Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 43
Bristol City
Đội bóng Bristol City
Kết thúc
2  -  4
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Morsy 2'
Sam Bell 90'+3
Toure 51', 70', 75'
Cordoba 78'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
2'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
51'
1
-
1
 
54'
 
70'
1
-
2
 
72'
 
75'
1
-
3
 
78'
1
-
4
90'+3
2
-
4
 
Kết thúc
2 - 4

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
7
Việt vị
0
10
Tổng cú sút
19
6
Sút trúng mục tiêu
9
1
Sút ngoài mục tiêu
6
8
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
10
383
Số đường chuyền
458
320
Số đường chuyền chính xác
391
6
Cứu thua
3
14
Tắc bóng
12
Cầu thủ Roy Hodgson
Roy Hodgson
HLV
Cầu thủ Philippe Clement
Philippe Clement

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Crystal Palace 0-2 Bristol City: S. Twine tỏa sáng, Bristol City giành trọn 3 điểm

Bristol City vượt qua Crystal Palace với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thất thủ trước Bristol City, Crystal Palace nhận đòn cảnh báo ở trận giao hữu

Bristol City giành chiến thắng thuyết phục 0-2 trước Crystal Palace trong trận giao hữu nhờ các bàn thắng của McNally và Twine, đẩy đối thủ vào thế bế tắc toàn diện.

Dự đoán máy tính

Bristol City
Norwich City
Thắng
38.9%
Hòa
27.1%
Thắng
34.1%
Bristol City thắng
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7%
3-1
3.6%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
10.8%
2-1
8.3%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.3%
2-2
4.9%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Norwich City thắng
0-1
9.9%
1-2
7.7%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.9%
1-3
3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.4%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600