Bạo lực mạng – sự vô cảm có tổ chức
Thời bây giờ, người ta không còn đánh nhau bằng tay, mà bằng chữ. Ngón tay lướt nhanh hơn suy nghĩ, lời nói chạy trước trách nhiệm. Mạng xã hội biến mỗi cá nhân thành một diễn giả, nhưng lại rất ít người chịu làm thính giả. Bạo lực mạng, vì thế, không phải là sự cố, mà là thói quen tập thể được tổ chức gọn gàng, nơi sự vô can được chia đều, còn tổn thương thì luôn có địa chỉ cụ thể.
Sự vô can bài bản
Không gian mạng, nếu bỏ hết mỹ từ, thực chất là một khu chung cư khổng lồ không có ban quản lý. Ai cũng ở đó, nhưng không ai chịu trách nhiệm cho hành lang chung. Người ta bước vào bằng ngôn từ đường phố, ngồi xổm trong phần bình luận, nói những câu mà ngoài đời họ sẽ cân nhắc ít nhất một giây, nếu không vì lịch sự thì cũng vì sợ bị nhìn thẳng vào mặt. Trên mạng thì không cần. Ở đó, ánh mắt đã bị thay thế bằng avatar, còn xấu hổ là một tính năng không được lập trình sẵn.

Bạo lực mạng sinh ra từ sự tiện lợi ấy. Nó không cần chủ mưu, không cần kế hoạch. Chỉ cần một câu mở đầu đủ mơ hồ, một thông tin chưa được kiểm chứng, một mùi scandal vừa đủ tanh. Phần còn lại là đám đông tự động vận hành. Người ta lao vào bình luận như tham gia một trò chơi tập thể, nơi điểm số được tính bằng lượt like và sự tàn nhẫn được thưởng bằng cảm giác "nhân danh công lý". Thế giới đã quen với hiện tượng này.
Các báo cáo quốc tế nhắc đi nhắc lại rằng hàng triệu trẻ em bị bắt nạt qua màn hình, phụ nữ bị truy đuổi bằng lời nói, cộng đồng bị xé nhỏ bởi tin giả. Việt Nam, trong câu chuyện ấy, không phải ngoại lệ đáng thương, mà là một trường hợp tiêu biểu. Một xã hội kết nối nhanh, phản ứng nhanh và quên nhanh. Quên rằng phía bên kia màn hình không phải là khái niệm, mà là một con người có thể bỏ mạng vì bị tổn thương thêm một lần nữa.
Điều đáng nói là bạo lực mạng ở Việt Nam hiếm khi tự nhận là bạo lực mà thường khoác áo… đạo đức. Người ta công kích vì "phải nói cho ra lẽ", bêu riếu vì "cảnh tỉnh xã hội", lăng mạ vì "không chịu được cái xấu". Ngôn ngữ đạo đức ở đây hoạt động như giấy phép. Có nó, mọi lời nói đều được hợp pháp hóa trước lương tâm người nói. Nạn nhân, nếu có, chỉ là tác dụng phụ không đáng kể. Một cá nhân có thể còn do dự trước khi viết ra lời độc địa. Nhưng khi thấy hàng trăm người đã nói, sự do dự trở thành thừa thãi. Đám đông không chỉ chia sẻ cảm xúc, mà còn chia nhỏ trách nhiệm. Mỗi người ném một viên sỏi, không ai nghĩ mình đang ném đá. Khi nạn nhân gục xuống, không ai thấy tay mình dính máu.
Cái nguy của bạo lực mạng nằm ở chỗ nó không cần ác ý lớn. Nó chỉ cần thói quen xấu được lặp lại nhiều lần. "Chỉ nói cho vui", "chỉ chia sẻ lại", "ai cũng nói thế"… những câu cửa miệng ấy chính là nền móng của một nền văn hóa vô can. Trong nền văn hóa ấy, người ta không thấy mình là thủ phạm, chỉ thấy mình là người tham gia. Văn hóa Việt từng coi trọng danh dự, thể diện, coi lời nói như một thứ có thể làm hỏng cả đời người. Nhưng trên mạng, danh dự trở thành vật liệu rẻ tiền. Nó bị xé nhỏ, bị phơi bày, bị đem ra làm trò tiêu khiển tập thể. Một cú click có thể phá hỏng những gì một con người xây dựng trong nhiều năm. Và điều đáng buồn là cú click ấy thường được thực hiện với tâm trạng hoàn toàn thản nhiên.
Bạo lực mạng là vấn đề an ninh
Có một thời, an ninh được đo bằng biên giới và súng đạn. Bây giờ, an ninh còn được đo bằng trạng thái tinh thần của đám đông. Một xã hội có thể bị khuấy động bởi vài dòng chữ, vài hình ảnh cắt ghép, vài đoạn video không rõ nguồn gốc. Không cần cơ bắp, chỉ cần tốc độ. Không gian mạng là nơi tốc độ thay thế suy nghĩ. Ai phản ứng chậm thì bị bỏ lại. Ai dừng lại để kiểm chứng thì bị coi là không theo kịp thời cuộc. Tin giả, trong bối cảnh ấy, không cần thuyết phục. Nó chỉ cần đến sớm. Khi nghi ngờ xuất hiện, sự việc đã hoàn tất vòng đời lan truyền của nó.
Trung tá Phí Văn Thanh (Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao) gọi bạo lực mạng không phải là lệch chuẩn. Nó là một dạng rối loạn trật tự xã hội được vận hành rất trơn tru. Tin giả và bạo lực ngôn từ không đứng riêng lẻ, mà dựa vào nhau. Tin giả tạo ra lý do, bạo lực ngôn từ cung cấp động lực. Một vòng tròn khép kín, tự vận hành, không cần người điều phối. Người tham gia không nhất thiết phải hiểu mình đang tham gia.
Công nghệ làm cho vòng tròn ấy trơn tru hơn. Hình ảnh giả ngày càng giống thật. Âm thanh giả ngày càng có giọng điệu thuyết phục. Sự thật trở thành một sản phẩm có thể sản xuất hàng loạt. Trong môi trường ấy, bạo lực ngôn từ không cần thô bạo. Nó học cách nói năng có lý lẽ, khoác áo phân tích, quan điểm, nhận định cá nhân. Những câu chữ trông như trung tính, nhưng được sắp xếp để đủ sức gây sát thương.
Ở Việt Nam, hiện tượng này diễn ra trong một nhịp độ quen thuộc, xã hội chuyển động nhanh, khả năng tự vệ thông tin chậm. Người dùng học rất nhanh cách sử dụng nền tảng nhưng lại quên học cách nghi ngờ. Rồi tin giả dần tạo ra một cộng đồng quen nghi kỵ, phản ứng vội vàng. Khi phản ứng trở thành thói quen, giải thích trở nên thừa.
Phân biệt đúng sai trở thành việc xa xỉ. Đến lúc cần bình tĩnh, người ta đã mệt và bạo lực không chỉ còn trên mạng. An ninh, vì thế, không còn là phạm vi riêng của các cơ quan chuyên trách. Nó gắn trực tiếp với thói quen sử dụng mạng của từng cá nhân. Khi bạo lực ngôn từ được coi là chuyện thường ngày, mọi biện pháp kỹ thuật chỉ còn tác dụng thu dọn. Không thể xóa hết những gì đã nói. Không thể hoàn tác những gì đã gây tổn thương.
Chuyện nghịch lý khá kỳ quặc là khi càng nhiều công cụ để nói, con người càng ít chịu trách nhiệm cho lời nói của mình. Mỗi cá nhân có một chiếc loa. Không ai được yêu cầu học cách sử dụng nó. Kết quả là một không gian đầy âm thanh, nhưng thiếu sự lắng nghe. Ai to giọng sẽ lấn át, còn lời đính chính lại thường bị lãng quên. Và, bạo lực mạng nguy hiểm, vì sự tầm thường của nó. Nó len vào thói quen đọc tin, bình luận, chia sẻ, và ngấm dần vào đời sống thật như một dạng bệnh âm ỉ tàn phá con người.

Giữa lằn ranh luật pháp
Luật pháp xuất hiện trong câu chuyện bạo lực mạng như một nhân vật đến muộn. Khi mọi chuyện đã đi khá xa, khi tổn thương đã kịp biến thành sang chấn, khi danh dự đã kịp bị kéo lê đủ lâu để không còn nguyên vẹn. Và vì thế, trong mắt nhiều người, luật pháp luôn có vẻ nghiêm khắc một cách bất ngờ.
Luật sư Diệp Năng Bình nhắc lại điều tưởng như hiển nhiên: Tự do ngôn luận không phải là tự do xúc phạm. Hiến pháp bảo vệ quyền được nói, nhưng không cho ai có quyền làm đau người khác bằng lời nói. Vấn đề là, trên mạng, ranh giới ấy mờ đi một cách có hệ thống. Người ta quen coi phát ngôn là một thứ nhẹ tênh, không để lại dấu vân tay. Nói xong là trôi. Xóa bài là xong. Nhưng pháp luật thì không nhìn theo logic "trôi đi" ấy. Mỗi câu chữ đều được coi là một hành vi. Và hành vi thì có hậu quả.
Sự mâu thuẫn nảy sinh từ chính thói quen sử dụng mạng xã hội. Người dùng được thuật toán thưởng cho sự bốc đồng. Thế nên, đôi khi việc yêu cầu con người tự kiểm soát lời nói nghe giống như một lời kêu gọi đạo đức lỗi thời. Nhưng ở Việt Nam, khung xử lý về tin giả và bạo lực mạng không hề thiếu. Luật An ninh mạng, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự đều đã chỉ ra khá rõ đâu là ranh giới. Vấn đề nằm ở chỗ ranh giới ấy không nằm ở cuối bài viết, mà nằm ngay ở đầu ngón tay người dùng.
Trước khi gõ một câu, người ta hiếm khi nghĩ đến luật. Họ nghĩ đến cảm xúc, đến đám đông, đến việc "nói cho bõ ghét". Luật, nếu có, "chắc cũng chừa mình ra". Chính điều đó tạo ra một ảo giác an toàn. Nhiều người tin rằng mình chỉ là một trong hàng nghìn bình luận, rằng trách nhiệm sẽ tan vào số lượng. Nhưng pháp luật không làm việc theo cách cộng trừ đám đông mà nhìn từng hành vi riêng lẻ. Một lời xúc phạm, dù đứng giữa biển lời nói, vẫn là một lời xúc phạm. Một thông tin sai sự thật, dù được chia sẻ với thiện chí, vẫn là thông tin sai.
Bạo lực mạng tồn tại dai dẳng chính vì nó phù hợp với nhịp sống hiện đại, nhanh, tiện, không cần đối mặt. Nhưng luật có thể trừng phạt, nhưng không thể sửa thói quen. Nó có thể dựng lên lằn ranh đỏ, nhưng không thể buộc con người tự giác dừng lại trước khi chạm ranh giới ấy. Có lẽ, câu hỏi cần đặt ra không phải là luật đã đủ nghiêm hay chưa, mà là chúng ta đã quen nói năng như thế nào. Khi lời nói trở thành công cụ giải trí, khi sự mỉa mai được coi là thông minh, khi sự công kích được ngụy trang thành thẳng thắn, thì bạo lực mạng không cần thêm điều kiện để tồn tại. Nó chỉ cần được dung túng bằng sự thờ ơ.
Bạo lực mạng không phải là tai nạn. Nó là kết quả của những thói quen nói năng được lặp lại đủ lâu để trở thành bình thường. Luật pháp có thể can thiệp khi mọi chuyện đã đi quá xa, nhưng không thể thay thế cho sự tỉnh táo cá nhân. Có lẽ, cần phải nhắc lại, hãy coi mỗi câu chữ mình gõ ra là một hành vi, không phải một tiếng vọng vô danh.
Nguồn ANTG: https://antgct.cand.com.vn/chuyen-de/bao-luc-mang--su-vo-cam-co-to-chuc-i795913/











