'Bản thiết kế chiến lược' cho tương lai đất nước
Các Nghị quyết của Đảng không phải là những chỉ đạo đơn lẻ, mà đang dần hình thành một chỉnh thể tư duy phát triển mới.
Khi đặt cạnh nhau, những nghị quyết ấy không chỉ là những văn bản chuyên đề, mà là các mảnh ghép của một "bản thiết kế chiến lược" cho tương lai đất nước.
Giá trị "mở lối"
Một quốc gia chỉ có thể đi nhanh và đi xa khi biết rõ mình muốn đến đâu, dựa vào động lực nào và bằng cách nào để tới đích.

Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập và triển khai thực hiện Nghị quyết Trung ương 2. Ảnh: VGP Nguyễn Hoàng.
Vai trò lớn nhất của các nghị quyết, vì thế, không chỉ nằm ở việc mô tả hiện trạng, mà còn xác lập con đường phát triển. Nói cách khác, các nghị quyết là thiết kế của tương lai.
Từ góc nhìn đó, có thể thấy giá trị "mở lối" của các nghị quyết hiện nay thể hiện ở ba tầng.
Thứ nhất, mở lối về tư duy. Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát triển nhanh và bền vững trên nền tảng khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát huy mạnh mẽ mọi nguồn lực xã hội, trong đó kinh tế tư nhân được xác định là một động lực quan trọng.
Đó không còn là cách nghĩ phát triển dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ hay mở rộng đầu tư theo chiều rộng; đó là sự dịch chuyển sang một mô hình phát triển dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ, thể chế và chất lượng nguồn nhân lực.
Thứ hai, mở lối về thể chế. Nghị quyết 66 nhấn mạnh thể chế là điều kiện tiên quyết, cần hoàn thiện và đi trước một bước; đặt ra yêu cầu đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới.
Các nghị quyết hiện nay không chỉ xác định mục tiêu phát triển, mà còn đi thẳng vào việc thiết kế lại "luật chơi" để giải phóng nguồn lực, khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia.
Thứ ba, mở lối về hành động. Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 41/NQ-CP về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV, với 10 nhiệm vụ trọng tâm.
Cùng đó, tại hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết Đại hội XIV, chương trình hành động được cụ thể hóa bằng 12 nhóm nhiệm vụ chủ yếu, 6 nhiệm vụ trọng tâm và 3 đột phá chiến lược.
Điều đó cho thấy, các nghị quyết đang được chuyển hóa thành danh mục việc làm, nhiệm vụ, đề án, dự án, công trình cụ thể. Đây chính là điều kiện đầu tiên để nghị quyết có thể "mở lối" thay vì chỉ "mở lời".
Bốn "điểm nghẽn" chủ yếu
Mặc dù vậy, khoảng cách từ nghị quyết đến cuộc sống thường xuất hiện ở bốn "điểm nghẽn" chủ yếu.
Trước hết là thể chế hóa chậm. Nghị quyết có thể rất mới, rất mở, rất đột phá; nhưng nếu luật pháp, quy định, quy trình, thủ tục vẫn vận hành theo lối cũ, thì tinh thần đổi mới sẽ bị chặn lại ngay từ "cổng vào".
Đây chính là lý do vì sao Nghị quyết 66 được nhìn nhận như một cuộc cách mạng tư duy về pháp luật. Một tương lai mới không thể được xây bằng một khung khổ thể chế cũ.
Thứ hai là sự đứt gãy trong phối hợp thực thi. Chỉ cần một mắt xích chậm, mờ trách nhiệm hoặc không cùng nhịp, toàn bộ chuỗi thực thi sẽ bị suy giảm hiệu quả.
Thứ ba là tình trạng "đúng nhưng chưa dám làm". Nếu nghị quyết là tiếng gọi đổi mới mà bộ máy vẫn vận hành trong tâm thế sợ sai, né tránh, đùn đẩy, thì sự trì trệ sẽ quay trở lại dưới một hình thức khác tinh vi hơn: Không phản đối nhưng không hành động.
Thứ tư là thiếu cơ chế đo lường bằng kết quả thực. Đây là điểm mà chúng ta phải thay đổi mạnh hơn nữa.
Trong nhiều trường hợp, việc đánh giá thực hiện nghị quyết còn nặng về thủ tục, đủ hồ sơ, đủ hội nghị, đủ báo cáo, nhưng lại chưa đủ dữ liệu để chứng minh tác động thực tế.
Bởi vậy, khoảng cách giữa nghị quyết và cuộc sống không phải là khoảng cách của tư duy, mà là khoảng cách của năng lực thực thi. Đây mới là nơi quyết định liệu những nghị quyết hôm nay có thật sự mở lối cho tương lai hay không.
Để nghị quyết đi ngay vào cuộc sống
Muốn các nghị quyết đi ngay vào cuộc sống cần làm đồng thời mấy việc lớn.
Trước hết, phải chuyển nghị quyết thành chương trình hành động thật cụ thể, với logic "rõ việc, rõ người, rõ thời hạn, rõ sản phẩm, rõ trách nhiệm".
Đây là nguyên tắc căn bản. Càng ở tầm chiến lược, nghị quyết càng dễ được ca ngợi; nhưng muốn có hiệu lực thực tiễn, phải được dịch ra ngôn ngữ vận hành.
Thứ hai, phải tổ chức thực thi theo tinh thần phân cấp mạnh hơn, gắn quyền với trách nhiệm. Nghị quyết chỉ có thể đi nhanh vào cuộc sống khi quyền chủ động được giao cho những nơi gần thực tiễn nhất, hiểu vấn đề nhất và chịu trách nhiệm trực tiếp nhất.
Tinh thần "địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm" không chỉ là một khẩu hiệu quản trị; đó là một đòi hỏi tất yếu của thực thi hiện đại.
Thứ ba, phải thay đổi cách kiểm tra, giám sát và đánh giá theo hướng lấy kết quả thực làm thước đo. Không thể tiếp tục bằng lòng với những báo cáo đẹp trong khi cuộc sống chưa chuyển động tương xứng.
Một nền quản trị hiện đại phải biết đo lường nghị quyết bằng chỉ số, bằng dữ liệu, bằng tác động xã hội, không chỉ bằng tiến độ thủ tục.
Thứ tư, phải tạo cơ chế bảo vệ và khuyến khích người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung.
Tinh thần đổi mới trong nghị quyết sẽ không thể chuyển thành hành động nếu những người thực thi luôn cảm thấy an toàn nhất là "không làm gì khác".
Cần phân biệt rạch ròi giữa đổi mới sáng tạo vì lợi ích công với sai phạm vụ lợi; giữa dám chịu trách nhiệm với tùy tiện; giữa linh hoạt trong khuôn khổ với phá vỡ nguyên tắc.
Mở lối tương lai, ở nghĩa sâu xa nhất, chính là mở lối cho năng lực hành động được giải phóng trong khuôn khổ pháp quyền, kỷ cương và trách nhiệm.
Cuối cùng, phải coi việc học tập, quán triệt, tuyên truyền nghị quyết không phải là thủ tục mở màn, mà là một phần của quá trình thực thi.
Niềm tin chiến lược
Nghị quyết Đại hội XIV đặt ra tầm nhìn và những đột phá chiến lược cho cả nhiệm kỳ.
Nghị quyết 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu.
Nghị quyết 66-NQ/TW thúc đẩy một cuộc đổi mới căn bản trong tư duy xây dựng và thi hành pháp luật.
Nghị quyết 68-NQ/TW mở không gian mới cho kinh tế tư nhân.
Nghị quyết 79-NQ/TW tái định vị vai trò của kinh tế Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Nhìn rộng ra, giá trị lớn nhất của những nghị quyết hiện nay không chỉ là ở từng nội dung riêng lẻ, mà ở chỗ chúng đang cùng nhau tạo dựng một niềm tin chiến lược mới cho đất nước.
Niềm tin rằng Việt Nam có thể phát triển nhanh hơn nếu biết đặt khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào trung tâm; có thể hùng cường hơn nếu giải phóng được nguồn lực của kinh tế tư nhân; có thể vận hành hiệu quả hơn nếu đổi mới tư duy pháp luật và quản trị; có thể bền vững hơn nếu tái định vị đúng vai trò của kinh tế Nhà nước trong một chỉnh thể phát triển hiện đại…
Những nghị quyết hôm nay phải được nhìn nhận như những cam kết chính trị lớn với tương lai dân tộc.
Nghị quyết chỉ thật sự có sinh mệnh khi nó đi vào đời sống. Và khi đã đi vào đời sống, nó không còn là câu chữ trên văn bản, mà trở thành đường đi của đất nước.
Tương lai không tự mở ra. Tương lai chỉ mở ra khi tầm nhìn được chuyển hóa thành thể chế, thể chế được chuyển hóa thành hành động và hành động được đo bằng kết quả thực. Đó chính là con đường để những nghị quyết hôm nay thật sự mở lối cho ngày mai.











