Bolero Việt Nam: Hồi sinh từ 'Mưa bụi' đến giờ vàng trên tivi
Nhạc Bolero Việt Nam từng đi qua một khoảng lặng rồi hồi sinh để trở thành một phần quen thuộc của đời sống âm nhạc đương đại.

Bolero Việt Nam là một trường hợp đáng ghi nhận của âm nhạc đại chúng. Dù còn nhiều tranh luận quanh cách gọi và cách hiểu, nhìn lại chặng đường hình thành và phát triển có thể thấy sức sống của bolero thể hiện rất rõ ở sự hiện diện bền bỉ trong đời sống nghe nhạc. Bolero có mặt gần như mọi lúc mọi nơi: từ làng quê đến thành phố, từ không gian sinh hoạt gia đình, những buổi hát cho nhau nghe trong đời thường, đến quán nhỏ, sân khấu tỉnh, phòng trà và các chương trình được dàn dựng công phu. Nó đi cùng nhiều thế hệ người nghe, trở thành một lựa chọn trữ tình quen thuộc khi người ta cần một giọng kể chậm rãi, rõ lời, rõ ý.

Danh ca Phương Dung trên chương trình "Solo cùng bolero" phát trên THVL
Độ rộng lan tỏa ấy cho thấy bolero không bị giới hạn trong một tầng lớp thưởng thức. Nó vừa đứng được ở không gian bình dân, vừa bước vào những không gian nghe nhạc kén chọn hơn mà vẫn giữ được cảm giác gần gũi. Chính sự hiện diện rộng và dai ấy là nền tảng để nhìn bolero không chỉ như một hiện tượng phổ biến, mà như một dòng ca khúc đã tích lũy đủ lâu, đủ dày trong đời sống âm nhạc Việt Nam.
Nhưng hành trình của bolero Việt Nam không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Có một giai đoạn, dòng ca khúc này vắng bóng trên sân khấu ca nhạc và trong các kênh truyền thông chính thống, khiến sự hiện diện của bolero bị thu hẹp trong đời sống công khai. Tuy vậy, sự vắng mặt ấy không đồng nghĩa với đứt gãy. Bolero vẫn tiếp tục tồn tại trong đời sống tiếp nhận của công chúng, như một lớp thẩm mỹ đã được hình thành và lưu giữ. Chính lớp tiếp nhận âm thầm ấy tạo ra một nền tích lũy đủ dày, giúp bolero không bị mất mạch trong đời sống nghe.
Từ nền tích lũy đó, bước ngoặt quan trọng xuất hiện vào khoảng năm 1990 với sự ra đời của nhạc tập video Mưa Bụi, do Hãng phim Trẻ phối hợp Trung tâm Kim Lợi sản xuất, có nhạc sĩ Vinh Sử tham gia biên tập. Điểm đáng chú ý của Mưa bụi không chỉ là việc đưa bolero trở lại không gian phát hành chính thức, mà còn ở chỗ nó thúc đẩy một loạt ca khúc mang tinh thần bolero được viết mới, phù hợp bối cảnh xã hội lúc bấy giờ.

Bài băng nhạc Mưa bụi vào thập niên 1990 - Ảnh: T.L
Chính lớp ca khúc “bolero viết mới” này tạo ra một đà sống rõ rệt, giúp bolero không trở lại như sự gọi dậy ký ức thuần túy, mà như một sinh hoạt âm nhạc có khả năng tiếp tục được viết, được hát và được truyền cảm hứng. Cùng với lối trình diễn mộc mạc, rõ lời, gần gũi và cách phối ghép với những chất liệu quen thuộc của thẩm mỹ bình dân, Mưa bụi nhanh chóng lan tỏa rộng rãi. Với sự góp mặt của các ca sĩ như Tài Linh, Chế Thanh, Cẩm Ly, Đình Văn, chương trình đưa bolero đến gần hơn với một lớp công chúng rộng, đặc biệt là người lao động và khán giả ở vùng nông thôn, ngoại ô.
Nói để sự sự lại của bolero không thể không nhắc đến tên nhạc sĩ Vinh Sử, ông được xem như linh hồn của Mưa bụi và những bản bolero bình dân. Gõ cửa trái tim, Không giờ rồi, Nối lại tình xưa, Chuyến xe lam chiều, Hai bàn tay trắng… của ông không chỉ là những bản nhạc ăn khách, mà còn trở thành ký ức tập thể của nhiều thế hệ.

Nhạc sĩ Vinh Sử (1943 - 2022) - người gắn bó với nhạc bolero, được đại chúng gọi là "ông vua nhạc sến" - Ảnh: T.L
Sang đầu những năm 2000, bolero tiếp tục được gia cố bởi lớp ca sĩ kế tiếp như Quang Lê, Phi Nhung, Quốc Đại, Tâm Đoan, Mai Thiên Vân, Long Nhật, Dương Hồng Loan, Lưu Chí Vỹ. Bolero bước vào không gian phòng thu chuyên nghiệp hơn, sân khấu biểu diễn đa dạng hơn, với những bản phối được làm mới. Dù hình thức thể hiện có thay đổi, trục cốt lõi vẫn được giữ lại: cảm xúc, sự chân thành và cách kể chuyện gần gũi. Nhiều ca khúc cũ được hát lại trong diện mạo mới mà không đánh mất chất tình.
Đặc biệt, từ giữa thập niên 2010, các chương trình truyền hình thực tế như Solo cùng Bolero, Thần tượng Bolero, Tình Bolero đánh dấu một giai đoạn bolero được tái định vị trong không gian đại chúng. Không chỉ khuếch đại độ phủ, các chương trình này còn tạo ra cơ chế tuyển chọn và đào tạo, hình thành một chuẩn trình diễn bolero trên truyền hình. Cùng lúc, sự lan tỏa mạnh trên YouTube và các nền tảng nghe nhạc trực tuyến giúp bolero tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại và mở rộng đối tượng người nghe.

Poster một cuộc thi hát bolero vào năm 2014
Bolero quốc tế có ảnh hưởng nhất định đến nhạc bolero ở Việt Nam, trước hết ở cảm thức nhịp điệu và mô hình cấu trúc ca khúc tương đối gọn, thuận lợi cho việc tiếp nhận đại chúng. Tuy nhiên, điều đặc biệt là bolero Việt Nam không vay mượn điệu nhạc để viết lời Việt cho ca khúc. Trong quá trình bản địa hóa, tinh thần trữ tình của bolero được tái hiện bằng tiếng Việt và được “uốn” theo nhịp cảm xúc của đời sống bản địa. Sự chuyển hóa ấy thể hiện ngay trong cách viết giai điệu và cách đặt lời: ca khúc thường hướng về đường giai điệu mượt, dễ nhớ, thiên về tự sự, để giọng hát làm nổi bật lời ca và khơi gợi biểu cảm từ chính câu chữ.
Có thể nói bolero Việt Nam đã xác lập vị thế như một dòng ca khúc trữ tình đại chúng lớn, với một diện mạo thẩm mỹ riêng và một nền tiếp nhận rộng, bền qua nhiều thế hệ. Sức sống của nó không chỉ nằm ở mức độ phổ biến, mà ở khả năng tự tái tạo trong đời sống: được hát lại, được viết tiếp, được làm mới cách trình diễn mà vẫn giữ nguyên phần cảm xúc cốt lõi. Chính độ bền ấy khiến bolero không chỉ là một lựa chọn nghe nhạc, mà là một thành tố quan trọng trong đời sống âm nhạc Việt Nam.
UNESCO đã ghi danh bolero của Cuba và Mexico vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2023, như một thực hành văn hóa sống được cộng đồng gìn giữ và truyền tiếp. Từ câu chuyện ấy, bolero Việt Nam cũng cần được nhìn bằng một tiêu chuẩn tương xứng. Đã đến lúc đặt vấn đề: bolero Việt Nam xứng đáng được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể ở cấp quốc gia, để có cơ chế nghiên cứu, tư liệu hóa, bảo tồn và tôn vinh đúng tầm. Không phải để “đóng khung” một dòng nhạc đang sống, mà để thừa nhận giá trị xã hội và giá trị thẩm mỹ mà bolero đã tích lũy trong đời sống Việt Nam suốt nhiều thập niên.














