Bài toán cân bằng năng lượng của Ấn Độ trước các lệnh trừng phạt từ Mỹ

Khi Washington siết chặt các lệnh trừng phạt dầu mỏ và thị trường năng lượng ngày càng căng thẳng trong năm vừa qua, Ấn Độ phải khéo léo giữ thế cân bằng mong manh giữa an ninh năng lượng, ổn định giá cả và quyền tự chủ chiến lược.

(Ảnh minh họa)

(Ảnh minh họa)

Năm 2025, các lệnh trừng phạt dầu mỏ của Mỹ không còn là một công cụ chính sách đối ngoại xa vời, mà trở thành yếu tố mang tính quyết định, chi phối lựa chọn năng lượng, kiểm soát lạm phát và thế ngoại giao của Ấn Độ. Những gì diễn ra trong năm không chỉ là một vòng trừng phạt mới nhằm vào dầu mỏ Nga và Iran, mà còn phản ánh sự tái sắp xếp sâu rộng hơn trong mối quan hệ giữa năng lượng, địa chính trị và lợi ích quốc gia trong một trật tự toàn cầu ngày càng phân mảnh.

Khi Washington tăng cường các cơ chế thực thi và mở rộng phạm vi giám sát hoạt động thương mại dầu mỏ, hệ quả lan tỏa vượt xa các quốc gia bị trừng phạt. Với những nền kinh tế nhập khẩu lớn như Ấn Độ, các lệnh trừng phạt dầu mỏ trở thành phép thử trực tiếp đối với an ninh năng lượng, buộc nước này liên tục điều chỉnh giữa tính thực dụng kinh tế và những cân nhắc địa chính trị.

Gia tăng áp lực mang tính hệ thống

Các lệnh trừng phạt dầu mỏ của Mỹ không phải điều mới mẻ vào năm 2025. Điểm thay đổi nằm ở mức độ và tính nghiêm ngặt trong thực thi. Trọng tâm chuyển rõ rệt từ việc công bố biện pháp hạn chế sang việc giám sát và kiểm soát tuân thủ. Mỹ chú ý nhiều hơn đến việc chấp hành mức trần giá 60 USD/thùng đối với dầu Nga, theo dõi quyền sở hữu tàu, hành trình vận chuyển, cũng như rà soát bảo hiểm và các giao dịch tài chính.

Các biện pháp trừng phạt thứ cấp trở thành công cụ sắc bén hơn, nhằm ngăn chặn các thực thể ở nước thứ ba tham gia hoặc hỗ trợ dòng chảy dầu mỏ bị trừng phạt.

Mục tiêu được công bố là cắt giảm nguồn thu tài trợ cho các hành động địa chính trị đối nghịch, đặc biệt trong bối cảnh xung đột Ukraine và tình trạng bất ổn kéo dài ở Trung Đông.

Tuy nhiên, thay vì loại bỏ dầu khỏi thị trường, các lệnh trừng phạt đã làm thay đổi con đường lưu thông của nó. Dầu thô vẫn tiếp tục được giao dịch, nhưng ngày càng thông qua "đội tàu bí mật", các nhà bảo hiểm thay thế, thanh toán ngoài đồng USD và những cấu trúc giao dịch thiếu minh bạch, qua đó làm gia tăng mức độ bất định trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.

Vì sao năm 2025 trở thành bước ngoặt?

Các lệnh trừng phạt năm 2025 được áp đặt trong bối cảnh thị trường năng lượng vốn đã chịu nhiều áp lực. Nhu cầu dầu toàn cầu vượt ước tính 103 triệu thùng/ngày, chủ yếu nhờ châu Á. Công suất dự phòng của OPEC+ vẫn hạn chế, trong khi các điểm nóng địa chính trị - từ Biển Đỏ đến Đông Âu - lại trùng với những tuyến vận chuyển năng lượng then chốt.

Trong bối cảnh đó, trừng phạt dầu mỏ không còn là công cụ chính sách riêng lẻ. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến lạm phát, cán cân thương mại, ổn định tài khóa, thậm chí cả các thông điệp tranh cử. Năng lượng trở thành mặt trận địa chính trị tuyến đầu, và các quyết định được đưa ra tại Washington nhanh chóng dội ngược vào nền kinh tế trong nước của những quốc gia cách xa hàng nghìn km.

Đi trên dây

Ít quốc gia nào cảm nhận rõ áp lực này như Ấn Độ. Từ năm 2022, cơ cấu nhập khẩu dầu thô của Ấn Độ đã thay đổi mạnh mẽ. Đến năm 2025, dầu Nga chiếm khoảng 35-40% tổng lượng nhập khẩu, so với mức chưa tới 2% trước xung đột ở Ukraine. Ấn Độ vươn lên trở thành khách hàng mua dầu Nga vận chuyển đường biển lớn nhất, nhờ mức chiết khấu duy trì khoảng 5-10 USD/thùng so với dầu Brent.

Nguồn cung giá rẻ này đóng vai trò then chốt trong quản lý năng lượng trong nước của Ấn Độ. Nó giúp giảm ảnh hưởng từ biến động giá dầu toàn cầu lên người tiêu dùng, hỗ trợ biên lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu, đồng thời cho phép chính phủ duy trì tương đối ổn định giá bán lẻ nhiên liệu trong một giai đoạn nhạy cảm về chính trị.

Cân bằng giữa an ninh năng lượng và địa chính trị

Trên bình diện công khai, lập trường của Ấn Độ trong suốt năm qua khá nhất quán. Các quan chức liên tục khẳng định việc mua dầu hoàn toàn dựa trên yếu tố thương mại, Ấn Độ tuân thủ các lệnh trừng phạt do Liên Hợp Quốc ban hành, và bảo đảm năng lượng với giá phải chăng cho 1,4 tỷ dân là ưu tiên thuộc chủ quyền quốc gia.

Tuy nhiên, phía sau hậu trường, bài toán cân bằng này không hề đơn giản. Các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ buộc phải thích ứng với những thay đổi trong sắp xếp vận chuyển, các cấu trúc bảo hiểm thay thế và cơ chế thanh toán ngoài đồng USD. Các bộ phận tuân thủ cũng trở nên thận trọng hơn khi nguy cơ trừng phạt thứ cấp gia tăng.

Dù vậy, vai trò quan trọng của Ấn Độ đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu cũng mang lại cho nước này lợi thế nhất định. Là một trong những nguồn tăng trưởng nhu cầu nhanh nhất, Ấn Độ không dễ bị gạt ra bên lề nếu không gây ra những xáo trộn lớn hơn cho thị trường.

Thực tế này phần nào làm giảm áp lực từ bên ngoài và cho thấy sự dịch chuyển trong cán cân quyền lực của địa chính trị năng lượng toàn cầu.

Lợi thế lọc dầu và sự thận trọng chiến lược

Ngành lọc dầu của Ấn Độ nổi lên như một trong những bên hưởng lợi đáng kể từ sự tái sắp xếp do các lệnh trừng phạt tạo ra.

Các nhà máy lọc dầu sử dụng nguồn dầu thô chiết khấu đã xuất khẩu khối lượng lớn dầu diesel và nhiên liệu hàng không, đặc biệt sang châu Âu và một số khu vực ở châu Á và châu Phi.

Biên lợi nhuận lọc dầu duy trì ở mức cao trong phần lớn thời gian của năm, củng cố vị thế của Ấn Độ như một trung tâm lọc dầu quan trọng trong bối cảnh thị trường toàn cầu bị xáo trộn.

Tuy nhiên, thành công này cũng làm lộ rõ những rủi ro mang tính cấu trúc. Các nhà hoạch định chính sách ngày càng nhận thức rõ nguy cơ phụ thuộc quá mức vào một nguồn cung duy nhất, rủi ro về uy tín liên quan đến các giao dịch "bí mật", cũng như những điểm yếu về logistics gắn với các mạng lưới vận chuyển thiếu minh bạch.

Điều đó thúc đẩy nhu cầu cấp thiết phải mở rộng dự trữ dầu chiến lược và nâng cao tính linh hoạt của nguồn cung.

Ở mức độ căn bản hơn, làn sóng trừng phạt càng củng cố cơ sở chiến lược cho quá trình chuyển dịch năng lượng của Ấn Độ. Năng lượng tái tạo, nhiên liệu sinh học và pha trộn ethanol không còn chỉ được xem là sáng kiến vì khí hậu, mà trở thành công cụ tăng cường sức chống chịu quốc gia. Trong một bối cảnh năng lượng ngày càng bị "vũ khí hóa", đa dạng hóa đồng nghĩa với bảo vệ chủ quyền.

Với Ấn Độ, năm vừa qua cho thấy các quyết định về năng lượng không thể tách rời chính sách đối ngoại - và quyền tự chủ chiến lược đòi hỏi sự thương lượng liên tục, chứ không phải sự liên kết cứng nhắc.

Nhìn về phía trước

Khi năm 2026 đến gần, một số xu hướng dường như đã trở nên rõ nét. Trừng phạt vẫn sẽ là công cụ địa chính trị được Mỹ ưa dùng. Ấn Độ nhiều khả năng tiếp tục đa dạng hóa nguồn dầu thô nhập khẩu, nhưng không hoàn toàn từ bỏ các nguồn cung giá rẻ. Thị trường năng lượng sẽ còn phân mảnh, và các trung tâm tiêu thụ lớn ngày càng đi theo những con đường riêng.

Bài học của năm 2025 không phải là các lệnh trừng phạt trở nên vô nghĩa, mà là sức mạnh của chúng bị giới hạn trong một hệ thống năng lượng đa cực. Với Ấn Độ, thách thức phía trước là duy trì tăng trưởng, bảo vệ người tiêu dùng và gìn giữ quyền tự chủ chiến lược trong một thế giới mà dầu mỏ vẫn mang tính chính trị không kém gì kinh tế.

Câu chuyện về các lệnh trừng phạt dầu mỏ của Mỹ năm 2025, suy cho cùng, là câu chuyện về những giới hạn - của quyền lực, của khả năng thực thi và của việc kiểm soát các dòng chảy năng lượng toàn cầu. Trừng phạt đã làm thay đổi tuyến thương mại, nhưng không thể chặn đứng chúng. Chúng phơi bày những điểm yếu, đồng thời làm lộ rõ các trung tâm ảnh hưởng mới dựa trên nhu cầu.

Bước sang năm 2026, dầu mỏ vẫn không chỉ là một loại hàng hóa. Nó là tín hiệu địa chính trị - và với Ấn Độ, tiếp tục là phép thử cho cách bảo đảm an ninh năng lượng mà không đánh đổi quyền tự chủ.

Nh.Thạch

AFP

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/bai-toan-can-bang-nang-luong-cua-an-do-truoc-cac-lenh-trung-phat-tu-my-736514.html