Bản quyền báo chí Việt Nam trong kỷ nguyên số
Sự bùng nổ của báo điện tử, mạng xã hội, các nền tảng chia sẻ nội dung và gần đây là sự xuất hiện của các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đã làm biến đổi cách thức sản xuất và phát hành của báo chí.

Học viên thực hành sử dụng công cụ AI sản xuất tác phẩm báo chí tại lớp tập huấn về sử dụng AI trong báo chí. Ảnh: X.H
Nếu như trước đây báo chí truyền thống chủ yếu tồn tại dưới dạng báo in, phát thanh và truyền hình, thì hiện tại, phần lớn cơ quan báo chí đều vận hành trên môi trường số, với hệ sinh thái đa nền tảng, đa phương tiện.
Vấn nạn xâm phạm, sử dụng trái phép và trục lợi
Sự phát triển này mở ra nhiều cơ hội cho báo chí trong việc tiếp cận công chúng, gia tăng tốc độ lan truyền thông tin và mở rộng nguồn thu. Nhưng đi cùng với những lợi thế này là thách thức chưa từng có đối với việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và bản quyền báo chí.
Chỉ trong vài phút sau khi một bài báo được đăng tải, nội dung có thể bị sao chép, chỉnh sửa, cắt ghép hoặc đăng tải lại trên nhiều website, fanpage, kênh YouTube và tài khoản TikTok, Facebook. Nhiều cá nhân/tổ chức còn sử dụng công cụ AI để “xào nấu” nội dung các bài báo, bằng cách thay đổi câu chữ nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc, ý tưởng và giá trị thông tin của tác phẩm gốc nhằm khai thác quảng cáo và thu lợi thương mại.
Không chỉ bài viết, các sản phẩm báo chí đa phương tiện như ảnh báo chí, video thời sự, infographic, podcast hay dữ liệu báo chí số cũng đang trở thành đối tượng của các hành vi xâm phạm bản quyền ngày càng tinh vi. Đặc biệt, nhiều tập đoàn công nghệ đã sử dụng AI tạo sinh để thu thập thông tin, hình ảnh và video từ các cơ quan báo chí để huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) nhằm trục lợi mà chưa có cơ chế cấp phép hay chia sẻ lợi ích thu được cho các tổ chức báo chí.
Trên thế giới, nhiều cơ quan báo chí lớn đã khởi kiện các công ty AI vì sử dụng nội dung báo chí để huấn luyện mô hình trí tuệ nhân tạo mà không xin phép. Điển hình là vụ kiện của báo The New York Times đối với OpenAI và Microsoft từ cuối năm 2023, mở đầu cho làn sóng tranh chấp pháp lý giữa ngành báo chí và các doanh nghiệp AI ở Mỹ và châu Âu.
Ở Việt Nam, vấn nạn này cũng đang hoành hành với các hình thức phổ biến như: sao chép và “xào nấu” nội dung báo chí; vi phạm bản quyền hình ảnh và video; sử dụng công nghệ số và AI để tổng hợp tin tức, tóm tắt nội dung, tạo văn bản mới hoặc mô phỏng phong cách viết của các nhà báo và cơ quan báo chí để đăng tải trên các trang thông tin điện tử, website của tổ chức/cá nhân, các tài khoản trên mạng xã hội… nhằm kiếm danh và trục lợi.
Hệ quả là các cơ quan báo chí bị thất thoát lưu lượng truy cập, quyền tác giả bị xâm phạm, doanh thu quảng cáo suy giảm và làm mất lợi thế cạnh tranh. Nghiêm trọng hơn, việc sao chép và chỉnh sửa các thông tin trên báo chí vì nhiều động cơ khác nhau còn làm sai lệch nội dung gốc, phát tán tin sai sự thật/tin giả, ảnh hưởng đến tính chính xác và chất lượng của nội dung thông tin do cơ quan báo chí cung cấp.

Bảo vệ bản quyền báo chí trong kỷ nguyên số cần sự phối hợp của toàn xã hội. Ảnh tạo bởi AI.
Bảo vệ bản quyền báo chí ở Việt Nam hiện nay
Bản quyền báo chí là thuật ngữ pháp lý và xã hội dùng để chỉ quyền tác giả và quyền liên quan đối với các sản phẩm do cơ quan báo chí và người làm báo sáng tạo ra hoặc sở hữu hợp pháp. Quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm báo chí, trong khi quyền liên quan bảo vệ các chủ thể tham gia quá trình phổ biến tác phẩm báo chí.
Việc bảo vệ bản quyền báo chí ở Việt Nam hiện nay được quy định trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 quy định rõ các loại hình tác phẩm báo chí được bảo hộ và các hành vi bị coi là xâm phạm; Luật Báo chí năm 2025 đóng vai trò điều chỉnh hành vi đạo đức và nghĩa vụ trích dẫn, sử dụng nguồn tin giữa các cơ quan báo chí; Luật An ninh mạng cùng nhiều nghị định của Chính phủ quy định chế tài xử phạt tiền và tịch thu tang vật đối với các hành vi vi phạm bản quyền trên môi trường số.
Trên bình diện quốc tế, Việt Nam là thành viên của Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật; Hiệp định TRIPS của WTO, CPTPP và EVFTA. Các cam kết này tạo cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ bản quyền báo chí trong các tranh chấp có yếu tố nước ngoài.
Tuy nhiên, mặc dù hệ thống pháp luật đã tương đối đầy đủ, hiệu quả thực thi trên môi trường số vẫn còn nhiều hạn chế. Khoảng cách giữa quy định pháp luật và khả năng thực thi đang là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc bảo vệ bản quyền báo chí ở Việt Nam.
Hành lang pháp lý cần thiết
Trước thực trạng đã nêu, các cơ quan báo chí và cơ quan quản lý báo chí ở Việt Nam cần có những giải pháp mạnh mẽ và toàn diện để bảo vệ bản quyền báo chí.
Đầu tiên, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật để đáp ứng các thách thức mới từ AI, dữ liệu lớn và các nền tảng xuyên biên giới. Xây dựng cơ chế cấp phép nội dung số minh bạch, tạo cơ sở cho việc chia sẻ doanh thu giữa các nền tảng công nghệ và cơ quan báo chí.
Cần thiết lập một cơ chế cấp phép nội dung số tập trung, giúp đơn giản hóa quy trình mua bán, sử dụng bản quyền giữa các bên. Đồng thời tăng mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm bản quyền quy mô lớn nhằm bảo đảm tính răn đe và tương xứng với thiệt hại thực tế. Cần thành lập các cơ quan tài phán chuyên trách về sở hữu trí tuệ số có thẩm quyền ra lệnh phong tỏa website vi phạm, cắt dòng tiền quảng cáo hoặc buộc hạ nội dung độc hại ngay lập tức trong vòng vài giờ sau khi tiếp nhận khiếu nại từ cơ quan báo chí.
Thứ hai, cần ứng dụng công nghệ bảo vệ bản quyền đến ứng dụng công nghệ blockchain để thiết lập hệ thống đăng ký bản quyền số phi tập trung, giúp ghi nhận mốc thời gian xuất bản gốc và quyền sở hữu một cách bất biến, không thể giả mạo, làm bằng chứng pháp lý đanh thép khi xảy ra tranh chấp; sử dụng công nghệ AI giám sát nội dung để phát hiện hành vi sao chép hoặc sử dụng trái phép.
Thứ ba, báo chí cần chuyển từ tư duy bảo vệ thụ động sang khai thác chủ động giá trị bản quyền. Việc phát triển mô hình thu phí nội dung, xây dựng hệ sinh thái nội dung độc quyền và nâng cao chất lượng sản phẩm báo chí sẽ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Ngoài ra, cần thúc đẩy liên kết giữa các cơ quan báo chí để hình thành các liên minh bảo vệ bản quyền, chia sẻ dữ liệu giám sát và phối hợp trong các hoạt động pháp lý.
Sau cùng, cần nâng cao nhận thức xã hội về quyền sở hữu trí tuệ cũng như bản quyền báo chí. Việc bảo vệ bản quyền không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý và các tòa soạn mà còn cần sự tham gia của toàn xã hội. Trong đó, hình thành văn hóa sử dụng thông tin có trách nhiệm sẽ góp phần xây dựng một môi trường truyền thông lành mạnh, và lao động sáng tạo được tôn trọng, bảo vệ.
Bảo vệ bản quyền báo chí là điều kiện để duy trì chất lượng thông tin, khuyến khích sáng tạo, bảo vệ môi trường truyền thông lành mạnh và góp phần bảo đảm an ninh thông tin quốc gia trong kỷ nguyên số.
Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/ban-quyen-bao-chi-viet-nam-trong-ky-nguyen-so-3341113.html












