(Bài 4): Khi đã số hóa, có thể bền bỉ hơn cả đá
Trên thế giới, di sản số đang trở thành chìa khóa quan trọng trong việc bảo tồn, quản lý và tái hiện các giá trị văn hóa. Tại Pháp hay Trung Quốc, các bảo tàng và thư viện đã chủ động ứng dụng công nghệ để gìn giữ và lan tỏa di sản đến công chúng, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận cho thế hệ hiện tại và tương lai.
Cơ hội và thách thức số hóa di sản: (Bài 3) Nhiều cái khó đang bó “đi nhanh“ Cơ hội và thách thức số hóa di sản: (Bài 2) Nếu chỉ chạy theo công nghệ Cơ hội và thách thức số hóa di sản: (Bài 1) “Đời sống mới” trong không gian số

Việc phục dựng kỹ thuật số Nhà thờ Đức Bà Paris sau vụ cháy năm 2019 là minh chứng tiêu biểu cho thành công của Pháp trong công tác số hóa di sản văn hóa. Ảnh: European Common Data Space for Cultural Heritage
Từ những mô hình thành công của Pháp và Trung Quốc, có thể thấy rằng để phát triển hiệu quả di sản số hóa, mỗi quốc gia cần xây dựng tầm nhìn dài hạn cùng các chính sách chiến lược mang tính đặc thù.
Di tích 3D, bảo tàng ảo trên thế giới
Bằng sự kết hợp giữa nghệ thuật, công nghệ và bảo tồn, Pháp không chỉ lưu giữ quá khứ, mà còn tái cấu trúc lại quá khứ. Từ khoảnh khắc một bản thảo trung cổ xuất hiện trên màn hình máy tính bảng đến hình ảnh một nhà thờ bị cháy được tái dựng trong không gian thực tế ảo, người Pháp quan niệm “ký ức văn hóa, khi đã được số hóa, có thể bền bỉ hơn cả đá”.
Tại Cung điện Versailles (Pháp), du khách có thể đeo kính thực tế ảo (VR) khám phá những căn phòng đã biến mất, hay các công trình bị phá hủy. Tất cả sự lộng lẫy và huy hoàng của cung điện được tái sinh trong không gian số. Với Pháp, số hóa di sản không chỉ là màn trình diễn công nghệ mà còn là chiến lược, trong đó mỗi bộ dữ liệu, mỗi mô hình đều là “lá chắn” chống lại sự mất mát, dù đến từ hỏa hoạn, xung đột hay sự bào mòn của thời gian.
Hầu hết các bảo tàng được tích hợp triển lãm kỹ thuật số tương tác, tận dụng thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và thực tế hỗn hợp (MR) đã mang đến trải nghiệm đa chiều cho khách tham quan. Các công nghệ hình ảnh tiên tiến, trắc địa ảnh 3D và quét laser cho phép ghi lại chính xác các hiện vật và di tích, tạo điều kiện cho việc bảo tồn ảo phục vụ nghiên cứu và trưng bày.
Điển hình như việc phục dựng kỹ thuật số Nhà thờ Đức Bà Paris sau vụ cháy năm 2019 sử dụng các mô hình 3D có hỗ trợ AI đã tái tạo những chi tiết kiến trúc phức tạp phục vụ công tác bảo tồn. Hay trải nghiệm VR của Bảo tàng Louvre về bức tranh Mona Lisa cũng tạo điều kiện cho người xem khám phá bối cảnh lịch sử của tác phẩm, kết hợp kể chuyện với công nghệ thu hút nhiều đối tượng và nâng cao sự hiểu biết.
Tại châu Á, Trung Quốc đã cho thấy sự chuyển đổi quan trọng trong cách các bảo tàng bảo tồn, quản lý và trình bày di sản văn hóa suốt thập kỷ qua. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống gần đây về 119 công trình từ năm 2014 đến 2024 ghi nhận những tiến bộ rộng lớn trong việc tích hợp công nghệ số, bao gồm công nghệ nhập vai, hệ thống dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng tương tác trực tuyến. Việc ứng dụng rộng rãi thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và dữ liệu lớn (Big data) đã tạo ra bước ngoặt chuyển đổi đáng kể trong lĩnh vực văn hóa của Trung Quốc.
Ngay từ năm 2003, Tử Cấm Thành đã ra mắt trải nghiệm thực tế ảo đầu tiên, cho phép du khách “bay lượn như chim” trên những mái điện sơn đỏ và mái ngói vàng của quần thể cổ kính. Hiện tại, bất kỳ du khách nào có kết nối internet đều có thể khám phá các gian phòng tinh xảo của cung điện và chiêm ngưỡng các di vật văn hóa ấn tượng trực tuyến.
Chính sự kết hợp giữa công nghệ và văn hóa đang “thổi luồng sinh khí mới” vào di sản hàng nghìn năm của Trung Quốc, đồng thời biến những giá trị văn hóa ấy thành tài sản chung của toàn nhân loại. Như Chủ tịch Hiệp hội Bảo tàng Trung Quốc Liu Shuguang nhận định, các bảo tàng giờ đây có thể đóng vai trò như những “nhà ngoại giao văn hóa”, và quá trình chuyển đổi số là công cụ mạnh mẽ để chia sẻ câu chuyện văn hóa của Trung Quốc với thế giới.

Khách tham quan trải nghiệm hình ảnh 3D của các hiện vật văn hóa và quá trình xây dựng các công trình cổ trong Tử Cấm Thành thông qua kính thực tế ảo (VR). Ảnh: CFP
Từ lưu trữ đến thuật toán trong di sản số hóa
Nước Pháp hiện sở hữu hơn 45.000 di tích được bảo vệ và khoảng 1.200 bảo tàng, trong đó nhiều nơi lưu giữ những tác phẩm không dễ dàng di chuyển, thậm chí khó có thể trưng bày thường xuyên. Khi số hóa bước vào cuộc, Pháp đang dẫn dắt một cuộc cách mạng công nghệ thầm lặng: Quét, mô hình hóa và lưu trữ hàng triệu tác phẩm nghệ thuật, bản thảo và hiện vật tại bảo tàng Louvre, Thư viện Quốc gia Pháp (BnF) và Trung tâm Di tích Quốc gia.
Riêng bảo tàng Louvre đã đưa toàn bộ hơn 480.000 tác phẩm trong bộ sưu tập vào mô hình số hóa trực tuyến với độ phân giải cao. Nền tảng Gallica của BnF cũng cung cấp hơn 10 triệu tài liệu, từ các bản thảo thời trung cổ đến áp phích thời Belle Époque, mang đến kho siêu dữ liệu phong phú có thể tìm kiếm, chú thích và liên kết với nhau.
“Việc số hóa không chỉ là mở rộng khả năng tiếp cận, mà còn là khả năng phục hồi. Nếu chúng ta mất đi hiện vật thì vẫn có thể giữ lại tri thức”, bà Claire Leblanc, một chuyên gia lưu trữ số tại Trung tâm Quốc gia Nghiên cứu Khoa học Pháp (CNRS) cho biết.
Tại Trung Quốc, khi hợp tác với tập đoàn công nghệ Tencent, Bảo tàng Cố Cung ở Tử Cấm Thành (Bắc Kinh, Trung Quốc) thực hiện số hóa khoảng 100.000 hiện vật bằng AI và công nghệ đám mây.
Các ứng dụng di động tương tác đã giúp người dùng phóng to các bức tranh cổ điển lên tới 40 lần kích thước ban đầu, hé lộ những chi tiết mà mắt thường không thể nhìn thấy. Những đổi mới này đã “thổi sức sống mới” vào lịch sử hoàng cung trong công nghệ số, khơi dậy sự quan tâm mới mẻ đối với văn hóa truyền thống.
Ngoài ra, Trung Quốc cũng thúc đẩy các chương trình hợp tác quốc tế trong bảo tồn và phát triển di sản số. Chẳng hạn như dự án “Digital Dunhuang” tại Di sản Thế giới UNESCO ở Đôn Hoàng đã hợp tác với Mỹ và châu Âu để hoàn thiện các kỹ thuật bảo tồn.
Đây là một sáng kiến bảo tồn di sản văn hóa quy mô lớn tại Trung Quốc nhằm mục đích số hóa toàn bộ các hang động Mạc Cao thuộc Di sản Thế giới UNESCO. Quá trình hợp tác như vậy cho thấy việc gìn giữ các di sản cổ đại có thể trở thành một nỗ lực chung, vượt qua mọi biên giới.
Sức hút lớn với công chúng toàn cầu
Theo trang France Channel, số hóa di sản đã mở ra cơ hội cho công chúng tiếp cận những di sản từng bị giới hạn trong kho lưu trữ và các thiết chế tinh hoa. Một sinh viên ở Dakar giờ đây có thể khám phá bộ sưu tập Ai Cập của Bảo tàng Louvre (Paris, Pháp); một chuyên gia bảo tồn ở Tokyo có thể nghiên cứu nhà nguyện Gothic của Pháp dưới dạng 3D; một người yêu nghệ thuật ở Paris hay một sinh viên ở Nairobi đều có thể tham quan trực tuyến Tử Cấm Thành hoặc tìm hiểu các bức bích họa cổ độc đáo ở hang động Mạc Cao dễ dàng như một du khách đang sống ở Bắc Kinh hay Cam Túc…
Chỉ riêng năm 2021, các triển lãm trực tuyến và chương trình đào tạo do các bảo tàng Trung Quốc triển khai đã thu hút khoảng 4,1 tỉ lượt xem. Nỗ lực trên phạm vi toàn quốc này phản ánh chủ trương của chính phủ Trung Quốc trong việc đổi mới cách trình bày văn hóa và thúc đẩy các ngành công nghiệp sáng tạo này.
Đồng thời cũng đáp ứng nhu cầu một bộ phận công chúng ngày càng quen thuộc với công nghệ số, mong muốn kết nối với quá khứ bằng những phương thức hiện đại. Những phát triển này không chỉ nâng cao trải nghiệm bảo tàng, mà đã trở thành “chuẩn mực tham chiếu” cho các thiết chế văn hóa trên toàn cầu đang trải qua quá trình chuyển đổi tương tự.
Ông Wang Min, GS tại Đại học Vũ Hán (Trung Quốc) cho biết sự kết hợp giữa văn hóa và công nghệ của Trung Quốc không chỉ mang lại lợi ích trong nước mà còn lan tỏa ra quốc tế. Các nền tảng số đã giúp di sản của quốc gia này trở nên tiếp cận gần hơn đối với khán giả toàn cầu.
Từ những mô hình thành công của Pháp và Trung Quốc, có thể thấy rằng để phát triển hiệu quả di sản số hóa, mỗi quốc gia cần xây dựng tầm nhìn dài hạn cùng các chính sách chiến lược mang tính đặc thù.
Tương lai của di sản số sẽ nằm ở việc tích hợp liền mạch trí tuệ nhân tạo (AI) với các công nghệ mới nổi để tạo ra những hệ sinh thái văn hóa sống động, dễ tiếp cận và bền vững hơn. Điều này sẽ bảo đảm sự liên thông của dữ liệu số quốc gia về di sản văn hóa, đồng thời đáp ứng hiệu quả nhu cầu khai thác và sử dụng dịch vụ của xã hội và cộng đồng mọi lúc, mọi nơi.
Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/bai-4-khi-da-so-hoa-co-the-ben-bi-hon-ca-da-227333.html











