu của người thờ phụng. Khi tượng chủ bị lấy đi, mất mát không chỉ nằm ở giá trị của vàng. Tượng là nơi hướng tới của nghi lễ, là hình ảnh hiện diện của vị thần bảo trợ. Theo cách hiểu này, dựng lại tượng đồng thời mang ý nghĩa nối lại mối quan hệ giữa cộng đồng, người bảo trợ thánh địa và nữ thần.

Trong hoàn cảnh ấy, nếu một khuôn mẫu hộ trì được lựa chọn để biểu đạt Mẹ Xứ sở, nó có thể đáp ứng nhu cầu khôi phục sự an ổn sau biến động. Đây là một cách giải thích chức năng, không phải sự kiện đã được văn bia xác nhận. Nó giúp hình dung vì sao một nữ thần mang vũ khí vẫn có thể được thể hiện trong dáng an tọa, trấn an và ban phúc.

Mahāpratisarā, Candi Mendut ,Java. Nguồn ảnh: Thư viện Leiden

Mahāpratisarā, Candi Mendut ,Java. Nguồn ảnh: Thư viện Leiden

Một nữ thần trên những con đường biển

Bối cảnh Champa còn cần được mở rộng ra ngoài đất liền. Nghiên cứu của Thomas Cruijsen, Arlo Griffiths và Marijke Klokke về Mahāpratisarā trên tuyến giao lưu hàng hải đã đặt các chứng cứ văn khắc và hình tượng ở Indonesia trong một không gian liên kết rộng hơn. Những hiện vật được định danh nhờ chân ngôn cho thấy nữ thần hộ trì này không chỉ thuộc về các trung tâm Phật giáo tại Ấn Độ.

Tại Philippines, một lá vàng mang chân ngôn Mahāpratisarā bằng dạng chữ Kawi, được đặt vào khoảng thế kỷ X–XI, cũng được dẫn như chứng tích của sự lan truyền này. Đáng chú ý, đó không phải một tượng lớn trong điện thờ, mà là vật mang chữ. Nó gợi rằng tín ngưỡng có thể hiện diện bằng nhiều hình thức: hình tượng nữ thần, văn bản nghi lễ, hoặc vật được tin là đem lại sự bảo hộ.

Từ đó có thể hình dung cơ chế truyền bá mà không nhất thiết phải giả định cả một hệ thống nghi lễ được đưa đi nguyên vẹn. Một bản chép, một hình mẫu hay lời hướng dẫn thực hành có thể trở thành phương tiện chuyển tải. Đây là cách lý giải khả năng lưu chuyển của tín ngưỡng, chưa phải bằng chứng về hành trình cụ thể của một hiện vật đến Po Nagar.

Mahāpratisarā dhāraṇī, giữa thế kỷ thứ tám (743–758 CN), hiện đang được trưng bày tại Phòng trưng bày Nghệ thuật Đại học Yale

Mahāpratisarā dhāraṇī, giữa thế kỷ thứ tám (743–758 CN), hiện đang được trưng bày tại Phòng trưng bày Nghệ thuật Đại học Yale

Bengal, Sri Lanka, bán đảo Malay, Sumatra, Java, Champa và Trung Hoa tạo nên phạm vi đối chiếu cho câu chuyện. Không nên hình dung các địa danh ấy như những trạm bắt buộc trên một đường thẳng. Điều đáng quan tâm là nhiều nơi cùng tham gia vào mạng giao lưu, trong đó hình tượng và thực hành tôn giáo có thể được tiếp nhận, biến đổi rồi truyền đi tiếp.

Trong mạng lưới ấy, vị trí Po Nagar gợi nhiều suy nghĩ. Thánh địa nằm trên đồi Cù Lao, bên cửa sông Cái mở ra biển. Nếu nhìn từ chức năng bảo hộ, đây là nơi có thể đặt trong quan hệ giữa vùng cư trú và không gian đi lại, giữa sự ổn định trên đất liền và những bất trắc ngoài khơi. Cảnh quan giúp đặt thêm câu hỏi về ý nghĩa của nữ thần, dù không tự nó xác định danh tính của bà.

Lịch sử Po Nagar còn ghi nhận những cuộc tấn công từ biển trong thế kỷ VIII và xung đột với Khmer vào thế kỷ X. Những biến động ấy làm cho vấn đề bảo vệ thánh địa trở nên cụ thể. Tuy nhiên, chúng không chứng minh người đi biển tại Kauthara từng trực tiếp gọi tên Mahāpratisarā. Giữa một môi trường thuận lợi cho tín ngưỡng hộ trì và việc xác nhận tín ngưỡng ấy tại một địa điểm vẫn cần chứng cứ nối liền.

Tượng Mahāpratisarā, thế kỷ 9, Java. Nguồn ảnh: Thư viện Leiden

Tượng Mahāpratisarā, thế kỷ 9, Java. Nguồn ảnh: Thư viện Leiden

Mẹ Xứ sở và khả năng tiếp nhận

Chính ở khoảng nối đó, giả thuyết về Bà Yan Po Inư Nagar cần được trình bày rõ. Không phải một nữ thần bên ngoài đến thay thế Mẹ Xứ sở, mà có thể người Chăm đã tiếp nhận thêm một cách biểu đạt quyền năng cho nữ thần của mình. Danh hiệu Bhagavatī trong văn bia vẫn được giữ; chức năng bảo vệ cộng đồng vẫn là trọng tâm; ngôn ngữ tạo hình có thể mang thêm những lớp ảnh hưởng.

Có thể hình dung cùng một pho tượng được tiếp cận từ những nhu cầu khác nhau. Người dân hướng về vị Mẹ che chở xứ sở; người bảo trợ thánh địa nhìn thấy sự bảo đảm thiêng liêng cho vùng đất; người thực hành nghi lễ chú ý đến thủ ấn và pháp khí. Đây là mô hình diễn giải, nhưng nó giúp tránh việc buộc mọi người thờ phụng phải hiểu hình tượng theo một cách duy nhất.

Theo hướng ấy, tương đồng giữa Bà Yan Po Inư Nagar và Mahāpratisarā đáng chú ý nhất ở khả năng hộ trì. Một bên gắn với lãnh thổ và cộng đồng; một bên gắn với truyền thống giải trừ tai họa của Phật giáo. Khi những nhu cầu ấy gặp nhau, việc tiếp nhận hình thức biểu đạt là điều có thể khảo sát. Nhưng sự gần nhau về chức năng vẫn không đồng nghĩa hai vị thần có chung nguồn gốc.

Điều này cũng giúp hiểu tiếp biến mà không phải giả định một cuộc đổi đạo tại Po Nagar. Giả thuyết chỉ đặt ra khả năng vay mượn và điều chỉnh ngôn ngữ nghệ thuật trong môi trường đa tôn giáo. Nó không đòi hỏi danh hiệu Hindu phải biến mất, cũng không cho phép khẳng định mọi nghi lễ ở thánh địa đã trở thành nghi lễ Phật giáo.

Từ Bà Yan Po Inư Nagar đến Thiên Y A Na

Câu chuyện tiếp nhận còn mở sang một thời kỳ khác khi nữ thần được người Việt thờ phụng dưới những tên như Thiên Y A Na, Bà Chúa Ngọc và Thánh Mẫu. Sự tiếp nối này là một phần quan trọng trong đời sống lâu dài của hình tượng. Tuy nhiên, không nên kể nó như việc một cộng đồng biến mất rồi một cộng đồng khác đơn giản tiếp quản cùng một vị thần với tên mới.

Điều đáng tìm hiểu là những ý nghĩa nào được giữ lại và những ý nghĩa nào được bổ sung. Trong hướng đọc của bài viết, chức năng che chở và ban phúc là điểm nối nổi bật. Người thờ phụng có thể không cần biết danh hiệu tiếng Phạn hay hệ thống pháp khí của pho tượng để hướng tới Bà bằng những mong cầu gần gũi về sự bình an.

Mahāpratisarā, thế kỷ 10, Pala. Nguồn ảnh: Bảo tàng MET

Mahāpratisarā, thế kỷ 10, Pala. Nguồn ảnh: Bảo tàng MET

Trong môi trường Việt, việc đặt Thiên Y A Na bên cạnh Quán Thế Âm, Chuẩn Đề và các hình thức thờ Mẫu có thể mở ra những so sánh về chức năng bảo hộ. Nhưng đây không phải phả hệ đã được xác lập. Không thể vẽ một đường truyền thẳng từ Mahāpratisarā qua Bà Yan Po Inư Nagar đến Thiên Y A Na, rồi tới Chuẩn Đề. Những điểm gặp nhau cần được nghiên cứu trong từng hoàn cảnh riêng.

Sức sống về sau của Thiên Y A Na cũng không thể dùng để chứng minh ngược danh tính của pho tượng thế kỷ X. Nó giúp mở rộng câu chuyện về khả năng tiếp nhận của hình tượng nữ thần, chứ không thay thế chứng cứ còn thiếu ở thời Champa. Phân biệt như vậy sẽ giữ được cả ý nghĩa văn hóa của sự tiếp nối lẫn giới hạn của việc truy tìm nguồn gốc.

Đến đây, câu hỏi “Bà Yan Po Inư Nagar có phải là Mahāpratisarā?” vẫn cần giữ dấu hỏi. Trong phạm vi tư liệu đang được bài viết sử dụng, chưa có chân ngôn trên pho tượng thờ Bà hoặc văn bia trực tiếp gọi nữ thần bằng tên Mahāpratisarā. Giả thuyết hiện dựa trên đối chiếu tạo hình, chức năng và bối cảnh giao lưu, chưa đạt tới sự xác nhận danh tính.

Những bước kiểm tra tiếp theo vì thế rất cụ thể: nhận diện từng vật cầm, đối chiếu ảnh và mô tả cũ, làm rõ quan hệ giữa thân tượng với tấm tựa, phân tích chất liệu và so sánh với các hiện vật có danh tính chắc chắn ở Ấn Độ, Java. Kết quả có thể củng cố, điều chỉnh hoặc thu hẹp giả thuyết. Giá trị của một hướng nghiên cứu nằm ở khả năng đi qua những phép kiểm ấy.

Dù câu trả lời cuối cùng ra sao, việc đặt lại câu hỏi giúp nhìn Po Nagar như một di sản được bồi đắp qua thời gian, nơi tín ngưỡng của xứ sở gặp những dòng giao lưu rộng lớn. Tên gọi và cách giải thích có thể thay đổi; hình tượng có thể được đọc bằng nhiều ngôn ngữ. Trong mạch tiếp nhận được lần theo ở đây, điều còn ngân lại là lời cầu được chở che: Bà vẫn được tìm đến như một người Mẹ của xứ sở.

KTS.LÊ TRÍ CÔNG

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/ky-cuoi-tu-kauthara-den-hanh-trinh-tiep-bien-cua-nu-than-bao-ho-268994.html