Bệnh tưởng của trẻ em nhưng người lớn mắc lại nguy hiểm hơn
Thủy đậu thường được xem là bệnh ở trẻ em, nhưng khi mắc ở tuổi trưởng thành, nguy cơ biến chứng như viêm phổi, viêm não có thể cao hơn.

Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm thường gặp ở trẻ em, nhưng người lớn mắc bệnh lại có nguy cơ diễn tiến nặng. Ảnh: Shutterstock.
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus varicella-zoster gây ra, thường biểu hiện bằng sốt, mệt mỏi và các nốt phát ban ngứa, sau đó phát triển thành mụn nước. Ở trẻ khỏe mạnh, bệnh phần lớn diễn biến nhẹ và tự khỏi sau khoảng 4-7 ngày.
Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của bệnh không giống nhau ở tất cả người mắc. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thủy đậu có thể nặng hơn ở người trưởng thành, trẻ dưới 1 tuổi, phụ nữ mang thai và người có hệ miễn dịch suy yếu.
Một số biến chứng có thể xảy ra gồm nhiễm trùng da và mô mềm, viêm phổi, viêm não, nhiễm trùng huyết, mất nước hoặc các biến chứng xuất huyết. Trong đó, viêm phổi do virus là biến chứng đáng lưu ý ở người trưởng thành mắc thủy đậu.
Người lớn mắc thủy đậu dễ gặp biến chứng hơn
Nhiều người cho rằng thủy đậu chủ yếu là bệnh của trẻ nhỏ nên người lớn không cần quá lo lắng. Thực tế, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) và WHO đều xếp người trưởng thành vào nhóm có nguy cơ mắc bệnh nặng và biến chứng cao hơn.
Ở người lớn, triệu chứng ban đầu có thể gồm sốt, mệt mỏi trước khi phát ban. Khi bệnh diễn biến nặng, virus có thể gây tổn thương phổi, dẫn đến viêm phổi do thủy đậu. Ngoài ra, viêm não và một số biến chứng thần kinh cũng có thể xảy ra dù không phổ biến.
Thanh thiếu niên cũng thuộc nhóm cần thận trọng. Vì vậy, không nên chủ quan hoặc tự điều trị kéo dài nếu người mắc đã lớn tuổi hoặc có biểu hiện bệnh nặng dần.
Phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh đặc biệt cần lưu ý
Phụ nữ mang thai mắc thủy đậu có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng, chủ yếu là viêm phổi. Bệnh cũng có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi nếu người mẹ nhiễm virus trong một số giai đoạn của thai kỳ.
Theo CDC, nếu thủy đậu xuất hiện trong giai đoạn đầu hoặc đầu tam cá nguyệt thứ hai, thai nhi có một nguy cơ nhỏ mắc hội chứng thủy đậu bẩm sinh, có thể liên quan đến bất thường ở da, chi, não hoặc mắt.
Trẻ sơ sinh cũng là nhóm nguy cơ cao. Đặc biệt, nếu người mẹ xuất hiện phát ban thủy đậu từ 5 ngày trước đến 2 ngày sau khi sinh, trẻ có nguy cơ mắc thủy đậu sơ sinh, có thể diễn biến nghiêm trọng. Trẻ sinh non phơi nhiễm với virus cũng cần được theo dõi đặc biệt.
Người suy giảm miễn dịch không nên chủ quan
Người có hệ miễn dịch suy yếu là một trong những nhóm có nguy cơ cao nhất khi mắc thủy đậu. Nhóm này có thể bao gồm người mắc một số bệnh ung thư như bệnh bạch cầu, lymphoma, người ghép tạng hoặc đang hóa trị, dùng thuốc ức chế miễn dịch hay corticosteroid liều cao kéo dài.
Ở những trường hợp này, virus có thể lan đến các cơ quan nội tạng, gây viêm phổi, viêm gan, viêm não hoặc rối loạn đông máu. Tổn thương da cũng có thể xuất hiện nhiều hơn, kéo dài hơn và có biểu hiện bất thường.
Vì vậy, người thuộc nhóm nguy cơ cao nếu tiếp xúc với người mắc thủy đậu hoặc bắt đầu xuất hiện triệu chứng cần liên hệ cơ sở y tế sớm. CDC cũng khuyến cáo những người có nguy cơ biến chứng nghiêm trọng nên được bác sĩ đánh giá để cân nhắc biện pháp điều trị phù hợp.


