Europa League
Europa League -1/16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
Kết thúc
1  -  0
PAOK
Đội bóng PAOK
Swedberg 63'
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
4
Việt vị
0
14
Tổng cú sút
4
3
Sút trúng mục tiêu
0
7
Sút ngoài mục tiêu
2
9
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
580
Số đường chuyền
467
531
Số đường chuyền chính xác
392
0
Cứu thua
2
15
Tắc bóng
21
Cầu thủ Claudio Giráldez
Claudio Giráldez
HLV
Cầu thủ Razvan Lucescu
Razvan Lucescu

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Celta Vigo vs Mallorca - Vòng 24 La Liga

Celta Vigo đứng trước cơ hội củng cố vị trí trong nhóm dự cúp châu Âu khi tiếp đón một Mallorca đang khủng hoảng nhân sự và chìm sâu dưới đáy bảng xếp hạng.

Nhận định PAOK vs Celta Vigo - UEFA Europa League: Cuộc đối đầu cân sức tại Toumba

PAOK và Celta Vigo chuẩn bị bước vào trận cầu then chốt tại UEFA Europa League. Với thứ hạng sát sao trên bảng điểm, kết quả tại Toumba Stadium sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tham vọng đi tiếp của cả hai.

Nhận định Espanyol vs Celta Vigo - Đại chiến cạnh tranh vị trí thứ 6 tại La Liga

Espanyol đối đầu Celta Vigo tại RCDE Stadium trong trận cầu tâm điểm vòng 24 La Liga, nơi đội chủ nhà đang nỗ lực chấm dứt chuỗi trận khủng hoảng phong độ trước sự bám đuổi gắt gao của đối thủ.

Dự đoán máy tính

Celta Vigo
PAOK
Thắng
46.4%
Hòa
23.9%
Thắng
29.7%
Celta Vigo thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4%
4-1
2.2%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
7.1%
3-1
5.2%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.5%
2-1
9.3%
3-2
3.4%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.1%
2-2
6.1%
0-0
5%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
PAOK thắng
0-1
6.6%
1-2
7.2%
2-3
2.6%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
4.3%
1-3
3.1%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.9%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201