Bài 5: Từ Baku đến Việt Nam - Những gợi mở cho Petrovietnam trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng
Bài viết cuối trong loạt bài ghi lại những quan sát từ Baku Summer Energy School 2026 về an ninh năng lượng, chuyển dịch năng lượng và những gợi mở đối với Petrovietnam.
Sau gần hai tuần tham dự Baku Summer Energy School 2026 và khảo sát thực địa tại Azerbaijan, điều còn đọng lại không phải là những con số về công suất điện gió, điện mặt trời hay sản lượng dầu khí. Giá trị lớn nhất của chuyến đi nằm ở một góc nhìn khác về chuyển dịch năng lượng: đó không phải là quá trình thay thế dầu khí bằng năng lượng tái tạo, mà là xây dựng một hệ thống năng lượng vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa hướng tới phát triển carbon thấp.
Từ các chuyên đề tại Đại học ADA đến những quan sát thực tế tại SOCAR, Hành lang Khí đốt phía Nam (Southern Gas Corridor) và Green Energy Zone ở Karabakh, có thể thấy Azerbaijan không lựa chọn giữa dầu khí và năng lượng tái tạo. Thay vào đó, quốc gia này đang xây dựng một hệ thống năng lượng tích hợp, trong đó dầu khí tiếp tục giữ vai trò nền tảng của an ninh năng lượng và tăng trưởng kinh tế, còn các nguồn năng lượng mới được phát triển từng bước để giảm phát thải và chuẩn bị cho tương lai.

Các học viên và chuyên gia đến từ nhiều quốc gia tham dự Baku Summer Energy School 2026, cùng trao đổi về an ninh năng lượng, địa chính trị và những xu hướng mới của ngành năng lượng. Ảnh: Tác giả cung cấp.
Dĩ nhiên, Azerbaijan không phải là một mô hình để sao chép. Mỗi quốc gia có điều kiện tài nguyên, quy mô thị trường và mục tiêu phát triển khác nhau. Tuy nhiên, những gì quan sát được tại Baku và Karabakh vẫn mang lại nhiều gợi mở đáng tham khảo đối với Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Petrovietnam đang từng bước hiện thực hóa định hướng phát triển theo mô hình một tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia.
Từ những trải nghiệm đó, có 5 gợi mở đáng để những người làm trong lĩnh vực năng lượng cùng suy ngẫm.
Điều thứ nhất: Chuyển dịch năng lượng bắt đầu từ an ninh năng lượng
Nếu phải lựa chọn một điều đọng lại nhiều nhất sau gần hai tuần tham dự Baku Summer Energy School 2026, có lẽ đó không phải là những bài giảng về điện gió ngoài khơi, hydrogen hay các công nghệ năng lượng mới. Điều gây ấn tượng sâu sắc hơn cả là cách các chuyên gia nhìn nhận an ninh năng lượng không chỉ là điểm khởi đầu của mọi chính sách năng lượng, mà còn là nền tảng của quá trình chuyển dịch năng lượng.
Trong nhiều năm, chuyển dịch năng lượng thường được gắn với các mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, phát triển năng lượng tái tạo và đạt phát thải ròng bằng "0" (Net Zero). Tuy nhiên, những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu từ năm 2022 cho thấy một thực tế khác: một hệ thống năng lượng chỉ có thể phát triển bền vững khi đồng thời bảo đảm an ninh nguồn cung (Security of Supply), khả năng chi trả (Affordability), năng lực cạnh tranh (Competitiveness) và phát triển bền vững (Sustainability). Đó cũng là sự chuyển dịch từ tư duy "tam giác năng lượng" (Energy Trilemma) sang "tứ giác năng lượng" (Energy Quadrilemma) mà nhiều chuyên gia nhấn mạnh trong suốt khóa học.

Từ "tam giác năng lượng" đến "tứ giác năng lượng": năng lực cạnh tranh được bổ sung như trụ cột thứ tư, bên cạnh an ninh năng lượng, khả năng chi trả và phát triển bền vững trong hoạch định chính sách năng lượng hiện đại.
Azerbaijan là một minh chứng rõ nét cho cách tiếp cận đó. Trong khi tiếp tục duy trì vai trò là nhà cung cấp khí thiên nhiên quan trọng cho châu Âu thông qua Hành lang Khí đốt phía Nam (Southern Gas Corridor), quốc gia này vẫn đẩy mạnh đầu tư vào điện gió, điện mặt trời, hydrogen và các công nghệ carbon thấp. Điều đó cho thấy chuyển dịch năng lượng không phải là thay thế dầu khí bằng năng lượng tái tạo, mà là xây dựng một hệ thống năng lượng đa dạng, trong đó mỗi nguồn năng lượng đảm nhận một vai trò phù hợp: dầu khí bảo đảm an ninh năng lượng và tạo nguồn lực cho đầu tư, còn các nguồn năng lượng mới được phát triển từng bước để giảm phát thải và chuẩn bị cho tương lai.
Đối với Việt Nam, bài học này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng cùng với mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, quá trình công nghiệp hóa và chuyển đổi số. Câu hỏi đặt ra không chỉ là phát triển thêm bao nhiêu MW điện gió hay điện mặt trời, mà trước hết là làm thế nào để xây dựng một hệ thống năng lượng ổn định, linh hoạt, có khả năng chống chịu trước các biến động và bảo đảm chi phí hợp lý. Điều đó đòi hỏi sự phát triển đồng bộ giữa nguồn điện nền, khí thiên nhiên, LNG, năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ, lưới truyền tải và hạ tầng năng lượng, nhằm phát huy thế mạnh của từng loại hình trong một hệ thống thống nhất.
Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, trong đó các loại hình năng lượng không được đặt trong quan hệ thay thế lẫn nhau mà được phát triển theo hướng bổ trợ, phát huy lợi thế của từng nguồn để xây dựng một hệ thống năng lượng đa dạng, linh hoạt và bền vững. Trong hệ thống đó, Petrovietnam tiếp tục giữ vai trò nòng cốt trong bảo đảm nguồn cung dầu khí, phát triển công nghiệp khí, điện và từng bước mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới, góp phần củng cố an ninh năng lượng quốc gia.
Nhìn từ Azerbaijan, có thể thấy chuyển dịch năng lượng không bắt đầu bằng việc lựa chọn giữa dầu khí và năng lượng tái tạo, mà bằng việc trả lời một câu hỏi căn bản hơn: làm thế nào để vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa giảm phát thải, duy trì năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Đó cũng là gợi mở đầu tiên, và có lẽ là quan trọng nhất, đối với Việt Nam và Petrovietnam trên hành trình xây dựng một hệ thống năng lượng hiện đại, tự chủ và phát triển bền vững.
Điều thứ hai: Dầu khí vẫn là nền tảng của quá trình chuyển dịch năng lượng
Một trong những điều đáng chú ý nhất khi quan sát Azerbaijan là quốc gia này không xem chuyển dịch năng lượng là quá trình thu hẹp vai trò của ngành dầu khí. Ngược lại, dầu khí vẫn được xác định là nền tảng của hệ thống năng lượng quốc gia, vừa bảo đảm an ninh năng lượng, tạo nguồn thu cho nền kinh tế, vừa cung cấp nguồn lực tài chính, công nghệ, hạ tầng và nguồn nhân lực để đầu tư cho các lĩnh vực năng lượng mới.
Cách tiếp cận đó cũng phản ánh xu hướng chung của ngành năng lượng thế giới. Từ Equinor, bp, TotalEnergies, ADNOC, Saudi Aramco đến SOCAR, không doanh nghiệp nào lựa chọn từ bỏ lĩnh vực cốt lõi. Thay vào đó, họ tiếp tục đầu tư vào tìm kiếm - thăm dò - khai thác dầu khí, đồng thời mở rộng sang điện gió, điện mặt trời, hydrogen, thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS), điện khí hóa hoạt động sản xuất và các giải pháp giảm phát thải. Mục tiêu không phải là thay thế dầu khí, mà là giảm phát thải của toàn bộ hệ thống năng lượng, từng bước xây dựng danh mục năng lượng đa dạng và linh hoạt hơn.
Xu hướng này cũng phù hợp với các dự báo quốc tế. Trong nhiều thập kỷ tới, dầu và khí thiên nhiên vẫn giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu năng lượng toàn cầu. Điều đang thay đổi không phải là sự tồn tại của dầu khí, mà là cách ngành dầu khí được phát triển: hiệu quả hơn, phát thải thấp hơn và tích hợp chặt chẽ hơn với các lĩnh vực năng lượng mới.
Đối với Việt Nam, bài học này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh tiếp tục xác định khí thiên nhiên, LNG và các nguồn điện nền giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm vận hành an toàn hệ thống điện, đồng thời phát triển mạnh điện gió, điện mặt trời và các nguồn năng lượng mới. Điều đó cho thấy chuyển dịch năng lượng không làm giảm vai trò của ngành dầu khí, mà đặt ra yêu cầu phát triển ngành theo hướng hiệu quả hơn, phát thải thấp hơn và gắn kết chặt chẽ hơn với các lĩnh vực năng lượng mới.
Đối với Petrovietnam, đây không chỉ là trách nhiệm bảo đảm nguồn cung dầu và khí cho nền kinh tế, mà còn là cơ hội mở rộng vai trò trong toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng. Những năng lực đã được tích lũy trong tìm kiếm - thăm dò - khai thác, công nghiệp khí, lọc hóa dầu, sản xuất điện, dịch vụ kỹ thuật và phát triển công trình ngoài khơi chính là nền tảng để Tập đoàn tham gia sâu hơn vào LNG, điện khí, điện gió ngoài khơi, hydrogen, CCUS và các lĩnh vực năng lượng carbon thấp. Đó không phải là sự thay đổi lĩnh vực cốt lõi, mà là sự mở rộng giá trị từ chính những năng lực đã được tích lũy qua hơn nửa thế kỷ phát triển.
Nhìn từ Azerbaijan, có thể thấy chuyển dịch năng lượng không làm suy giảm vai trò của dầu khí, mà đang tái định vị vai trò của ngành trong hệ thống năng lượng tương lai. Dầu khí tiếp tục bảo đảm an ninh năng lượng và tạo nguồn lực cho đầu tư, đồng thời trở thành nền tảng để phát triển các lĩnh vực năng lượng carbon thấp. Đó cũng là gợi mở quan trọng thứ hai đối với Việt Nam và Petrovietnam trên hành trình phát triển theo mô hình một tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia.
Điều thứ ba: Petrovietnam đang đứng trước cơ hội trở thành doanh nghiệp năng lượng tích hợp
Một trong những gợi mở lớn nhất từ Azerbaijan không nằm ở quy mô các dự án điện gió, điện mặt trời hay hydrogen, mà ở cách SOCAR lựa chọn con đường chuyển đổi. Thay vì xây dựng một lĩnh vực năng lượng mới tách biệt với ngành dầu khí, SOCAR tận dụng chính những năng lực được tích lũy trong hơn một thế kỷ để mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng carbon thấp. Đây cũng là xu hướng đang diễn ra tại nhiều doanh nghiệp năng lượng hàng đầu thế giới như Equinor, bp, TotalEnergies, ADNOC hay Saudi Aramco: chuyển đổi từ Oil Company thành Integrated Energy Company, chứ không phải từ bỏ ngành dầu khí.
Nhìn từ góc độ đó, Petrovietnam đang có nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển dịch năng lượng. Sau hơn nửa thế kỷ phát triển, Tập đoàn đã hình thành một chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh, từ tìm kiếm - thăm dò - khai thác, công nghiệp khí, lọc hóa dầu, sản xuất điện, dịch vụ kỹ thuật đến nghiên cứu khoa học và đào tạo nguồn nhân lực. Cùng với đó là hệ thống hạ tầng năng lượng, năng lực phát triển công trình ngoài khơi, quản trị các dự án quy mô lớn và đội ngũ cán bộ kỹ thuật giàu kinh nghiệm. Đó không chỉ là tài sản của ngành dầu khí, mà còn là lợi thế cạnh tranh để Petrovietnam mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới.
Thực tiễn quốc tế cho thấy chính những năng lực được hình thành từ ngành dầu khí đang tạo lợi thế trong phát triển điện gió ngoài khơi, LNG, hydrogen, thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS), cũng như các trung tâm năng lượng tích hợp. Điều đó cho thấy chuyển dịch năng lượng không nhất thiết bắt đầu bằng việc xây dựng những năng lực hoàn toàn mới, mà trước hết là phát huy hiệu quả những nền tảng sẵn có để tạo ra giá trị mới.
Đó cũng chính là ý nghĩa của định hướng phát triển Petrovietnam theo mô hình một tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia. Đây không chỉ là sự mở rộng về lĩnh vực hoạt động, mà còn là sự chuyển đổi về mô hình phát triển. Nếu trước đây trọng tâm là bảo đảm nguồn cung dầu khí cho nền kinh tế, thì trong giai đoạn mới, Petrovietnam được kỳ vọng trở thành doanh nghiệp nòng cốt của hệ thống năng lượng quốc gia, có khả năng kết nối dầu khí, khí thiên nhiên, LNG, điện, năng lượng tái tạo và các giải pháp giảm phát thải trong một chuỗi giá trị thống nhất.
Quan trọng hơn, quá trình chuyển đổi này không bắt đầu từ việc tạo dựng một doanh nghiệp hoàn toàn mới, mà từ việc nâng tầm những năng lực đã được tích lũy. Kinh nghiệm trong tìm kiếm - thăm dò - khai thác, công nghiệp khí, công trình ngoài khơi, quản trị dự án và nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là nền tảng để Petrovietnam mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới, đồng thời tiếp tục giữ vững vai trò trụ cột trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Có lẽ, bài học lớn nhất từ Azerbaijan không nằm ở mô hình tổ chức của SOCAR hay quy mô các dự án năng lượng mới, mà ở tư duy chuyển đổi. Trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng, lợi thế cạnh tranh của một doanh nghiệp không còn chỉ được quyết định bởi trữ lượng tài nguyên hay sản lượng khai thác, mà bởi khả năng chuyển hóa những năng lực sẵn có thành động lực tăng trưởng mới. Đó cũng là hướng đi mà Petrovietnam đang từng bước hiện thực hóa trên hành trình phát triển theo môt hình một tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia, với mục tiêu vừa bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, vừa chủ động tham gia vào quá trình chuyển dịch năng lượng của đất nước.
Điều thứ tư: Năng lượng phải trở thành động lực của phát triển vùng và phát triển quốc gia
Một trong những điều gây ấn tượng nhất trong chuyến khảo sát Karabakh không phải là quy mô của các dự án điện mặt trời hay thủy điện, mà là cách Azerbaijan sử dụng năng lượng như điểm khởi đầu của quá trình phát triển. Thay vì coi năng lượng là một hạng mục được bổ sung sau khi hoàn thiện hạ tầng, quốc gia này lựa chọn quy hoạch đồng thời hệ thống điện, giao thông, cấp nước, viễn thông, hạ tầng số, khu dân cư và các khu công nghiệp ngay từ đầu. Từ Green Energy Zone ở Karabakh đến các Green Energy Corridors kết nối khu vực Caspi với châu Âu, năng lượng luôn được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển vùng.
Điều đó phản ánh một tư duy đang ngày càng phổ biến: năng lượng không chỉ là đầu vào của nền kinh tế, mà còn là nền tảng hình thành những không gian phát triển mới. Khi được tích hợp với quy hoạch công nghiệp, logistics, giao thông, hạ tầng số và đô thị, các dự án năng lượng không chỉ tạo ra điện mà còn thúc đẩy đầu tư, đổi mới công nghệ và hình thành các cực tăng trưởng mới. Theo cách tiếp cận đó, năng lượng trở thành "hạ tầng của hạ tầng", tạo nền móng cho toàn bộ hệ thống kinh tế - xã hội.
Đối với Việt Nam, đây là một gợi mở đáng chú ý trong quá trình triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia. Việc phát triển các trung tâm điện khí LNG, điện gió ngoài khơi, các khu công nghiệp - năng lượng ven biển hay các trung tâm năng lượng tái tạo sẽ hiệu quả hơn nếu được quy hoạch đồng bộ với hệ thống cảng biển, lưới truyền tải, logistics, hạ tầng số và các không gian phát triển kinh tế. Khi đó, mỗi dự án năng lượng không chỉ tạo ra điện, mà còn góp phần hình thành chuỗi giá trị mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Trong quá trình đó, Petrovietnam có thể đảm nhiệm vai trò lớn hơn một nhà sản xuất năng lượng truyền thống. Với kinh nghiệm phát triển các dự án dầu khí, công nghiệp khí, điện, đường ống, kho cảng và công trình ngoài khơi, Tập đoàn có điều kiện tham gia phát triển các trung tâm công nghiệp - năng lượng, các chuỗi giá trị LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, CCUS và các hạ tầng năng lượng tích hợp trong tương lai. Đó cũng là một trong những nội hàm quan trọng của định hướng phát triển Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam: không chỉ cung cấp năng lượng, mà còn góp phần kiến tạo không gian phát triển mới cho nền kinh tế.
Nhìn từ Karabakh, có thể thấy giá trị lớn nhất của chuyển dịch năng lượng không chỉ nằm ở việc thay đổi cơ cấu nguồn điện, mà ở khả năng sử dụng năng lượng như một động lực để kiến tạo những không gian phát triển mới. Đó cũng là một gợi mở đáng tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng hệ thống năng lượng hiện đại, đồng bộ và có sức cạnh tranh.
Điều thứ năm: Điều quan trọng nhất không phải là công nghệ, mà là tư duy phát triển
Sau gần hai tuần tham dự Baku Summer Energy School 2026 và khảo sát thực địa tại Azerbaijan, điều đọng lại sâu sắc nhất không phải là quy mô của các dự án điện gió, điện mặt trời hay hydrogen. Điều đáng suy ngẫm hơn cả là cách quốc gia này nhìn nhận chuyển dịch năng lượng như một chiến lược phát triển quốc gia, chứ không đơn thuần là quá trình thay đổi cơ cấu nguồn năng lượng.
Từ Hành lang Khí đốt phía Nam (Southern Gas Corridor), chiến lược phát triển của SOCAR đến Green Energy Zone tại Karabakh, có thể thấy Azerbaijan không lựa chọn giữa dầu khí và năng lượng tái tạo, cũng không theo đuổi các công nghệ mới như một mục tiêu tự thân. Thay vào đó, quốc gia này luôn bắt đầu từ một câu hỏi căn bản hơn: làm thế nào để xây dựng một hệ thống năng lượng vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa nâng cao năng lực cạnh tranh, đồng thời tạo nền tảng cho phát triển bền vững trong dài hạn.
Chính cách đặt vấn đề đó đã chi phối việc quy hoạch hạ tầng, tổ chức doanh nghiệp, lựa chọn danh mục đầu tư và xây dựng chính sách. Theo cách tiếp cận này, công nghệ không phải là đích đến của chuyển dịch năng lượng, mà là công cụ để hiện thực hóa một tầm nhìn phát triển đã được xác định từ trước.
Đối với Việt Nam, những quan sát từ Azerbaijan không phải là một mô hình để sao chép. Điều kiện tài nguyên, quy mô thị trường và ưu tiên phát triển của mỗi quốc gia đều khác nhau. Tuy nhiên, điều đáng tham khảo nhất không nằm ở từng dự án điện gió, điện mặt trời hay hydrogen, mà ở tư duy xây dựng một hệ thống năng lượng trong đó an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch năng lượng và phát triển bền vững được xem là những mục tiêu bổ trợ cho nhau, thay vì những lựa chọn đối lập.
Định hướng phát triển Petrovietnam theo mô hình tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia cũng phản ánh tinh thần đó. Đây không chỉ là sự mở rộng về lĩnh vực hoạt động, mà là sự chuyển đổi về tư duy phát triển. Trên nền tảng những năng lực đã được tích lũy trong hơn nửa thế kỷ, từ tìm kiếm - thăm dò - khai thác, công nghiệp khí, công trình ngoài khơi, phát triển hạ tầng năng lượng đến quản trị các dự án quy mô lớn, Petrovietnam có điều kiện kết nối các nguồn năng lượng, công nghệ và chuỗi giá trị trong một hệ thống thống nhất. Đó cũng là cơ sở để Tập đoàn tiếp tục giữ vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời chủ động tham gia vào quá trình chuyển dịch năng lượng của đất nước.
Suy cho cùng, điều quyết định thành công của chuyển dịch năng lượng không nằm ở việc một quốc gia sở hữu công nghệ tiên tiến đến đâu hay đầu tư bao nhiêu dự án năng lượng mới, mà ở việc quốc gia đó lựa chọn tư duy phát triển như thế nào. Chính tư duy ấy sẽ quyết định cách tổ chức hệ thống năng lượng, lựa chọn con đường chuyển đổi và tạo dựng lợi thế cạnh tranh trong nhiều thập kỷ tới.
Kết luận
Loạt bài này không nhằm tìm kiếm một mô hình để áp dụng nguyên vẹn cho Việt Nam, mà chia sẻ những quan sát từ một quốc gia có nhiều nét tương đồng trong quá trình phát triển ngành dầu khí và đang từng bước tìm lời giải cho bài toán cân bằng giữa an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch năng lượng. Giá trị của những trải nghiệm tại Azerbaijan không nằm ở từng dự án điện gió, điện mặt trời, hydrogen hay Green Energy Zone, mà ở cách quốc gia này xây dựng một tư duy phát triển nhất quán, trong đó mọi quyết sách về năng lượng đều hướng tới mục tiêu phát triển đất nước trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, hành trình chuyển dịch năng lượng chắc chắn sẽ có con đường riêng, phù hợp với điều kiện tài nguyên, trình độ phát triển và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, những kinh nghiệm từ Azerbaijan cho thấy một nguyên tắc đáng tham khảo: chuyển dịch năng lượng không phải là thay thế cái cũ bằng cái mới, mà là phát huy những nền tảng đã được xây dựng để tạo nên một hệ thống năng lượng hiện đại, đa dạng, linh hoạt và bền vững hơn.
Đối với Petrovietnam, định hướng phát triển theo mô hình tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia cũng phản ánh tinh thần đó. Trên nền tảng hơn nửa thế kỷ tích lũy về con người, công nghệ, hạ tầng và năng lực quản trị, Tập đoàn có cơ hội mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới, đồng thời tiếp tục giữ vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh năng lượng và đóng góp cho tăng trưởng bền vững của đất nước.

Khái quát năm gợi mở từ Azerbaijan đối với Petrovietnam: an ninh năng lượng là nền tảng; dầu khí và năng lượng mới phát triển song hành; doanh nghiệp năng lượng tích hợp giữ vai trò trung tâm; năng lượng trở thành động lực phát triển; tư duy phát triển quyết định con đường chuyển dịch năng lượng. Đồ họa: Tác giả tổng hợp.
Khi rời Baku, điều mang theo không chỉ là những ghi chép của một khóa học quốc tế hay những hình ảnh về các mỏ dầu lâu đời, những tuyến đường ống xuyên lục địa hay vùng Green Energy Zone đang được tái thiết ở Karabakh. Điều còn đọng lại là một góc nhìn khác về chuyển dịch năng lượng: đó không chỉ là câu chuyện của công nghệ hay của những nguồn năng lượng mới, mà trước hết là câu chuyện của tư duy phát triển.
Có lẽ, đó cũng chính là bài học lớn nhất mà Baku Summer Energy School 2026 để lại. Trong một thế giới nhiều biến động, tương lai của ngành năng lượng sẽ không chỉ được quyết định bởi tài nguyên hay công nghệ, mà bởi khả năng mỗi quốc gia và mỗi doanh nghiệp xác định đúng con đường phát triển của mình. Và chính tư duy ấy sẽ là nền tảng để xây dựng một hệ thống năng lượng an toàn hơn, bền vững hơn và có sức cạnh tranh hơn trong nhiều thập kỷ tới.














