Để khu nông nghiệp công nghệ cao thực sự trở thành 'hạt nhân' dẫn dắt

Hiện Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang hoàn thiện Nghị định quy định về khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao trình Chính phủ.

Phối cảnh tổng thể khu CNC Hòa Lạc

Phối cảnh tổng thể khu CNC Hòa Lạc

Hoàn thiện thể chế để khắc phục “điểm nghẽn” kéo dài

Một trong những điểm nhấn quan trọng là việc chỉ ra khoảng trống thể chế kéo dài trong phát triển khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Mặc dù chủ trương phát triển công nghệ cao đã được xác lập xuyên suốt trong các nghị quyết của Đảng, cùng với việc Luật Công nghệ cao 2025 đã tạo khung pháp lý bước đầu, nhưng trên thực tế, việc thiếu một nghị định hướng dẫn chi tiết đã khiến quá trình triển khai gặp nhiều lúng túng.

Thực tiễn cho thấy, sau nhiều năm triển khai quy hoạch, cả nước mới có 5 khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao được thành lập, song phần lớn vẫn đang trong giai đoạn đầu tư hạ tầng, chưa phát huy được vai trò hạt nhân lan tỏa. Một số khu thậm chí chưa triển khai hoặc hoạt động chưa hiệu quả, trong khi việc thu hút đầu tư còn hạn chế do chính sách ưu đãi chưa đủ hấp dẫn.

Đáng chú ý, sự thiếu thống nhất về mô hình tổ chức và thẩm quyền quản lý giữa các địa phương đã dẫn tới tình trạng mỗi nơi triển khai theo một cách khác nhau, làm suy giảm hiệu quả tổng thể. Việc thiếu các quy định cụ thể về tiêu chí dự án, cơ chế đầu tư, cũng như phân định chức năng giữa các chủ thể tham gia khiến hệ thống quản lý chưa đủ rõ ràng và minh bạch. Từ góc độ chính sách, báo cáo đánh giá tác động cũng nhấn mạnh rằng, nếu không có một khung pháp lý đồng bộ, các khu nông nghiệp công nghệ cao khó có thể trở thành động lực đổi mới sáng tạo, mà chỉ dừng lại ở các vùng sản xuất nâng cấp về kỹ thuật.

Chính vì vậy, việc ban hành Nghị định không chỉ mang ý nghĩa hoàn thiện pháp luật, mà còn là bước đi mang tính quyết định nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về tổ chức, cơ chế và nguồn lực trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao.

Thiết lập hệ sinh thái công nghệ cao toàn diện

Một điểm đổi mới căn bản của dự thảo Nghị định là cách tiếp cận theo hướng xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao hoàn chỉnh, thay vì chỉ tập trung vào sản xuất nông nghiệp. Theo đó, các hoạt động trong khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao được xác định bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị, từ nghiên cứu, thử nghiệm, ươm tạo, đào tạo nhân lực đến chuyển giao và thương mại hóa công nghệ. Cụ thể, dự thảo phân định rõ 5 nhóm hoạt động cốt lõi gồm: nghiên cứu và làm chủ công nghệ; sản xuất thử nghiệm và trình diễn mô hình; ươm tạo công nghệ và doanh nghiệp; đào tạo nguồn nhân lực; và cung ứng dịch vụ công nghệ cao. Cách phân loại này không chỉ giúp xóa bỏ sự chồng chéo trước đây, mà còn tạo nền tảng để hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp.

Đáng chú ý, hệ thống tiêu chí đối với dự án đầu tư được thiết kế chi tiết và phân tầng theo từng loại hình hoạt động. Các dự án không chỉ phải phù hợp với định hướng phát triển của khu, mà còn phải đáp ứng các yêu cầu về công nghệ, môi trường, hiệu quả kinh tế - xã hội và tính khả thi về tài chính, nhân lực. Cơ chế này cũng giúp lựa chọn được các nhà đầu tư thực chất, có năng lực công nghệ và tầm nhìn dài hạn.

Ở góc độ phát triển bền vững, dự thảo Nghị định yêu cầu các dự án phải có giải pháp giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo đảm an toàn sinh học, qua đó gắn kết chặt chẽ giữa phát triển nông nghiệp công nghệ cao với mục tiêu tăng trưởng xanh. Như vậy, thay vì chỉ là nơi sản xuất, các khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao được định vị lại như những trung tâm đổi mới sáng tạo, nơi hội tụ và lan tỏa tri thức, công nghệ và giá trị gia tăng cho toàn bộ ngành nông nghiệp.

Phân cấp và mở rộng không gian huy động nguồn lực

Một trụ cột quan trọng khác của dự thảo Nghị định là thiết kế lại cơ chế quản lý theo hướng phân cấp, trao quyền mạnh hơn cho địa phương.

Theo đó, thẩm quyền quyết định thành lập, mở rộng hoặc điều chỉnh khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao được giao cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Điều này đánh dấu sự thay đổi đáng kể so với trước đây, khi nhiều thủ tục phải trình lên cấp trung ương, dẫn tới kéo dài thời gian và giảm tính chủ động của địa phương. Cùng với phân cấp, dự thảo cũng quy định chặt chẽ các điều kiện thành lập khu, bao gồm yêu cầu phù hợp quy hoạch, có hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội đồng bộ, có khả năng liên kết với các cơ sở nghiên cứu, đào tạo và doanh nghiệp để hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Đáng chú ý, việc mở rộng hoặc điều chỉnh khu chỉ được thực hiện khi đáp ứng các tiêu chí cụ thể, như tỷ lệ lấp đầy tối thiểu 60% đối với khu hiện hữu, qua đó tránh tình trạng mở rộng dàn trải, thiếu hiệu quả. Về nguồn lực, dự thảo Nghị định mở rộng đáng kể các kênh huy động vốn, từ ngân sách nhà nước, vốn ODA, vốn doanh nghiệp đến các hình thức đối tác công tư và xã hội hóa. Trong đó, Nhà nước tập trung đầu tư vào hạ tầng khung, đóng vai trò “vốn mồi” để thu hút khu vực tư nhân tham gia vào các hoạt động lõi về công nghệ.

Song song với đó, các chính sách ưu đãi cũng được thiết kế theo hướng đủ mạnh để tạo động lực đầu tư, bao gồm ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm thuế nhập khẩu thiết bị, hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu và đào tạo nhân lực. Đặc biệt, cơ chế “một cửa, một cửa liên thông” trong giải quyết thủ tục hành chính được nhấn mạnh như một giải pháp nhằm giảm chi phí tuân thủ và nâng cao tính minh bạch cho nhà đầu tư.

Quốc Tuấn

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/de-khu-nong-nghiep-cong-nghe-cao-thuc-su-tro-thanh-hat-nhan-dan-dat-181014.html