Bài cuối: Làm chủ công nghệ lõi để phát triển bền vững Việt Nam
Trong kỷ nguyên mới, nhiều chuyên gia khẳng định, nghiên cứu cơ bản không còn là 'kho chứa tri thức' tĩnh mà phải là 'nền tảng' và 'tiền đề' không thể thiếu để làm chủ công nghệ bền vững.
Trong hơn nửa thế kỷ qua, các thế hệ nhà khoa học của Việt Nam đã bền bỉ xây dựng nền tảng nghiên cứu đa ngành từ toán học, vật lý đến khoa học vũ trụ. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên mới, nhiều chuyên gia khẳng định, nghiên cứu cơ bản không còn là "kho chứa tri thức" tĩnh mà phải là "nền tảng" và "tiền đề" không thể thiếu để làm chủ công nghệ bền vững.
Tự chủ từ những lĩnh vực cốt lõi
Ông Lưu Quang Minh- Phó vụ trưởng Khoa học kỹ thuật và công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN) nhìn nhận, muốn tự chủ công nghệ, Việt Nam không thể chỉ dừng ở những đề tài nghiên cứu riêng lẻ, mà cần hệ sinh thái hạ tầng, dữ liệu, phòng thí nghiệm, doanh nghiệp và thị trường. Hạ tầng nghiên cứu, dữ liệu, phòng thí nghiệm, trung tâm thử nghiệm, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn nhân lực chất lượng cao, doanh nghiệp dẫn dắt thị trường... là những điều kiện nền để kết quả nghiên cứu có thể chuyển hóa thành sản phẩm và sản phẩm đó có thể đi vào thị trường. Cách làm này cũng giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Vị thế của một quốc gia trong thế kỷ 21 không còn đo bằng quy mô vốn hay lao động giá rẻ, mà được xác lập bằng năng lực làm chủ công nghệ lõi và khả năng hình thành các sản phẩm chiến lược nội sinh. Nếu không tự chủ được công nghệ, chúng ta sẽ mãi rơi vào cái bẫy "chảy máu chất xám tại chỗ”, nơi kỹ sư Việt Nam làm thuê cho chuỗi giá trị toàn cầu nhưng quốc gia vẫn phải nhập khẩu giải pháp từ nước ngoài. Do đó, việc xác lập "chủ quyền công nghệ" trong các lĩnh vực trọng yếu là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm năng lực cạnh tranh và an ninh quốc gia.
Dựa trên Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg và 808/QĐ-TTg, lộ trình tự chủ của Việt Nam tập trung vào 3 "trụ cột" công nghệ định hình tương lai. Đó là “sức mạnh cứng” từ vật liệu mới và năng lượng chiến lược. Thay vì chỉ dừng lại ở xuất khẩu quặng thô, Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ đồng bộ công nghệ lõi trong toàn bộ chuỗi giá trị như từ tinh quặng đến các sản phẩm oxit và kim loại riêng rẽ.

Bộ KH&CN thời gian qua đã tập trung hoàn thiện khung pháp lý cho ngành công nghệ số.
Đây là chìa khóa để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu như sản xuất pin, nam châm vĩnh cửu và các thiết bị điện tử chính xác. Việc nghiên cứu các dạng năng lượng sạch và vật liệu nano, vật liệu polymer composite cũng không chỉ giúp chuyển đổi xanh mà còn là nền tảng để xây dựng các ngành công nghiệp nội sinh bền vững, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung ngoại nhập.
Bên cạnh đó vấn đề an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số cũng không chỉ dừng lại ở biên giới địa lý mà còn mở rộng sang biên giới dữ liệu và biên giới sinh học. Việc làm chủ công nghệ sản xuất vắc-xin và dược liệu dựa trên nền tảng công nghệ sinh học tiên tiến là "lá chắn" bảo vệ sức khỏe nhân dân trước các thách thức dịch bệnh mới. Đồng thời, Việt Nam đang tập trung nguồn lực để làm chủ thiết kế và sản xuất các loại chip chuyên dụng (ASIC), AI camera xử lý tại biên và hệ thống bảo mật thông tin. Khi tự chủ được "bộ não" của các thiết bị điện tử, chúng ta mới thực sự bảo đảm được an ninh quốc gia và chủ quyền dữ liệu trong không gian mạng.
Sự bứt phá của Việt Nam còn nằm ở khả năng đón đầu các xu hướng công nghệ mang tính thay đổi cuộc chơi. Thay vì sử dụng thụ động các mô hình AI nước ngoài, nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng năng lực AI tự chủ, đặc biệt là mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt, trợ lý ảo và AI chuyên ngành. Điều này đảm bảo AI hiểu đúng văn hóa, ngôn ngữ và phục vụ hiệu quả cho quản trị quốc gia. Với tỷ lệ nội địa hóa đã đạt mức 70% ở một số dòng sản phẩm, Việt Nam đang tiến nhanh trong việc làm chủ thiết kế, tích hợp hệ thống điều khiển bay và AI tại biên cho UAV.

Các thí sinh đang tham gia một cuộc thi về AI tại Công viên phần mềm số Đà Nẵng.
Đây không chỉ là công cụ quốc phòng mà còn mở ra không gian tăng trưởng mới cho "kinh tế tầm thấp" trong các lĩnh vực nông nghiệp, cứu hộ và logistics. Ngoài ra, mục tiêu phủ sóng 5G đến 99% dân số vào năm 2030 gắn liền với việc làm chủ các cấu phần lõi của mạng di động thế hệ sau, từng bước đưa Việt Nam từ quốc gia sử dụng công nghệ thành quốc gia cung cấp hạ tầng viễn thông hiện đại.
Như vậy, nghiên cứu cơ bản chính là "bệ đỡ" để bóc tách các công nghệ lõi này. Khi tri thức trong phòng thí nghiệm được chuyển hóa thành các sản phẩm chiến lược, Việt Nam sẽ thoát khỏi cảnh "gia công, lắp ráp" để thực sự đứng vững bằng nội lực và bản sắc công nghệ riêng, hiện thực hóa khát vọng trở thành nước phát triển vào năm 2045.
Lộ trình biến tri thức thành "sức mạnh mềm" và "sức mạnh cứng"
Để tri thức không "ngủ yên", giới chuyên gia thống nhất một lộ trình chuyển đổi thực chất qua ba giai đoạn. Cụ thể là xây dựng văn hóa thử nghiệm quy mô nhỏ, chi phí kiểm soát được để kiểm chứng tri thức nền tảng trước khi sản xuất hàng loạt. Việc thử nghiệm (pilot) giúp tạo ra dữ liệu thật và các chỉ số rõ ràng để quyết định khả năng nhân rộng sản phẩm. Tiếp đến là quản trị tài sản trí tuệ. TS. Nguyễn Hữu Cẩn (Q. Viện trưởng Viện Sở hữu trí tuệ quốc gia) nhận định, tài sản trí tuệ chính là “ngôn ngữ chung” để kết nối khoa học với thị trường và dòng vốn đầu tư. Quyền sở hữu trí tuệ là cơ chế pháp lý để biến kết quả nghiên cứu thành hàng hóa có khả năng giao dịch và thương mại hóa thực chất.
Cuối cùng là xây dựng chủ quyền thông qua kết nối. Thông qua vai trò điều phối của các trung tâm như HTIC, Việt Nam hình thành hệ sinh thái nơi nhà khoa học và doanh nghiệp cùng giải các bài toán lớn. Mục tiêu là bóc tách các công nghệ lõi để làm chủ, từng bước nội địa hóa các sản phẩm chiến lược và giảm dần việc phải mua máy móc, thuê tư vấn từ nước ngoài. Năng lực nghiên cứu cơ bản mạnh mẽ chính là xương sống của năng lực nội sinh. Khi khoa học công nghệ thực sự trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, đó sẽ là bệ phóng vững chắc đưa Việt Nam bứt phá thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045.

Học sinh hào hứng tham gia vào các dự án khoa học sáng tạo.
Theo ông Trần Anh Tú, Phó Cục trưởng Cục Công nghiệp Công nghệ thông tin (Bộ KH&CN), để hiện thực hóa mục tiêu 100.000 doanh nghiệp công nghệ số và xây dựng lực lượng doanh nghiệp làm chủ công nghệ lõi, cần đảm bảo đảm sự đồng bộ giữa cơ chế chính sách với khâu tổ chức thực thi, gắn chặt với nhu cầu thị trường và nguồn lực triển khai thực tế. Theo ông Trần Anh Tú, Bộ KH&CN thời gian qua đã tập trung hoàn thiện khung pháp lý cho ngành công nghệ số, trong đó có việc ban hành Luật Công nghiệp công nghệ số và các văn bản hướng dẫn thi hành. Chương trình hướng tới việc đưa doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam dịch chuyển từ các khâu gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp sang những công đoạn có giá trị cao hơn như nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, tích hợp hệ thống, xây dựng tiêu chuẩn và phát triển thương hiệu, qua đó nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, chương trình đề ra 10 nhóm nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm, trong đó ưu tiên thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo thông qua các cơ chế hỗ trợ thử nghiệm có kiểm soát đối với sản phẩm, dịch vụ công nghệ số mới. Chương trình cũng khuyến khích doanh nghiệp tăng cường tiếp nhận, làm chủ công nghệ thông qua hợp tác quốc tế, mua bán - sáp nhập doanh nghiệp và các trung tâm nghiên cứu, phát triển ở nước ngoài nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới.











