Europa League
Europa League -Vòng 8
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
Kết thúc
1  -  1
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
Bruno Duarte 89'
Fer López 87'
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
5
2
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
2
12
Phạm lỗi
18
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
1
534
Số đường chuyền
416
457
Số đường chuyền chính xác
342
2
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
12
Cầu thủ Dejan Stankovic
Dejan Stankovic
HLV
Cầu thủ Claudio Giráldez
Claudio Giráldez

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Real Sociedad vs Celta Vigo - La Liga: Thử thách cực đại cho chủ nhà

Real Sociedad đối mặt với bài toán lực lượng nan giải khi tiếp đón một Celta Vigo đang có phong độ thăng hoa tại vòng đấu mới của La Liga trên sân Reale Arena.

Thêm cầu thủ rời châu Âu để đá với Messi

Inter Miami tiếp tục tăng cường lực lượng khi đạt thỏa thuận chiêu mộ tiền đạo Tadeo Allende từ Celta Vigo.

Nhận định Celta Vigo vs Rayo Vallecano - La Liga 00h30 ngày 19/1

Celta Vigo đứng trước cơ hội củng cố vị trí trong top 7 khi tiếp đón một Rayo Vallecano đang khủng hoảng lực lượng trầm trọng với danh sách vắng mặt lên tới 9 cầu thủ.

Dự đoán máy tính

Crvena Zvezda
Celta Vigo
Thắng
48.1%
Hòa
21.1%
Thắng
30.7%
Crvena Zvezda thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.8%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
1.9%
5-1
1.3%
6-2
0.4%
7-3
0.1%
3-0
3.6%
4-1
3.1%
5-2
1%
6-3
0.2%
7-4
0%
2-0
5.3%
3-1
6%
4-2
2.5%
5-3
0.6%
6-4
0.1%
1-0
5.1%
2-1
8.6%
3-2
4.9%
4-3
1.4%
5-4
0.2%
6-5
0%
Hòa
1-1
8.3%
2-2
7%
3-3
2.6%
0-0
2.5%
4-4
0.6%
5-5
0.1%
Celta Vigo thắng
0-1
4%
1-2
6.8%
2-3
3.8%
3-4
1.1%
4-5
0.2%
5-6
0%
0-2
3.3%
1-3
3.7%
2-4
1.6%
3-5
0.4%
4-6
0%
0-3
1.8%
1-4
1.5%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
4-7
0%
0-4
0.7%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201