Vòng loại World Cup châu Âu
Vòng loại World Cup châu Âu -Vòng 5 - Bảng F
Armenia
Đội bóng Armenia
Kết thúc
0  -  1
Hungary
Đội bóng Hungary
Varga 33'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
52'
 
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
3
Việt vị
2
6
Tổng cú sút
14
1
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
6
18
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
7
415
Số đường chuyền
438
341
Số đường chuyền chính xác
356
2
Cứu thua
1
17
Tắc bóng
13
Cầu thủ Eghishe Melikyan
Eghishe Melikyan
HLV
Cầu thủ Marco Rossi
Marco Rossi

Đối đầu gần đây

Armenia

Số trận (1)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
1
Thắng
100%
Hungary
International Friendly
18 thg 02, 2004
Hungary
Đội bóng Hungary
Kết thúc
2  -  0
Armenia
Đội bóng Armenia

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Romania U19 1-2 Hungary U19: Hungary U19 ngược dòng ngoạn mục

Hungary U19 đã ngược dòng đánh bại Romania U19 2-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Đánh rơi lợi thế sớm, Romania U19 thua ngược Hungary U19 ở phút 90

Dù sớm vượt lên dẫn trước, Romania U19 vẫn phải nhận thất bại 1-2 trước Hungary U19 sau màn ngược dòng kịch tính được định đoạt ở phút 90 trong trận giao hữu quốc tế.

Thống kê trận đấu Ararat-Armenia 1-4 Sparta Praha: Sparta Praha thắng đậm thuyết phục

Sparta Praha giành chiến thắng đậm 4-1 trước Ararat-Armenia. Tobias Kvalvagnes Guddal là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.5. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dự đoán máy tính

Armenia
Hungary
Thắng
14.5%
Hòa
21.9%
Thắng
63.6%
Armenia thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.5%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
2.1%
3-1
1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
5.6%
2-1
3.8%
3-2
0.9%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
10.3%
0-0
7.5%
2-2
3.6%
3-3
0.5%
4-4
0%
Hungary thắng
0-1
13.8%
1-2
9.5%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
12.7%
1-3
5.9%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
7.9%
1-4
2.7%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
3.6%
1-5
1%
2-6
0.1%
0-5
1.3%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
Vòng loại World Cup châu Âu

BXH Vòng loại World Cup châu Âu 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Đức
Đội bóng Đức
650116 - 31315
2
Slovakia
Đội bóng Slovakia
64026 - 8-212
3
Bắc Ailen
Đội bóng Bắc Ailen
63037 - 619
4
Luxembourg
Đội bóng Luxembourg
60061 - 13-120

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thụy Sĩ
Đội bóng Thụy Sĩ
642014 - 21214
2
Kosovo
Đội bóng Kosovo
63216 - 5111
3
Slovenia
Đội bóng Slovenia
60423 - 8-54
4
Thụy Điển
Đội bóng Thụy Điển
60244 - 12-82

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Scotland
Đội bóng Scotland
641113 - 7613
2
Đan Mạch
Đội bóng Đan Mạch
632116 - 7911
3
Hy Lạp
Đội bóng Hy Lạp
621310 - 12-27
4
Belarus
Đội bóng Belarus
60244 - 17-132

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Pháp
Đội bóng Pháp
651016 - 41216
2
Ukraine
Đội bóng Ukraine
631210 - 11-110
3
Iceland
Đội bóng Iceland
621313 - 1127
4
Azerbaijan
Đội bóng Azerbaijan
60153 - 16-131

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Đội bóng Tây Ban Nha
651021 - 21916
2
Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ
641117 - 12513
3
Georgia
Đội bóng Georgia
61057 - 15-83
4
Bulgaria
Đội bóng Bulgaria
61053 - 19-163

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bồ Đào Nha
Đội bóng Bồ Đào Nha
641120 - 71313
2
Ireland
Đội bóng Ireland
63129 - 7210
3
Hungary
Đội bóng Hungary
622211 - 1018
4
Armenia
Đội bóng Armenia
61053 - 19-163

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Hà Lan
Đội bóng Hà Lan
862027 - 42320
2
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
852114 - 7717
3
Phần Lan
Đội bóng Phần Lan
83148 - 14-610
4
Malta
Đội bóng Malta
81254 - 19-155
5
Lithuania
Đội bóng Lithuania
80356 - 15-93

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Áo
Đội bóng Áo
861122 - 41819
2
Bosnia and Herzegovina
Đội bóng Bosnia and Herzegovina
852117 - 71017
3
Romania
Đội bóng Romania
841319 - 10913
4
Cyprus
Đội bóng Cyprus
822411 - 1108
5
San Marino
Đội bóng San Marino
80082 - 39-370

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Na Uy
Đội bóng Na Uy
880037 - 53224
2
Ý
Đội bóng Ý
860221 - 12918
3
Israel
Đội bóng Israel
840419 - 20-112
4
Estonia
Đội bóng Estonia
81168 - 21-134
5
Moldova
Đội bóng Moldova
80175 - 32-271

Bảng J

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bỉ
Đội bóng Bỉ
853029 - 72218
2
Xứ Wales
Đội bóng Xứ Wales
851221 - 111016
3
Bắc Macedonia
Đội bóng Bắc Macedonia
834113 - 10313
4
Kazakhstan
Đội bóng Kazakhstan
82249 - 13-48
5
Liechtenstein
Đội bóng Liechtenstein
80080 - 31-310

Bảng K

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Anh
Đội bóng Anh
880022 - 02224
2
Albania
Đội bóng Albania
84227 - 5214
3
Serbia
Đội bóng Serbia
84139 - 10-113
4
Latvia
Đội bóng Latvia
81255 - 15-105
5
Andorra
Đội bóng Andorra
80173 - 16-131

Bảng L

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Croatia
Đội bóng Croatia
871026 - 42222
2
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
851218 - 81016
3
Đảo Faroe
Đội bóng Đảo Faroe
840411 - 9212
4
Montenegro
Đội bóng Montenegro
83058 - 17-99
5
Gibraltar
Đội bóng Gibraltar
80083 - 28-250