Báo chí - doanh nghiệp: Mối quan hệ cộng sinh trong xử lý khủng hoảng truyền thông
Sự phát triển của báo điện tử và mạng xã hội khiến khủng hoảng truyền thông có thể lan rộng với tốc độ chưa từng có, gây tác động nặng nề đến doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, mối quan hệ 'cộng sinh' giữa báo chí và doanh nghiệp được xem là một trong những yếu tố quan trọng giúp kiểm soát thông tin và hóa giải khủng hoảng hiệu quả.

Sự phát triển của báo điện tử và mạng xã hội đã biến khủng hoảng truyền thông thành rủi ro lớn, gây tác động nặng nề đến doanh nghiệp, khiến mối quan hệ cộng sinh giữa báo chí và doanh nghiệp trở nên thiết yếu để kiểm soát thông tin và hóa giải hiệu quả.
Nhiều trường hợp điển hình cho thấy mức độ nghiêm trọng: cuộc khủng hoảng của ACB năm 2003 khi tin đồn Tổng Giám đốc bỏ trốn gây ra làn sóng rút tiền khổng lồ, chỉ được ổn định khi Ngân hàng Nhà nước và lãnh đạo ACB kịp thời bác bỏ. Sabeco năm 2019 cũng chịu ảnh hưởng lớn từ tin đồn "bán cho Trung Quốc" lan truyền trên mạng xã hội, dù sau đó được xác định là sai sự thật.
Không chỉ tin đồn, thiếu minh bạch trong xử lý sai phạm sản phẩm cũng đẩy doanh nghiệp vào thế khó, như Toyota Việt Nam phải triệu hồi 66.000 xe sau khi kỹ sư Lê Văn Tạch công khai phản ánh lỗi kỹ thuật. Nghiêm trọng nhất là vụ Khaisilk năm 2017, khi phát hiện sản phẩm mang nhãn "Made in Vietnam" và "Made in China" cùng lúc, dẫn đến sự sụp đổ gần như hoàn toàn của thương hiệu do thiếu minh bạch.
Những vụ việc này minh chứng rằng trong kỷ nguyên số, niềm tin công chúng có thể mất rất nhanh trước tin đồn, sai phạm hoặc phản ứng chậm trễ, đòi hỏi quản trị truyền thông hiệu quả, phản ứng kịp thời và minh bạch là yếu tố sống còn.
Nhiều doanh nghiệp và cá nhân vẫn mắc sai lầm phổ biến khi đối mặt với khủng hoảng truyền thông: hoặc quá chủ quan, hoặc rơi vào trạng thái hoảng loạn và phản ứng thiếu kiểm soát. Ví dụ, Nhà máy Thiết bị Bưu điện từng có phản ứng đối đầu báo chí khi bị phản ánh sai phạm, khiến uy tín tổn hại và bộ máy lãnh đạo phải thay đổi. Thời gian phản ứng có ý nghĩa quyết định, với "24 giờ vàng" đầu tiên là cơ hội để cung cấp thông tin chính xác và kiểm soát dư luận; sự chậm trễ hoặc phát ngôn thiếu cân nhắc có thể khiến khủng hoảng lan rộng.
Ngay cả người nổi tiếng như ca sĩ Thủy Tiên cũng phải đối mặt với áp lực dư luận gay gắt liên quan đến hoạt động cứu trợ miền Trung, buộc phải công khai sao kê tài khoản để chứng minh minh bạch. Từ đó, bài học rút ra là minh bạch, bình tĩnh và chủ động cung cấp thông tin là nguyên tắc cốt lõi, trong khi sự chủ quan, né tránh hoặc phản ứng cảm tính sẽ phải trả giá đắt về uy tín và niềm tin.
Tuy nhiên, khủng hoảng truyền thông không chỉ là rủi ro mà còn có thể là "phép thử", trở thành cơ hội để doanh nghiệp khẳng định giá trị, nâng cao uy tín nếu được xử lý đúng cách. Điển hình là TH true Milk năm 2011, khi thông điệp "sữa tươi sạch" vấp phải phản đối từ báo chí và đối thủ cạnh tranh.
Thay vì né tránh, lãnh đạo TH true Milk đã chủ động đối thoại, giải thích rõ chiến lược và sự khác biệt sản phẩm. Cách tiếp cận minh bạch này đã biến áp lực truyền thông thành cơ hội để khẳng định thương hiệu và mô hình sản xuất, nhận được sự ủng hộ lớn hơn từ người tiêu dùng.
Để chủ động phòng ngừa và quản trị hiệu quả các cuộc khủng hoảng truyền thông trong bối cảnh mạng xã hội và truyền thông số phát triển mạnh mẽ, doanh nghiệp cần nhận thức rằng nguyên nhân cốt lõi thường xuất phát từ sai phạm hoặc cách ứng xử của chính tổ chức. Do đó, cần xây dựng kế hoạch quản trị khủng hoảng và quy trình ứng phó khẩn cấp như một phần không thể thiếu. Đồng thời, chú trọng xây dựng uy tín thông qua hoạt động đối ngoại, trách nhiệm xã hội, truyền thông nội bộ và quan hệ với các bên liên quan, tạo "lá chắn" giảm thiểu tác động tiêu cực.
Trong kỷ nguyên số, quản trị truyền thông chính là quản trị công luận, đòi hỏi doanh nghiệp phải đối phó không chỉ với thông tin chính thống mà còn cả tin giả, tin sai lệch. Việc xây dựng đội ngũ chuyên trách, hệ thống giám sát thông tin và quy trình xử lý khủng hoảng là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp cần duy trì mối quan hệ thường xuyên, minh bạch và hợp tác với báo chí, cơ quan quản lý. Khi sự cố xảy ra, sự chủ động, linh hoạt và nhất quán trong cung cấp thông tin sẽ giúp kiểm soát khủng hoảng, xử lý tin đồn và từng bước khôi phục niềm tin công chúng.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 23 + 24-2026 phát hành ngày 15/06/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-2324-2026.html













