Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 30
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
0  -  2
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
Peart-Harris 23'(og)
Marvin Ducksch 66'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
3
Việt vị
4
9
Tổng cú sút
11
4
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
4
7
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
4
341
Số đường chuyền
532
224
Số đường chuyền chính xác
430
1
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
14
Cầu thủ Matt Bloomfield
Matt Bloomfield
HLV
Cầu thủ Chris Davies
Chris Davies

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 25/2 và sáng 26/2: Lịch thi đấu Cúp C1 - PSG vs AS Monaco, Real Madrid vs Benfica

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 25/2 và sáng 26/2: Lịch thi đấu Cúp C1 - Paris Saint-Germain vs AS Monaco, Real Madrid vs Benfica; Hạng nhất Anh - Millwall vs Birmingham City...

Dự đoán máy tính

Oxford United
Birmingham City
Thắng
24.9%
Hòa
27.2%
Thắng
47.9%
Oxford United thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
3-0
1.3%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
4.2%
3-1
1.8%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
9.1%
2-1
5.9%
3-2
1.3%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
9.8%
2-2
4.1%
3-3
0.6%
4-4
0%
Birmingham City thắng
0-1
13.7%
1-2
8.9%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
9.6%
1-3
4.1%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
4.5%
1-4
1.4%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.6%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
35218672 - 383471
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
35199754 - 351966
3
Millwall
Đội bóng Millwall
35188947 - 40762
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
33179759 - 342560
5
Hull City
Đội bóng Hull City
341861056 - 48860
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
351512854 - 45957
7
Southampton
Đội bóng Southampton
3514111057 - 461153
8
Derby County
Đội bóng Derby County
351491252 - 46651
9
Watford
Đội bóng Watford
3513121045 - 41451
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
351481348 - 44450
11
Preston North End
Đội bóng Preston North End
3512131041 - 40149
12
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3513101246 - 46049
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
351531750 - 48248
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
351381439 - 34547
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
351381446 - 54-847
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
351371540 - 43-346
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
351361647 - 44345
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
3510111433 - 44-1141
19
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
341091534 - 44-1039
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
351081733 - 46-1338
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
35981834 - 52-1835
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
3510101547 - 56-934
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
357111731 - 47-1632
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
35182621 - 71-500