'Biến số' Gen Z trong hàm số tăng trưởng quốc gia
Trong các mô hình kinh tế cổ điển, tăng trưởng thường được giải thích bằng ba biến số quen thuộc: vốn, lao động và công nghệ. Nhưng trong kỷ nguyên kinh tế số, một biến số khác đang nổi lên và có lẽ cũng quan trọng không kém - 'thế hệ'.
Gen Z (Thế hệ Z), những người sinh ra trong giai đoạn 1997 – 2012 và trưởng thành cùng internet, đang không chỉ hòa nhập sâu vào thị trường lao động mà còn đang tái định nghĩa cách nền kinh tế vận hành.
Hiểu đúng vai trò của Thế hệ Z không chỉ là một câu chuyện xã hội học, mà còn là một câu hỏi kinh tế: thế hệ này đang đứng ở đâu trong hàm số tăng trưởng quốc gia, đặc biệt với một đất nước như Việt Nam, khi các thế hệ trước được cho là “chưa kịp” hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình, vậy trách nhiệm ấy sẽ được bàn giao hay biến chuyển như thế nào ở thế hệ này?

Hiểu đúng vai trò của Thế hệ Z không chỉ là một câu chuyện xã hội học. Ảnh: Ricky Hồ
Một lực lượng đặc biệt
Trong suốt thế kỷ XX và những năm đầu thế kỷ XXI, kinh tế học phát triển xoay quanh một số câu hỏi cơ bản: điều gì khiến một nền kinh tế tăng trưởng, tại sao một số quốc gia giàu hơn những quốc gia khác trong khi vị trí địa lý và lợi thế tài nguyên thiên nhiên tương đồng, hay làm thế nào để duy trì tăng trưởng trong dài hạn. Các mô hình kinh tế phát triển từ Solow (1956) đến Romer (1990) đều tìm kiếm câu trả lời trong sự kết hợp giữa vốn, lao động và tiến bộ công nghệ.
Nhưng khi nền kinh tế chuyển sang kỷ nguyên số, các yếu tố này bắt đầu mang nội hàm khác. “Lao động” không còn chỉ là số lượng người tham gia sản xuất, “công nghệ” không chỉ là máy móc hay dây chuyền công nghiệp. Cả hai ngày càng gắn chặt với chất lượng vốn nhân lực và khả năng sáng tạo của con người. Và chính tại điểm giao đó, Thế hệ Z xuất hiện như một lực lượng đặc biệt.
Đây là thế hệ đầu tiên trưởng thành hoàn toàn trong môi trường số hóa. Họ không học công nghệ như một kỹ năng mới, mà sống trong nó như một ngôn ngữ tự nhiên. Điều này khiến Thế hệ Z không chỉ tham gia vào nền kinh tế, mà thực chất họ đang thay đổi cách nền kinh tế tạo ra giá trị.
Thế hệ số và sự tái định nghĩa của vốn nhân lực
Khái niệm “vốn nhân lực” được phổ biến bởi nhà kinh tế Gary Becker trong cuốn Human Capital (1964). Trong đó, ông lập luận rằng giáo dục, kỹ năng và tri thức của con người chính là một dạng vốn có thể góp phần tăng năng suất và thúc đẩy tăng trưởng. Nhưng dường như Thế hệ Z đang khiến khái niệm này mở rộng hơn nữa.
Thế hệ Z đã trực tiếp chứng kiến và tham gia vào một thị trường lao động và tri thức mang tính “xuyên không gian”, khi những hiểu biết không còn bị giới hạn trong phạm vi của một tổ chức hay hệ thống. Một lập trình viên trẻ ở TP.HCM có thể cộng tác với dự án mã nguồn mở ở châu Âu, một sinh viên kinh tế ở Đà Nẵng có thể thực tập cho một tập đoàn truyền thông tại Nhật Bản.
Vì lí do đó, năng suất lao động không chỉ phụ thuộc vào số giờ làm việc hay mức đầu tư vốn, mà còn phụ thuộc vào khả năng kết nối cung – cầu năng lực trong một thế giới phẳng. Thế hệ Z, nhờ khả năng thích ứng tự nhiên với môi trường số, trở thành một lực lượng đặc biệt trong quá trình này.
Nếu đặt họ vào hàm sản xuất Cobb-Douglas tổng quát: Y=A⋅F(K,L) thì Thế hệ Z không chỉ làm tăng L (lao động), mà còn góp phần thúc đẩy A (năng suất nhân tố tổng hợp, hay chính là công nghệ) – yếu tố quyết định tăng trưởng dài hạn.

Đặc điểm đáng chú ý của Thế hệ Z là cách họ nhìn nhận công việc và sáng tạo giá trị. Ảnh: BTC Techfest
Từ lực lượng lao động đến động cơ đổi mới
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Thế hệ Z là cách họ nhìn nhận công việc và sáng tạo giá trị.
Trong nhãn quan tuyến tính truyền thống, con đường sự nghiệp của một người thường bắt đầu từ học tập, gia nhập một tổ chức, chăm chỉ làm việc, “thăng tiến” trong hệ thống đó, cuối cùng là về hưu. Nhưng Thế hệ Z lại phát triển trong bối cảnh mà không gian thế giới quan linh hoạt hơn nhiều.
Họ trải qua hết thảy các giai đoạn dung nạp nhiều nội hàm mới gần đây của thị trường lao động, từ freelance economy (nền kinh tế “làm việc tự do”), văn hóa khởi nghiệp (startup) đến creator economy (nền kinh tế sáng tạo). Điều này khiến Thế hệ Z ít có động cơ để gắn bó với những cấu trúc tổ chức cứng nhắc, bởi đối tượng này thực sự thực dụng. Thứ họ tìm kiếm là tính logic và tính hiệu quả, hơn là vừa lòng với những chuẩn mực hiện tại chỉ bởi vì “vốn dĩ nó đã là như vậy”.
Ở góc độ kinh tế học, đây là yếu tố quan trọng. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1990) khẳng định tri thức và đổi mới sáng tạo là động lực cốt lõi của tăng trưởng dài hạn. Nhưng chính vì đổi mới là một biến số khá trừu tượng, nên nó cần những cá nhân sẵn sàng thử nghiệm ý tưởng mới.
Thế hệ Z dường như phù hợp với vai trò lịch sử đó. Họ lớn lên trong môi trường nơi thông tin được chia sẻ nhanh chóng, rào cản gia nhập thị trường giảm xuống và các công cụ công nghệ trở nên rẻ hơn bao giờ hết. Một ứng dụng có thể được xây dựng bởi một nhóm nhỏ lập trình viên trẻ, một thương hiệu có thể được hình thành từ mạng xã hội, một mô hình kinh doanh có thể lan rộng chỉ trong vài tháng.
Những điều này làm thay đổi cách giá trị kinh tế được tạo ra. Nếu trong nền kinh tế công nghiệp, quy mô vốn vật chất là lợi thế lớn nhất, thì trong nền kinh tế số, tốc độ sáng tạo và khả năng thử nghiệm lại trở thành yếu tố quyết định. Thế hệ Z không chỉ tham gia vào quá trình đó, họ đang đóng vai trò quyết định thúc nó đi nhanh hơn.

Thế hệ Z đóng vai trò đặc biệt, có khả năng trở thành xung lực thúc đẩy các ngành kinh tế mới. Ảnh minh họa: DNCC
Việt Nam và cơ hội từ “biến số thế hệ”
Đối với Việt Nam, câu chuyện về Thế hệ Z gắn liền với một bối cảnh đặc biệt: giai đoạn dân số vàng và quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế số.
Trong nhiều thập kỷ, tăng trưởng của Việt Nam được thúc đẩy chủ yếu bởi lao động giá rẻ và quy mô vốn đầu tư. Mô hình này đã mang lại quán tính nhất định, nhưng cũng đã đến lúc tới hạn. Muốn bước vào kỷ nguyên mới thì cần thừa nhận một bản chất của sự vươn mình là chuyển dịch từ một “nền kinh tế chăm chỉ” sang “nền kinh tế sáng tạo”.
Khi mức thu nhập tăng lên, lợi thế chi phí lao động giảm đi và cạnh tranh toàn cầu trở nên khốc liệt hơn, nền kinh tế buộc phải chuyển sang mô hình dựa nhiều hơn vào chiều sâu chất xám.
Tại giai đoạn bản lề này, Thế hệ Z đóng vai trò đặc biệt, trước hết là có khả năng trở thành xung lực thúc đẩy các ngành kinh tế mới – từ trí tuệ nhân tạo (AI), khoa học dữ liệu, thương mại điện tử và công nghệ tài chính.
Nhưng tiềm năng này không tự động chuyển hóa thành tăng trưởng. Trước hết, ở chiều kích giáo dục, môi trường mô phạm cần dịch chuyển từ chuẩn mực nhấn mạnh ghi nhớ kiến thức sang phát triển tư duy phản biện, kỹ năng số và khả năng giải quyết vấn đề. Trong một thế giới nơi thông tin luôn sẵn có, năng lực quan trọng nhất không còn là “biết điều gì”, mà là “biết cách học và sáng tạo”, học sinh, sinh viên cần biết cách đặt câu hỏi để khám phá chính mình và “chất vấn” thế giới thay vì tìm cách trả lời các câu hỏi đã có sẵn.
Thứ hai, ở chiều kích kinh tế, môi trường kinh doanh cần tạo điều kiện cho người trẻ thử nghiệm ý tưởng. Trong nền kinh tế sáng tạo, người trẻ không chỉ là nguồn cung lao động mà còn là nguồn cung ý tưởng. Điều này đòi hỏi một hệ sinh thái thể chế chấp nhận thử nghiệm và thất bại có kiểm soát. Điều này cho phép các mô hình kinh doanh mới có thể được thí điểm nhanh hơn, với rủi ro pháp lý thấp hơn. “Không có bữa ăn nào là miễn phí”, một nền kinh tế muốn tận dụng năng lượng sáng tạo thì phải dám chấp nhận chi phí của sai số.
Cuối cùng, chuyển đổi số cần được hiểu rộng hơn như một thiết chế phân phối cơ hội. Hạ tầng internet, 5G, 6G là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là tận dụn nền tảng số, số hóa để tăng khả năng tiếp cận dữ liệu, tăng cường sử dụng dịch vụ công thông minh và kiến tạo môi trường kinh doanh ít “ma sát”.
Khi chi phí gia nhập thị trường thấp hơn, người trẻ có thể tham gia sâu hơn vào nền kinh tế số với tư cách người sáng tạo chứ không chỉ là người tiêu dùng công nghệ. Nếu làm được điều đó, Gen Z không chỉ là một thế hệ lao động mới, mà có thể trở thành động cơ tăng trưởng của Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình thực sự.
Trong lịch sử kinh tế, mỗi giai đoạn phát triển đều gắn với một lực lượng xã hội đặc trưng. Thế hệ Z có thể là lực lượng định hình giai đoạn tiếp theo.
Họ không chỉ là một thế hệ trẻ đang hòa nhập vào thị trường lao động. Họ mang theo một cách tiếp cận mới cho khát vọng thăng tiến dân tộc. Và trong một nền kinh tế được xây dựng để phụng sự cho mục tiêu đó, Thế hệ Z đang trở thành một biến số cần được chú ý trong hàm số tăng trưởng của quốc gia.
Tài liệu tham khảo
(1) Robert M. Solow, A Contribution to the Theory of Economic Growth, The Quarterly Journal of Economics, Volume 70, Issue 1, February 1956, Pages 65–94, https://doi.org/10.2307/1884513
(2) Romer, P. M. (1990). Endogenous Technological Change. Journal of Political Economy, 98(5), S71–S102. https://doi.org/10.1086/261725
(*) Bộ phận Truyền thông và Đối ngoại, Dentsu Vietnam
Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/bien-so-gen-z-trong-ham-so-tang-truong-quoc-gia/











