Biến động việc làm ở phía Nam: Tháo gỡ nút thắt từ tầm nhìn chiến lược
Biến động việc làm ở phía Nam không đơn thuần là thiếu hay thừa lao động, mà là sự dịch chuyển cơ cấu việc làm, phân bố lại nguồn nhân lực

Ông Trần Anh Tuấn – Chuyên gia Dự báo nhân lực, Phó Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp TPHCM.
Thị trường lao động phía Nam đang chuyển dịch mạnh. Để làm rõ bức tranh này, phóng viên Báo Giáo dục và Thời đại có cuộc trao đổi với ông Trần Anh Tuấn – Chuyên gia Dự báo nhân lực, Phó Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp TPHCM, giải mã nghịch lý và tìm ra hướng đi chiến lược.
Thưa ông, nhìn nhận khách quan về thị trường lao động phía Nam hiện nay, ông đánh giá thế nào về những biến động đang diễn ra?
Biến động việc làm ở phía Nam hiện nay không đơn thuần là “thiếu hay thừa lao động”, mà là sự dịch chuyển cơ cấu việc làm và phân bố lại nguồn nhân lực giữa các vùng, ngành và trình độ kỹ năng. Có thể nhận thấy thị trường lao động phía Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển động khá mạnh. Điều đáng chú ý là doanh nghiệp vẫn có nhu cầu tuyển dụng lớn nhưng người lao động lại không phải lúc nào cũng tìm được việc phù hợp. Đây là dấu hiệu cho thấy vấn đề hiện nay nằm nhiều ở độ lệch giữa cung và cầu lao động, chứ không chỉ ở số lượng việc làm.
Ông có thể phân tích rõ hơn về sự dịch chuyển theo không gian kinh tế mới này?
Sau quá trình sắp xếp địa giới và hình thành không gian kinh tế lớn hơn, thị trường lao động phía Nam ngày càng liên kết chặt giữa TPHCM - Bình Dương - Đồng Nai - Bà Rịa - Vũng Tàu -Tây Ninh và vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Riêng khu vực TPHCM mới, dự báo khả năng năm 2026 nhu cầu tuyển dụng trên địa bàn TPHCM, Bình Dương và Bà Rịa-Vũng Tàu cũ vượt 313.000 lao động.
Nhu cầu nổi bật nằm ở dịch vụ, công nghệ, công nghiệp, logistics, thương mại, du lịch và các ngành hỗ trợ sản xuất. Việc làm không còn phát triển theo từng địa phương riêng lẻ mà đang hình thành các “chuỗi việc làm” theo chuỗi sản xuất – logistics – dịch vụ – đô thị. Cụ thể như: công nghiệp chế biến gắn với logistics; cảng biển gắn với vận tải, thương mại quốc tế; công nghệ gắn với tài chính, thương mại điện tử; hay nông nghiệp công nghệ cao gắn với chế biến, bảo quản.
Một thực tế là doanh nghiệp thì "thiếu người", nhưng vẫn có người thất nghiệp. Vì sao lại có nghịch lý này thưa ông?
Trong Quý I/2026, TPHCM ghi nhận hơn 82.700 vị trí việc làm trống, trong khi có khoảng 52.600 người có nhu cầu tìm việc. Trung tâm Dịch vụ việc làm TPHCM đánh giá thị trường vẫn thiếu lao động có kỹ năng hoặc kinh nghiệm phù hợp ở một số ngành. Các tỉnh như Đồng Nai, Bình Dương và vùng đô thị phía Nam cũng gặp tình trạng tương tự: doanh nghiệp cần người trong sản xuất, công nghệ, logistics, giày da, may mặc nhưng tuyển dụng vẫn khó. Như vậy, không chỉ là “có việc hay không có việc”, mà là có việc làm nhưng người tìm việc chưa có đúng kỹ năng; doanh nghiệp có nhu cầu nhưng chưa tìm được đúng người. Đây chính là khoảng cách kỹ năng mà chính sách nhân lực phía Nam cần tập trung giải quyết.
Trong bức tranh đó, vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) dường như đang đối mặt với một bài toán khác. Cụ thể là gì, thưa ông?
Nếu Đông Nam Bộ đang thiếu nhân lực phù hợp với nhu cầu sản xuất mới thì ĐBSCL lại chịu áp lực di cư lao động. Các nghiên cứu gần đây cho thấy trong khoảng một thập niên, gần 1,7 triệu người đã rời ĐBSCL, phần lớn để tìm việc làm. Tình trạng này góp phần làm vùng thiếu lao động trẻ và đẩy nhanh quá trình già hóa dân số.

Giảng viên dạy thực hành cho sinh viên Trường Cao đẳng Nghề TPHCM.
Lao động trẻ, có kỹ năng và khả năng thích ứng đang dịch chuyển ra khỏi vùng vì chất lượng việc làm và thu nhập tại chỗ chưa đủ hấp dẫn để giữ chân họ. Ngoài ra, tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ của ĐBSCL còn thấp và thu nhập bình quân cũng thấp hơn Đông Nam Bộ. Vì vậy, bài toán của ĐBSCL không chỉ là “đào tạo thêm lao động”, mà phải là tạo ra việc làm có năng suất, thu nhập và triển vọng nghề nghiệp đủ tốt để người lao động có lý do ở lại.
Theo ông, đâu là những hạn chế cốt lõi khiến chúng ta chưa phát triển cân đối được nguồn nhân lực phía Nam?
Có một số hạn chế tồn tại chung:
Thứ nhất, đào tạo chưa đi trước nhu cầu doanh nghiệp. Nhiều cơ sở vẫn đào tạo theo năng lực sẵn có thay vì theo đơn đặt hàng, công nghệ và tiêu chuẩn kỹ năng mới của thị trường. Giáo dục nghề nghiệp cần tăng mạnh đào tạo thực hành, kỹ năng số, ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Thứ hai, thiếu hệ thống dữ liệu nhân lực liên vùng. Phía Nam cần một hệ thống thông tin liên vùng thống nhất để biết ngành nào tăng trưởng, nơi nào thiếu lao động, mức lương thực tế ra sao, thay vì mỗi địa phương tự dự báo riêng lẻ.
Thứ ba, chưa kết nối tốt giữa nơi có lao động và nơi có việc làm, đặc biệt giữa ĐBSCL và Đông Nam Bộ. Thay vì để người lao động di cư tự phát, cần hình thành hệ sinh thái dịch chuyển lao động có tổ chức từ đào tạo, giới thiệu việc làm, nhà ở đến giao thông và dịch vụ xã hội.
Thứ tư, doanh nghiệp chưa thật sự trở thành “đồng chủ thể đào tạo”. Doanh nghiệp cần tham gia từ khâu xây dựng chương trình, tiêu chuẩn kỹ năng đến đào tạo thực hành và tuyển dụng.
Thứ năm, nguồn nhân lực và hệ thống đào tạo chưa định vị được đồng bộ việc “học suốt đời” để đáp ứng sự xuất hiện của các nghề mới dưới tác động của AI, tự động hóa và chuyển đổi số.

Ông Trần Anh Tuấn tư vấn, định hướng nghề nghiệp cho học sinh.
Để tháo gỡ những nút thắt trên, tầm nhìn chiến lược trong thời gian tới cần hướng đến điều gì?
Vấn đề cốt lõi là không chỉ tạo việc làm, mà phải tạo “giá trị việc làm”. Nhu cầu nhân lực phía Nam phải hướng tới việc tạo ra nhiều việc làm có năng suất cao hơn, thu nhập tốt hơn, ổn định hơn và có khả năng phát triển nghề nghiệp lâu dài. Chúng ta cần nhìn thị trường nhân lực phía Nam theo 5 trục chiến lược:
Một là, liên kết vùng về nhân lực, không chia cắt thị trường lao động theo địa giới hành chính.
Hai là, đào tạo theo nhu cầu thực tế với sự tham gia sâu của doanh nghiệp.
Ba là, phát triển kỹ năng mới bao gồm kỹ năng nghề, kỹ năng số, ngoại ngữ, kỹ năng mềm và khả năng thích ứng.
Bốn là, giữ chân và thu hút nhân lực bằng cách tạo việc làm tốt ngay tại các địa phương thay vì chỉ thu hút về đô thị lớn.
Năm là, xây dựng thị trường lao động dựa trên dữ liệu; trong đó dự báo nhân lực phải đi trước quy hoạch kinh tế, đô thị, khu công nghiệp và giáo dục nghề nghiệp.
Tóm lại, nút thắt lớn nhất hiện nay là kết nối cung - cầu, chất lượng kỹ năng và khả năng dịch chuyển lao động. Khi giải quyết được bài toán việc làm có giá trị cao, chúng ta không chỉ giải quyết vấn đề an sinh mà còn tạo động lực lớn cho tăng trưởng kinh tế của cả vùng.

