Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 14
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
3  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Sakamoto 49'
Thomas 60'
Thomas-Asante 90'+5
Mccallum 25'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
 
46'
60'
2
-
1
 
 
68'
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
4
Việt vị
3
17
Tổng cú sút
11
8
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
1
5
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
13
364
Số đường chuyền
251
280
Số đường chuyền chính xác
168
4
Cứu thua
5
11
Tắc bóng
16
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard
HLV
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 29/12 và sáng 30/12: Lịch thi đấu Serie A - AS Roma vs Genoa; hạng Nhất Anh - Coventry City vs Ipswich Town

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 29/12 và sáng 30/12: Lịch thi đấu Serie A - AS Roma vs Genoa; hạng Nhất Anh - Coventry City vs Ipswich Town; CAN Cup - Angola vs Ai Cập, Zambia vs Morocco...

Dự đoán máy tính

Coventry City
Sheffield United
Thắng
52.7%
Hòa
24.3%
Thắng
23%
Coventry City thắng
8-0
0%
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.3%
4-1
2.2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.5%
3-1
5.4%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
11.4%
2-1
9.7%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
6.8%
2-2
4.9%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Sheffield United thắng
0-1
6.9%
1-2
5.9%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.5%
1-3
2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.2%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
25157355 - 262952
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
25128542 - 241844
3
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
25127633 - 26743
4
Watford
Đội bóng Watford
25118637 - 29841
5
Hull City
Đội bóng Hull City
25125840 - 38241
6
Preston North End
Đội bóng Preston North End
251010534 - 25940
7
Millwall
Đội bóng Millwall
25117727 - 32-540
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
25116838 - 271139
9
Stoke City
Đội bóng Stoke City
251141030 - 23737
10
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
25910636 - 31537
11
Derby County
Đội bóng Derby County
2598834 - 33135
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
251051035 - 39-435
13
Leicester City
Đội bóng Leicester City
2597935 - 37-234
14
Southampton
Đội bóng Southampton
2589838 - 34433
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
251021336 - 38-232
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
25951126 - 31-532
17
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
25871032 - 34-231
18
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
25941228 - 33-531
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
24771023 - 30-728
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
24761122 - 28-627
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
24671121 - 35-1425
22
Norwich City
Đội bóng Norwich City
25661328 - 37-924
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
25571325 - 35-1022
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
24181518 - 48-300