Bài thuốc chữa bệnh từ lá tre

Lá tre không chỉ dùng để đun nước uống mà thường được phối hợp linh hoạt với nhiều vị thuốc khác để tạo nên những bài thuốc có hiệu quả điều trị cao cho nhiều nhóm bệnh phổ biến.

1. Lá tre trị những nhóm bệnh nào?

Nội dung

1. Lá tre trị những nhóm bệnh nào?

2. Những điều cần lưu ý khi sử dụng lá tre

1.1 Nhóm bệnh cảm sốt và đường hô hấp

- Khi bị cảm sốt kèm miệng khô khát, có thể dùng bài thuốc gồm lá tre 30g, thạch cao 12g, mạch môn 8g, gạo tẻ 7g, bán hạ 4g, nhân sâm 2g và cam thảo 2g, sắc uống trong ngày.

- Với chứng cảm cúm, sốt cao, bài thuốc thường dùng là lá tre 16g, kim ngân hoa 16g, cam thảo đất 12g, kinh giới 8g và bạc hà 8g. Hoặc có thể dùng công thức khác gồm lá tre 20g, bạc hà 40g, kinh giới 20g, tía tô 20g, cối xay 20g, sắc uống mỗi ngày một thang.

- Trong điều trị viêm phế quản cấp tính, các thầy thuốc thường kê bài thuốc gồm lá tre 12g, thạch cao 16g, tang bạch bì 12g, mạch môn 12g, sa sâm 12g, thiên môn 12g, hoài sơn 12g và lá hẹ 8g, sắc uống mỗi ngày một thang.

- Với trường hợp viêm thanh quản nói không ra tiếng, bài thuốc kinh điển gồm trúc nhự 12g, lá tre 12g, tang bạch bì 12g, bối mẫu 10g, thanh bì 8g, cát cánh 8g, nam tinh chế 6g và gừng 4g, cũng sắc uống mỗi ngày một thang.

Lá tre là một dược liệu trong nhiều bài thuốc có giá trị chữa bệnh cao.

Lá tre là một dược liệu trong nhiều bài thuốc có giá trị chữa bệnh cao.

1.2 Nhóm bệnh đường tiết niệu

Để chữa viêm bàng quang cấp tính, bài thuốc gồm lá tre 16g, sinh địa 12g, mộc thông 12g, hoàng cầm 12g, cam thảo 6g và đăng tâm thảo 6g, sắc uống mỗi ngày một thang.

Còn với chứng tiểu buốt, tiểu dắt, dân gian có một bài thuốc đơn giản hơn nhiều: Lấy búp lá tre và rau má tươi mỗi vị 20g, giã nát với vài hạt muối, thêm nước lọc, quấy đều và gạn lấy nước uống, mỗi ngày dùng một thang.

1.3 Nhóm bệnh truyền nhiễm

Để hỗ trợ điều trị thủy đậu, bài thuốc gồm lá tre 8g, liên kiều 8g, cát cánh 4g, đạm đậu sị 4g, bạc hà 3g, chi tử 3g, cam thảo 3g và hành tăm 2 củ, sắc uống mỗi ngày một thang.

Chứng sởi thời kỳ đang mọc, bài thuốc thường dùng gồm lá tre 20g, sài đất 16g, kim ngân hoa 16g, mạch môn 12g, sa sâm 12g, cát căn 12g và cam thảo đất 12g, cũng sắc uống mỗi ngày một thang.

1.3 Một số bài thuốc khác

Với chứng nhiệt miệng(tức miệng lưỡi lở loét), có thể sử dụng bài thuốc gồm lá tre 16g, thạch cao 20g, sinh địa 16g, chúc chít 16g, cam thảo nam 16g, huyền sâm 12g, ngọc trúc 12g và mộc thông 12g, sắc uống mỗi ngày một thang.

Đối với chứng co giật ở trẻ em, có thể dùng lá tre 16g, sinh địa 12g, mạch môn 12g, câu đằng 12g, lá vông 12g, chi tử 10g, cương tằm 8g và bạc hà 8g, sắc uống mỗi ngày một thang.

Để trị chứng nấc do nhiệt, có thể dùng bài thuốc gồm lá tre 20g, tinh tre (trúc nhự) 20g, thạch cao 30g, gạo tẻ rang vàng 20g, bán hạ 8g, mạch môn bỏ lõi 16g và 10 tai quả hồng. Sắc với 800ml nước cho đến khi còn 300ml, chia làm 2 lần uống trong ngày.

Lưu ý: Các bài thuốc trên cần được sử dụng dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế có chuyên môn, để bảo đảm liều lượng và sự phù hợp với thể trạng của từng người.

2. Những điều cần lưu ý khi sử dụng lá tre

Mặc dù lá tre là một dược liệu tự nhiên lành tính với nhiều công dụng, nhưng người dùng vẫn cần tuân thủ một số nguyên tắc để bảo đảm an toàn và tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

Những đối tượng cần thận trọng

Lưu ý quan trọng nhất dành cho phụ nữ mang thai: Lá tre có thể gây co bóp tử cung, dẫn đến nguy cơ sảy thai hoặc sinh non nếu sử dụng liều lượng lớn hoặc dùng dài ngày. Phụ nữ đang cho con bú cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Người có thể trạng hư hàn cũng cần cân nhắc kỹ: Vì lá tre có tính lạnh, nên những người tỳ vị hư yếu, thường xuyên bị lạnh tay chân, sợ lạnh, hoặc đang trong tình trạng tiêu chảy không nên dùng. Tương tự, người mới ốm dậy có cơ thể đang trong giai đoạn phục hồi, hệ tiêu hóa và dương khí còn yếu, cũng không phù hợp để sử dụng những dược liệu có tính thanh nhiệt mạnh như lá tre.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng

Đầu tiên, không nên lạm dụng quá liều: Việc uống quá nhiều nước lá tre hằng ngày không giúp tăng hiệu quả chữa bệnh, mà ngược lại có thể gây rối loạn điện giải hoặc tiêu chảy do hàm lượng chất xơ thô và các hoạt chất anthraquinone. Do đó cần tuân thủ liều lượng được khuyến cáo.

Thứ hai, cần chú ý đến thời gian sắc thuốc: Để giữ được dược tính tối ưu, không nên sắc lá tre quá lâu, tốt nhất là không quá 20 đến 30 phút. Hoạt chất trong lá tre tan tốt trong nước nhưng dễ bị phân hủy nếu đun lâu ở nhiệt độ cao.

Cuối cùng, cần nhớ rằng lá tre không thể thay thế phác đồ điều trị y tế: Các bài thuốc từ lá tre chỉ có tác dụng hỗ trợ trong những trường hợp cảm sốt nhẹ hoặc viêm nhiễm giai đoạn đầu. Đối với các trường hợp sốt cao kéo dài, nhiễm trùng nặng hoặc bệnh lý mạn tính, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được xử lý kịp thời.

Ths.Bs. Nguyễn Văn Huy

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/bai-thuoc-chua-benh-tu-la-tre-169260515103201943.htm