Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 26
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
4  -  0
Southampton
Đội bóng Southampton
Whittaker 54', 66'
Silvera 61'
Browne 76'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
1
22
Tổng cú sút
16
5
Sút trúng mục tiêu
4
9
Sút ngoài mục tiêu
7
7
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
5
472
Số đường chuyền
384
408
Số đường chuyền chính xác
315
4
Cứu thua
1
12
Tắc bóng
31
Cầu thủ Kim Hellberg
Kim Hellberg
HLV
Cầu thủ

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/1 và sáng 22/1: Lịch thi đấu Cúp C1 - Slavia Prague vs Barcelona, Munich vs Union St.Gilloise, Marseille vs Liverpool; hạng Nhất Anh - Southampton vs Sheffield United; VĐQG Saudi Arabia - Damac vs Al Nassr...

MU nhắm nhạc trưởng Middlesbrough ngay sau khi bổ nhiệm Michael Carrick

Manchester United lập tức tái khởi động thương vụ Hayden Hackney - học trò cũ của Michael Carrick tại Middlesbrough - nhằm gia cố tuyến giữa ngay trong kỳ chuyển nhượng mùa Đông.

Dự đoán máy tính

Middlesbrough
Southampton
Thắng
39.7%
Hòa
26.5%
Thắng
33.8%
Middlesbrough thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1.1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.1%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.9%
3-1
3.8%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10.3%
2-1
8.5%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.6%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
Southampton thắng
0-1
9.3%
1-2
7.7%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.7%
1-3
3.2%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
30177663 - 352858
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
30177647 - 291858
3
Hull City
Đội bóng Hull City
29165848 - 40853
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
29149649 - 282151
5
Millwall
Đội bóng Millwall
30148837 - 36150
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
301211744 - 37747
7
Derby County
Đội bóng Derby County
30129944 - 37745
8
Preston North End
Đội bóng Preston North End
301111837 - 34344
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
301271140 - 36443
10
Watford
Đội bóng Watford
291110839 - 35443
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
301271142 - 43-143
12
Stoke City
Đội bóng Stoke City
301261234 - 28642
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
301191041 - 38342
14
Southampton
Đội bóng Southampton
3010101043 - 41240
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
301161334 - 37-339
16
Leicester City
Đội bóng Leicester City
301081240 - 45-538
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
291131540 - 42-236
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
29981229 - 38-935
19
Norwich City
Đội bóng Norwich City
30961537 - 42-533
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
28891127 - 37-1033
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
30951632 - 47-1532
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
29781426 - 38-1229
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
29691427 - 38-1127
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
29182018 - 57-390