Bài 1: Nhận diện 'khoảng trống' trong bảo đảm người cao tuổi sống khỏe
Tại Việt Nam, pháp luật về quyền của người cao tuổi được hình thành khá sớm và từng bước hoàn thiện qua nhiều giai đoạn. Tuy nhiên, trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, nhiều 'khoảng trống' dần bộc lộ, đặc biệt là trong việc bảo đảm quyền được sống khỏe của người cao tuổi. Thực tế cho thấy, dù tuổi thọ trung bình nước ta ngày càng tăng, song tuổi thọ bình quân khỏe mạnh lại thấp, không ít người cao tuổi phải sống chung với bệnh tật, cô đơn trong những năm cuối đời.
Nghịch lý sống thọ nhưng chưa sống khỏe
Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số từ năm 2011 và thuộc nhóm quốc gia có tốc độ già hóa nhanh nhất thế giới. Dự báo đến năm 2034, nước ta sẽ bước vào thời kỳ dân số già khi tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên đạt khoảng 14% dân số. Đáng chú ý, toàn bộ quá trình chuyển từ giai đoạn già hóa dân số sang dân số già của Việt Nam chỉ diễn ra trong khoảng 17 - 20 năm, ngắn hơn rất nhiều so với nhiều quốc gia khác trên thế giới.
Như vậy, Việt Nam chỉ có khoảng hai thập kỷ để thích ứng già hóa dân số. Thời gian thích ứng ngắn tạo ra áp lực rất lớn lên hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt là công tác chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Áp lực này không chỉ đến từ số lượng người cao tuổi tăng nhanh mà còn từ nghịch lý sống thọ nhưng chưa sống khỏe đã và đang diễn ra tại nước ta.
Hiện, Việt Nam có khoảng 16,5 triệu người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên), chiếm tỷ lệ khoảng 16% dân số. Theo số liệu năm 2025 của Cục Dân số, tuổi thọ trung bình của người Việt Nam đã đạt mức đáng khích lệ là 74,7 tuổi. Tuy nhiên, số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cục Dân số cho thấy tuổi thọ bình quân khỏe mạnh của người Việt Nam chỉ ở mức 65,4 tuổi. Điều này đồng nghĩa với việc người cao tuổi nước ta có gần 10 năm cuối đời phải sống chung với các vấn đề về sức khỏe.
Theo Báo cáo của Cục Dân số, người cao tuổi Việt Nam đang phải mang gánh nặng “bệnh tật kép” do xu hướng dịch chuyển từ bệnh lây nhiễm sang các bệnh mạn tính không lây nhiễm. Bình quân, mỗi người cao tuổi nước ta đang phải chống chọi với khoảng ba loại bệnh cùng lúc. Tỷ lệ gặp khó khăn về các hoạt động chức năng ở nhóm dân số cao tuổi lên tới 35,7%, cao hơn rất nhiều so với nhóm trẻ em (2,24%) và người lớn (4,39%).
Sức khỏe suy giảm cũng kéo theo áp lực tài chính ngày càng lớn. Chi tiêu y tế bình quân của một người cao tuổi Việt Nam trong vòng 12 tháng cao gấp bốn lần so với nhóm trẻ em từ 0 - 4 tuổi và gần gấp hai lần so với nhóm thanh niên từ 15 - 24 tuổi. Trong khi, phần lớn người cao tuổi nước ta sinh sống tại khu vực nông thôn với nguồn thu nhập không ổn định. Thực tế này khiến việc tiếp cận các dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi gặp không ít khó khăn.
Không chỉ đối mặt với vấn đề sức khỏe thể chất, người cao tuổi Việt Nam còn phải đối mặt với nhiều yếu tố rủi ro về sức khỏe tinh thần như cô đơn, thiếu sự quan tâm và chăm sóc thường xuyên. Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng một phần ba người cao tuổi từng trải qua cảm giác cô đơn, trong đó khoảng 5% thường xuyên hoặc luôn cảm thấy cô đơn.
Những vấn đề sức khỏe nói trên, cùng với áp lực tài chính, áp lực thời gian, áp lực cuộc sống khiến không ít gia đình gặp khó khăn trong việc chăm sóc cho người cao tuổi. Khi nhu cầu chăm sóc vượt quá khả năng đáp ứng, ở một số trường hợp, người cao tuổi bị coi là gánh nặng. Hệ quả là tình trạng người cao tuổi bị bỏ mặc, ngược đãi, cô lập vẫn xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền được sống khỏe của họ.
Thực trạng này không chỉ đặt ra vấn đề đạo đức mà còn là vấn đề pháp lý và an sinh xã hội. Có lẽ trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi không thể chỉ đặt lên vai gia đình như trước đây.
“Khoảng trống” trong bảo đảm quyền được sống khỏe
Tại Việt Nam, pháp luật về quyền của người cao tuổi được hình thành khá sớm và từng bước hoàn thiện qua nhiều giai đoạn. Hiến pháp năm 2013 quy định người cao tuổi được Nhà nước, gia đình và xã hội tôn trọng, chăm sóc và phát huy vai trò trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Luật Người cao tuổi năm 2009 quy định về quyền và nghĩa vụ của người cao tuổi; trách nhiệm của gia đình, Nhà nước và xã hội trong việc phụng dưỡng, chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi. Trong một số lĩnh vực cũng có các quy định đặc thù liên quan tới người cao tuổi, đặc biệt là chăm sóc sức khỏe, an sinh xã hội đối với người cao tuổi, điển hình như Luật Bảo hiểm y tế, Luật Khám bệnh, chữa bệnh...

Người cao tuổi tham gia đồng diễn dưỡng sinh, lan tỏa lối sống khỏe đến cộng đồng. (Ảnh: Đinh Hằng - TTXVN)
Nhìn tổng thể, pháp luật hiện hành đã xác lập quyền được chăm sóc sức khỏe và tiếp cận dịch vụ y tế phù hợp cho người cao tuổi. Mạng lưới cơ sở chăm sóc sức khỏe người cao tuổi từng bước được hình thành và phát triển từ Trung ương đến địa phương. Chính sách bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và trợ giúp xã hội góp phần giảm gánh nặng chi phí khám, chữa bệnh, đồng thời bảo đảm mức sống cơ bản cho người cao tuổi.
Đặc biệt, Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân đã mở ra định hướng mới, khẳng định mục tiêu của chính sách không chỉ hướng đến sống lâu mà còn sống khỏe, nâng cao chất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Nghị quyết nhấn mạnh mục tiêu phát triển hệ thống bệnh viện lão khoa, khám sức khỏe định kỳ miễn phí theo lộ trình, quản lý sức khỏe suốt vòng đời và mở rộng các cơ sở chăm sóc người cao tuổi.
Tuy nhiên, trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh cùng nghịch lý sống thọ nhưng chưa sống khỏe, nhiều “khoảng trống” trong việc bảo đảm quyền được sống khỏe của người cao tuổi cũng đã dần bộc lộ.
Trước hết, nhu cầu chăm sóc sức khỏe thể chất - tinh thần của người cao tuổi ngày càng gia tăng, trong khi hệ thống dịch vụ chăm sóc và cơ sở hạ tầng chưa phát triển tương xứng. Tuyến trung ương chỉ có một bệnh viện lão khoa, các tỉnh, thành phố chỉ có bệnh viện tuyến tỉnh trở lên mới có chuyên khoa lão khoa.
Bên cạnh đó, công tác tổ chức thi hành pháp luật về quyền được sống khỏe của người cao tuổi vẫn còn nhiều hạn chế, nhược điểm. Mặc dù Luật Người cao tuổi năm 2009 đã quy định trách nhiệm của gia đình, Nhà nước và xã hội đối với người cao tuổi, song cơ chế kiểm tra, giám sát và bảo đảm thực hiện trách nhiệm này chưa thực sự hiệu quả. Đây là lý do vẫn xảy ra các trường hợp người cao tuổi bị bỏ mặc, ngược đãi, cô lập...
Một “khoảng trống” đáng chú ý khác, pháp luật chưa thiết lập đầy đủ khung pháp lý về chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi. Luật Người cao tuổi năm 2009 chủ yếu quy định về chăm sóc tại gia đình và cộng đồng nhưng không ghi nhận “quyền được chăm sóc dài hạn” như một quyền pháp lý. Trong khi đó, đối với người cao tuổi mắc bệnh mạn tính, sa sút trí tuệ hoặc khó khăn về các hoạt động chức năng, chăm sóc dài hạn là nhu cầu thiết yếu để duy trì sức khỏe, khả năng sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
Chăm sóc sức khỏe tinh thần cho người cao tuổi cũng chưa được quan tâm đúng mức trong hệ thống pháp luật hiện hành. Khi nói đến chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, nhiều gia đình thường quan tâm đến dinh dưỡng, bệnh tật hay điều kiện kinh tế mà vô tình bỏ quên sức khỏe tinh thần. Việc thiếu hụt các chính sách chuyên biệt khiến người cao tuổi đối mặt với nguy cơ mắc các căn bệnh thầm lặng như trầm cảm, cô đơn, sa sút trí tuệ và rối loạn nhận thức.
Những “khoảng trống” nêu trên cho thấy hệ thống pháp luật về quyền được sống khỏe của người cao tuổi ở Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện, để hướng tới mục tiêu để người cao tuổi không chỉ sống lâu mà còn sống khỏe, góp phần hóa giải thách thức lớn trong quá trình thích ứng già hóa dân số hiện nay.
(Còn tiếp)











