Bảo vệ môi trường Thủ đô: Yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn phát triển

Những năm gần đây, Hà Nội liên tục đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, gia tăng chất thải rắn, suy giảm không gian xanh và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu.

Công ty URENCO tăng cường xe phun nước rửa đường hạn chế bụi mịn gây ô nhiễm không khí. Ảnh: Hoàng Sơn

Công ty URENCO tăng cường xe phun nước rửa đường hạn chế bụi mịn gây ô nhiễm không khí. Ảnh: Hoàng Sơn

Hà Nội là trung tâm chính trị - hành chính quốc gia, đầu tàu phát triển kinh tế của vùng Đồng bằng sông Hồng và cả nước. Với vị thế là đô thị đặc biệt, tốc độ đô thị hóa nhanh, quy mô dân số lớn cùng sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp, dịch vụ và hạ tầng kỹ thuật đã tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, quá trình phát triển đó cũng đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với môi trường.

Những năm gần đây, Hà Nội liên tục đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, gia tăng chất thải rắn, suy giảm không gian xanh và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh đó, thành phố đang triển khai nhiều chính sách môi trường mang tính đột phá theo Luật Thủ đô, tạo nền tảng pháp lý quan trọng để giải quyết các vấn đề môi trường và hướng tới mục tiêu phát triển xanh, bền vững. Bảo vệ môi trường vì thế không còn là nhiệm vụ riêng của ngành Nông nghiệp và Môi trường, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết trong chiến lược phát triển Thủ đô hiện nay.

Áp lực môi trường gia tăng

Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, Hà Nội đã đạt nhiều thành tựu nổi bật về kinh tế - xã hội. Với quy mô dân số trên 8 triệu người cùng hàng triệu lao động, học sinh, sinh viên và khách du lịch thường xuyên lưu trú, Hà Nội trở thành một trong những đô thị có mật độ dân cư cao nhất cả nước.

Công nhân môi trường thu gom rác thải trên các tuyến phố. Ảnh: Hoàng Sơn

Công nhân môi trường thu gom rác thải trên các tuyến phố. Ảnh: Hoàng Sơn

Sự mở rộng không gian đô thị, phát triển công nghiệp, gia tăng phương tiện giao thông và nhu cầu sử dụng tài nguyên ngày càng lớn đã tạo sức ép đáng kể lên môi trường tự nhiên và hạ tầng kỹ thuật đô thị.

Trong số các vấn đề môi trường hiện nay, ô nhiễm không khí được xem là thách thức nổi cộm nhất. Nhiều thời điểm trong năm, đặc biệt vào mùa đông và đầu xuân, chỉ số chất lượng không khí (AQI) tại Hà Nội ở mức xấu hoặc rất xấu. Nồng độ bụi mịn PM2.5 thường xuyên vượt ngưỡng khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.

Mặc dù chất lượng không khí có sự biến động theo điều kiện thời tiết và mùa vụ, song nhiều đợt ô nhiễm kéo dài vẫn xuất hiện trong năm, cho thấy đây tiếp tục là một trong những thách thức môi trường lớn nhất của Thủ đô. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó đáng chú ý là lượng phương tiện giao thông cơ giới khổng lồ hoạt động hằng ngày. Khí thải từ xe máy, ô tô, cùng bụi phát sinh từ hoạt động xây dựng, sản xuất công nghiệp, làng nghề và việc đốt rơm rạ ở khu vực ngoại thành đã góp phần làm suy giảm chất lượng không khí.

Bên cạnh ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước mặt cũng là vấn đề kéo dài nhiều năm. Các dòng sông nội đô như Tô Lịch, Kim Ngưu, Lừ, Sét và đặc biệt là sông Nhuệ đang phải tiếp nhận lượng lớn nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp và nước thải từ các làng nghề. Chất lượng nước tại nhiều đoạn sông ở mức thấp, thường xuyên xuất hiện tình trạng bốc mùi, hàm lượng oxy hòa tan giảm và hệ sinh thái thủy sinh bị suy thoái.

Mặc dù thành phố đã đầu tư nhiều công trình xử lý nước thải, song năng lực xử lý hiện nay vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Một lượng đáng kể nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý vẫn xả trực tiếp ra môi trường, làm gia tăng áp lực ô nhiễm đối với hệ thống sông hồ.

Áp lực từ chất thải rắn sinh hoạt cũng ngày càng gia tăng cùng với tốc độ đô thị hóa. Hà Nội hiện nằm trong nhóm địa phương phát sinh lượng rác thải sinh hoạt lớn nhất cả nước. Mỗi ngày, hàng nghìn tấn rác được thu gom và vận chuyển đến các khu xử lý tập trung. Dù tỷ lệ thu gom đạt mức cao, song công nghệ xử lý chưa thật sự đồng bộ, trong khi chôn lấp vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xử lý chất thải.

Công tác phân loại rác tại nguồn chưa được triển khai rộng khắp; tỷ lệ tái chế và tái sử dụng còn thấp; tình trạng sử dụng túi nilon và sản phẩm nhựa dùng một lần vẫn phổ biến. Rác thải nhựa đang hiện diện ngày càng nhiều tại các hồ nước, kênh mương và khu dân cư, tạo ra nguy cơ ô nhiễm lâu dài đối với môi trường đất và nước.

Cùng với đó, ô nhiễm tiếng ồn và sự suy giảm không gian xanh cũng đang trở thành những vấn đề đáng quan tâm. Nhiều tuyến giao thông có mật độ phương tiện lớn thường xuyên ghi nhận mức tiếng ồn vượt ngưỡng cho phép. Trong khi đó, diện tích cây xanh và không gian công cộng trên đầu người tại nhiều khu vực nội thành vẫn chưa đáp ứng yêu cầu của một đô thị hiện đại.

Công nhân Công ty URENCO ra quân dọn vệ sinh môi trường. Ảnh: Hoàng Sơn

Công nhân Công ty URENCO ra quân dọn vệ sinh môi trường. Ảnh: Hoàng Sơn

Ngoài những áp lực nêu trên, Hà Nội còn chịu tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kéo dài, mưa lớn cường độ cao, ngập úng cục bộ và rét đậm bất thường có xu hướng gia tăng, đặt ra nhiều thách thức đối với hạ tầng đô thị và đời sống dân sinh.

Nhiều nguyên nhân đan xen làm gia tăng ô nhiễm

Các vấn đề môi trường của Hà Nội là hệ quả của nhiều nguyên nhân đan xen, trong đó nổi bật là tốc độ đô thị hóa nhanh hơn khả năng đáp ứng của hạ tầng môi trường.

Áp lực dân số gia tăng kéo theo nhu cầu sử dụng năng lượng, nước sạch, giao thông và các dịch vụ công cộng ngày càng lớn. Sự phát triển mạnh của phương tiện giao thông cơ giới đã làm gia tăng đáng kể lượng khí thải và tiếng ồn, đặc biệt tại khu vực nội thành.

Bên cạnh đó, hệ thống hạ tầng môi trường vẫn còn những hạn chế nhất định. Một số nhà máy xử lý nước thải, cơ sở xử lý chất thải rắn và mạng lưới thoát nước chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Công nghệ xử lý tại một số khu vực còn chậm đổi mới, hiệu quả chưa cao.

Công tác quản lý môi trường ở một số lĩnh vực còn bất cập; việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa thật sự đồng bộ. Trong khi đó, ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận người dân và doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Tình trạng xả rác không đúng nơi quy định, đốt rác tự phát, sử dụng quá nhiều sản phẩm nhựa dùng một lần vẫn diễn ra ở nhiều địa phương.

Những nguyên nhân trên cho thấy bài toán môi trường của Hà Nội không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay hạ tầng, mà còn liên quan chặt chẽ đến mô hình phát triển, năng lực quản trị đô thị và ý thức trách nhiệm của toàn xã hội.

Đồng bộ giải pháp để xây dựng Thủ đô xanh

Trước những thách thức nêu trên, Hà Nội cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng sống của người dân và bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững.

Trước hết, thành phố cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách, quy hoạch và các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường theo hướng đồng bộ, hiện đại và phù hợp với đặc thù của đô thị đặc biệt. Việc triển khai hiệu quả các cơ chế đặc thù theo Luật Thủ đô năm 2024 sẽ tạo điều kiện thuận lợi để Hà Nội chủ động hơn trong công tác quản lý môi trường và phát triển đô thị xanh.

Các doanh nghiệp vệ sinh môi trường trên địa bàn thành phố Hà Nội tăng cường cơ giới hóa trong công tác vệ sinh môi trường. Ảnh: Hoàng Sơn

Các doanh nghiệp vệ sinh môi trường trên địa bàn thành phố Hà Nội tăng cường cơ giới hóa trong công tác vệ sinh môi trường. Ảnh: Hoàng Sơn

Một yêu cầu mới đặt ra đối với công tác bảo vệ môi trường hiện nay là phải mở rộng phạm vi quản lý từ địa giới hành chính sang không gian liên kết vùng. Thực tiễn cho thấy nhiều vấn đề môi trường của Hà Nội như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước lưu vực sông Nhuệ - Đáy, quản lý chất thải hay ứng phó với biến đổi khí hậu đều mang tính chất liên vùng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Thủ đô và các địa phương lân cận.

Trong bối cảnh đó, việc Hà Nội cùng Bộ Nông nghiệp và Môi trường và các tỉnh, thành phố trong Vùng Thủ đô ký kết Quy chế phối hợp bảo vệ môi trường ngày 4-6-2026 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Quy chế không chỉ tạo cơ sở cho việc chia sẻ dữ liệu, giám sát chất lượng môi trường và xử lý các vấn đề ô nhiễm liên tỉnh, mà còn góp phần hình thành cơ chế phối hợp thống nhất trong quản lý lưu vực sông, kiểm soát nguồn phát thải và triển khai các chương trình bảo vệ môi trường quy mô vùng. Đây được xem là bước chuyển từ tư duy quản lý môi trường theo địa phương sang quản trị môi trường theo hệ sinh thái và không gian phát triển chung của Vùng Thủ đô.

Đối với ô nhiễm không khí, việc phát triển hệ thống giao thông công cộng hiện đại cần được xem là giải pháp trọng tâm. Hà Nội cần đẩy nhanh tiến độ các tuyến đường sắt đô thị, mở rộng mạng lưới xe buýt chất lượng cao, thúc đẩy sử dụng xe buýt điện và các phương tiện sử dụng năng lượng sạch.

Một điểm nhấn đáng chú ý trong lộ trình giảm phát thải của thành phố là triển khai vùng phát thải thấp (LEZ). Theo kế hoạch, Hà Nội sẽ thí điểm vùng phát thải thấp tại một số khu vực thuộc Vành đai 1. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm kiểm soát khí thải giao thông, hạn chế các phương tiện gây ô nhiễm cao, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang giao thông xanh và bền vững.

Để cải thiện chất lượng nguồn nước, thành phố cần đẩy nhanh tiến độ xây dựng các nhà máy xử lý nước thải, nâng cao tỷ lệ nước thải được xử lý trước khi xả ra môi trường. Việc cải tạo, phục hồi các dòng sông nội đô cần được thực hiện đồng bộ với kiểm soát nguồn thải từ khu công nghiệp, làng nghề và cơ sở sản xuất.

Trong lĩnh vực quản lý chất thải, Hà Nội cần chuyển mạnh từ mô hình xử lý truyền thống sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Phân loại rác tại nguồn phải được triển khai rộng khắp; các hoạt động tái chế, tái sử dụng cần được khuyến khích mạnh mẽ. Đồng thời, thành phố cần tiếp tục đầu tư các nhà máy đốt rác phát điện và ứng dụng công nghệ xử lý hiện đại nhằm giảm tỷ lệ chôn lấp, tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên từ chất thải.

Song hành với các giải pháp kỹ thuật, việc phát triển không gian xanh và hạ tầng sinh thái cần được chú trọng hơn nữa. Mở rộng công viên, hồ điều hòa, tăng diện tích cây xanh đô thị và bảo vệ các mặt nước tự nhiên sẽ góp phần cải thiện vi khí hậu, nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao chất lượng sống của người dân.

Đặc biệt, bảo vệ môi trường chỉ có thể đạt hiệu quả bền vững khi có sự tham gia của toàn xã hội. Vì vậy, công tác giáo dục, truyền thông và nâng cao nhận thức cộng đồng cần được đẩy mạnh. Mỗi người dân cần hình thành lối sống xanh thông qua việc tiết kiệm năng lượng, hạn chế sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần, phân loại rác tại nguồn và ưu tiên sử dụng các phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.

Năm 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chính sách môi trường của Hà Nội khi nhiều cơ chế mới đồng thời được triển khai, từ thực hiện Luật Thủ đô, thí điểm vùng phát thải thấp, thúc đẩy giao thông xanh đến tăng cường liên kết vùng trong quản lý môi trường. Đặc biệt, việc hình thành cơ chế phối hợp bảo vệ môi trường giữa Hà Nội và các địa phương trong Vùng Thủ đô cho thấy cách tiếp cận mới, coi môi trường là vấn đề chung của cả vùng phát triển, chứ không chỉ của từng địa phương riêng lẻ.

Với quyết tâm chính trị của thành phố cùng sự đồng hành của doanh nghiệp và người dân, Hà Nội có cơ sở để từng bước giải quyết các vấn đề môi trường tồn tại nhiều năm qua, hướng tới mục tiêu trở thành đô thị xanh, thông minh, hiện đại và đáng sống. Bảo vệ môi trường vì thế không chỉ là nhiệm vụ trước mắt, mà còn là điều kiện tiên quyết để Thủ đô phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vai trò đầu tàu của cả nước trong tiến trình phát triển xanh.

Thiếu tướng, PGS. TS Nguyễn Văn Sáu (Phó Viện trưởng Viện Chiến lược và Lịch sử quốc phòng Việt Nam)

Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/bao-ve-moi-truong-thu-do-yeu-cau-cap-thiet-tu-thuc-tien-phat-trien-1159166.html