'Bắt cóc' tàu vũ trụ Liên Xô: Phi vụ táo bạo bậc nhất thời Chiến tranh Lạnh - Kỳ 1
Giữa cao trào Chiến tranh Lạnh, CIA đã thực hiện một phi vụ gần như không tưởng: bí mật 'bắt cóc' một tàu vũ trụ Liên Xô. Không tiếng súng, không dấu vết, nhưng đủ để làm thay đổi cục diện cạnh tranh công nghệ giữa hai siêu cường.

Quang cảnh vụ phóng tàu Sputnik I tại Tyuratam, Kazakhstan ngày 4/10/1957. Ảnh: RKK Energiya
KHỞI ĐẦU CUỘC CHẠY ĐUA KHÔNG GIAN VÀ CÚ SỐC SPUTNIK
Vào ngày 4/10/1957, lúc 7 giờ 28 phút tối theo giờ Greenwich, một tên lửa R7 Semyorka khổng lồ rời bệ phóng tại sân bay vũ trụ Baikonur ở Kazakhstan, lao vút lên bầu trời đêm. Sáng hôm sau, cả thế giới thức dậy trước một tin gây chấn động: Liên Xô đã phóng thành công Sputnik 1 – vệ tinh nhân tạo đầu tiên của loài người – vào quỹ đạo Trái Đất.
Tại Washington, D.C., các chính trị gia và quan chức quân sự Mỹ rơi vào trạng thái hoảng loạn. Không chỉ vì Liên Xô, quốc gia vốn bị xem là lạc hậu hơn, lại đạt được công nghệ bay vào vũ trụ sớm hơn dự đoán của phương Tây, mà còn bởi chính loại tên lửa R7 đã đưa Sputnik lên quỹ đạo cũng có thể mang đầu đạn hạt nhân tới bất kỳ đâu trên lãnh thổ nước Mỹ chỉ trong vòng chưa đầy 30 phút. Tệ hơn nữa, không giống như máy bay ném bom chiến lược có người lái, loại tên lửa đạn đạo xuyên lục địa này gần như không thể bị đánh chặn.
Chỉ sau một đêm, không gian vũ trụ trở thành một chiến trường mới trong cuộc Chiến tranh Lạnh đang leo thang. Khi chính phủ Mỹ và ngành công nghiệp hàng không vũ trụ bắt đầu tăng tốc để tham gia cuộc “chạy đua không gian” vừa được khai mở, các cơ quan tình báo như CIA cũng tìm mọi cách để thu thập thông tin về công nghệ vũ trụ của Liên Xô.
Tuy nhiên, đây là nhiệm vụ cực kỳ khó khăn. Xã hội Liên Xô khép kín đến mức gần như không thể xâm nhập bằng điệp viên con người. Vì vậy, các nhà phân tích buộc phải khai thác những dữ liệu ít ỏi thu được từ các bức ảnh mờ do máy bay do thám hoặc vệ tinh chụp lại, cùng với các tín hiệu đo đạc từ xa bị chặn thu.
Nhưng rồi, vào cuối năm 1959, một cơ hội bất ngờ xuất hiện – một cơ hội để “bắt cóc” và nghiên cứu một tàu thăm dò vũ trụ thực sự của Liên Xô. Đó chính là câu chuyện táo bạo về vụ trộm Lunik nổi tiếng.
Cuộc đua vào vũ trụ và những kỳ tích của Liên Xô
Nỗ lực phóng vệ tinh đầu tiên của Mỹ, nhằm đáp trả Sputnik 1, đã không mấy thành công. Vụ phóng vệ tinh Vanguard TV-3 đầu tiên của Mỹ đã thất bại thảm hại ngay trên bệ phóng trong chương trình truyền hình trực tiếp. Điều này cho phép Liên Xô giành lợi thế với hàng loạt những thành tựu ấn tượng trong lĩnh vực không gian. Vào ngày 3/11/1957, chỉ một tháng sau Sputnik 1, Liên Xô đã phóng sinh vật sống đầu tiên – một con chó tên Laika – vào quỹ đạo Trái đất trên tàu Sputnik 2. Tiếp theo đó, vào ngày 15/5/1958, là Sputnik 3, một vệ tinh tinh vi hơn được trang bị các thiết bị khoa học để đo các vi thiên thạch, tia vũ trụ và các hiện tượng không gian khác. Điều đáng chú ý là máy ghi băng trên tàu được thiết kế để thu thập và truyền dữ liệu về Trái đất đã bị hỏng trong suốt chuyến bay, ngăn cản Sputnik 3 phát hiện ra Vành đai bức xạ Van Allen quay quanh Trái đất. Phát hiện này thay vào đó được thực hiện bởi vệ tinh đầu tiên của Mỹ, Explorer 1, được phóng vào ngày 1/2 cùng năm.
Năm 1959, Liên Xô tiếp tục ghi dấu bằng một “cú hat-trick vũ trụ” ngoạn mục với loạt tàu thăm dò Luna – những phương tiện đầu tiên của loài người tiếp cận một thiên thể khác. Chiếc đầu tiên trong số này là Luna 1, được phóng ngày 2/1. Được thiết kế để đáp xuống bề mặt Mặt Trăng, con tàu hình cầu nặng 361 kg này sử dụng pin oxit thủy ngân, trang bị hệ thống truyền tín hiệu vô tuyến và nhiều thiết bị khoa học như máy đo từ trường, thiết bị phát hiện vi thiên thạch, ống đếm Geiger, bộ đếm scintillation và bẫy ion nhằm nghiên cứu môi trường không gian trong hành trình lao về phía Mặt Trăng.
Ngoài ra, tàu còn mang theo hai mô hình lá cờ bằng titan rỗng, hình giống quả bóng đá, mỗi quả gồm 72 mảnh ngũ giác khắc quốc huy Liên Xô, chữ CCCP và dòng chữ “SEPTEMBER 1959” (Tháng Chín 1959). Những quả cầu này được gắn thuốc nổ nhỏ để phá vỡ chúng trước khi va chạm, rải các mảnh xuống bề mặt Mặt Trăng như một cách “cắm cờ” mang tính biểu tượng. Tuy nhiên, do tín hiệu điều khiển từ mặt đất bị trễ, tầng tên lửa Blok E cháy lâu hơn dự kiến, khiến Luna 1 bay lệch mục tiêu và đi vào quỹ đạo quanh Mặt Trời. Dù không còn truyền tín hiệu, nhưng có lẽ nó vẫn đang quay quanh không gian giữa Trái Đất và Sao Hỏa cho đến tận ngày nay.
Chín tháng sau, vào ngày 12/9/1959, Liên Xô phóng tàu Luna 2 gần như giống hệt tàu Pioneer. Sau chuyến bay kéo dài 2 ngày, 14 giờ và 22 phút, tàu Luna 2 đã hạ cánh thành công xuống bề mặt Mặt Trăng gần miệng núi lửa Archimedes, trở thành vật thể nhân tạo đầu tiên tiếp cận một thiên thể khác. Nhiệm vụ này là một thắng lợi lớn về mặt tuyên truyền đối với Liên Xô. Vào thời điểm đó, khoảng cách gần nhất mà chương trình không gian của Mỹ đạt được với Mặt Trăng là khoảng 60.000 km với tàu thăm dò Pioneer 4, được phóng vào ngày 3/3/1959. Người ta tin rằng mặc dù Liên Xô có tên lửa mạnh hơn, nhưng hệ thống dẫn đường của Mỹ tinh vi và chính xác hơn; tuy nhiên, việc Luna 2 tiếp cận thành công bề mặt Mặt Trăng đã thách thức giả định này.
Người Liên Xô tự hào về thành tựu này đến nỗi khi Thủ tướng Nikita Khrushchev thực hiện chuyến thăm cấp nhà nước đầu tiên và duy nhất tới Mỹ từ ngày 15 đến 27/9/1959, ông đã tặng Tổng thống Dwight D. Eisenhower những bản sao của những lá cờ hiệu bằng titan được mang lên tàu Luna 2.

Mô hình tỷ lệ 1:1 của tàu Luna 3 tại Bảo tàng Tưởng niệm Phi hành gia ở Moskva, Nga. Ảnh: Wikipedia
Nhưng những kỳ tích ấn tượng hơn vẫn còn ở phía trước. Vào ngày 4/10, kỷ niệm hai năm ngày phóng Sputnik 1, Liên Xô đã phóng Luna 3 lên Mặt Trăng. Hai ngày sau, nó trở thành vật thể nhân tạo đầu tiên đi vào quỹ đạo xuyên Mặt Trăng. Tinh vi hơn bất kỳ tàu thăm dò nào trước đó, Luna 3 được trang bị các tấm pin mặt trời để sạc pin; động cơ đẩy khí, cảm biến mặt trời và con quay hồi chuyển để duy trì phương hướng trong không gian; và một hệ thống phức tạp nhưng khéo léo được gọi là Yenisey-2 để chụp và truyền hình ảnh về Trái Đất. Trong hệ thống này, hình ảnh được chụp trên phim chụp ảnh thông thường, được tráng rửa ngay lập tức trong phòng tối trên tàu trước khi được quét bằng ống truyền hình, mã hóa và truyền qua sóng radio. Vào ngày 7/10, khi Luna 3 bay vòng qua phía xa của Mặt Trăng, hệ thống Yenisey-2 đã chụp được 29 hình ảnh bề mặt Mặt Trăng. Ngày hôm sau, khi tàu thăm dò bay trở lại Trái Đất, 17 trong số những hình ảnh này đã được truyền thành công về Trái Đất, mang đến cho nhân loại những cái nhìn đầu tiên về bán cầu bí ẩn, chưa từng được nhìn thấy này. Điều thú vị là, trong khi bản thân thiết bị thăm dò là của Nga, thì cuộn phim chụp ảnh chịu nhiệt và chống bức xạ mà nó mang theo lại là của Mỹ, được thu hồi từ một khinh khí cầu do thám Genetrix của Không quân Mỹ bị rơi xuống Liên Xô.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chuỗi thành công ban đầu của chương trình không gian Liên Xô không hoàn toàn “trơn tru” như vẻ ngoài. Trên thực tế, mỗi thành công thường đi kèm nhiều thất bại bị giữ bí mật vì mục đích tuyên truyền. Ví dụ, trước khi Sputnik 3 được phóng thành công vào tháng 5/1958, đã có một vụ nổ tên lửa thảm khốc vào tháng 4. Tương tự, ba lần phóng tàu thăm dò Mặt Trăng vào năm 1958 đều thất bại trước khi Luna 1 ra đời.
Xem tiếp Kỳ 2: Con mồi” lộ diện và kế hoạch táo bạo của CIA












