VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 18
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
Kết thúc
0  -  5
Estoril
Đội bóng Estoril
Joao Carvalho 3'
Begraoui 51', 54'(pen), 70'
Marqués 64'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
1
Việt vị
1
6
Tổng cú sút
11
2
Sút trúng mục tiêu
6
3
Sút ngoài mục tiêu
2
16
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
4
350
Số đường chuyền
544
281
Số đường chuyền chính xác
474
1
Cứu thua
2
14
Tắc bóng
20
Cầu thủ João Nuno
João Nuno
HLV
Cầu thủ Ian Cathro
Ian Cathro

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Estrela vs Estoril - Primeira Liga: Cuộc chiến cân bằng tại Estádio José Gomes

Estrela và Estoril bước vào cuộc đối đầu trực tiếp khi chỉ cách nhau 1 điểm trên BXH. Phân tích phong độ, thống kê và dự đoán kết quả trận đấu lúc 03h15 ngày 20/01.

Dự đoán máy tính

Estrela da Amadora
Estoril
Thắng
26.9%
Hòa
25%
Thắng
48.2%
Estrela da Amadora thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.6%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.2%
3-1
2.5%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
7.5%
2-1
6.6%
3-2
2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
6.7%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Estoril thắng
0-1
10.6%
1-2
9.4%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
8.4%
1-3
5%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
4.4%
1-4
2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
18171037 - 43352
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
18143150 - 94145
3
Benfica
Đội bóng Benfica
18126038 - 112742
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1887324 - 131131
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1886432 - 181430
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1883725 - 26-127
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1875621 - 14726
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1874718 - 23-525
9
Estoril
Đội bóng Estoril
1865733 - 29423
10
Alverca
Đội bóng Alverca
1872919 - 28-923
11
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1848622 - 31-920
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1847723 - 32-919
13
Nacional
Đội bóng Nacional
1845922 - 28-617
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
1845914 - 20-617
15
Arouca
Đội bóng Arouca
1845919 - 42-2317
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
18351017 - 35-1814
17
Tondela
Đội bóng Tondela
18331212 - 30-1812
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
18041411 - 44-334