VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 23
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
1  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Froholdt 22'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
0
16
Tổng cú sút
6
3
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
3
14
Phạm lỗi
16
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
1
471
Số đường chuyền
398
403
Số đường chuyền chính xác
320
1
Cứu thua
2
21
Tắc bóng
28
Cầu thủ Francesco Farioli
Francesco Farioli
HLV
Cầu thủ Sotiris Sylaidopoulos
Sotiris Sylaidopoulos

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định FC Porto vs Arouca - Primeira Liga

FC Porto đang thống trị ngôi đầu bảng với hàng thủ thép chỉ lọt lưới 0,3 bàn mỗi trận. Cuộc tiếp đón Arouca tại Estádio Do Dragão là cơ hội để chủ nhà củng cố vị thế dẫn đầu.

Nhận định FC Porto vs Arouca - Primeira Liga

Đội đầu bảng FC Porto sở hữu hàng thủ thép chuẩn bị tiếp đón Arouca tại pháo đài Estádio Do Dragão với mục tiêu nới rộng khoảng cách điểm số trên bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Porto
Rio Ave
Thắng
76.4%
Hòa
15.6%
Thắng
8%
Porto thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.2%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3.1%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
4-0
6.6%
5-1
2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
11.1%
4-1
4.1%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
14%
3-1
7%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
11.8%
2-1
8.8%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.4%
0-0
5%
2-2
2.8%
3-3
0.5%
4-4
0%
Rio Ave thắng
0-1
3.1%
1-2
2.3%
2-3
0.6%
3-4
0.1%
0-2
1%
1-3
0.5%
2-4
0.1%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
24212147 - 83965
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
24194162 - 125061
3
Benfica
Đội bóng Benfica
24177051 - 143758
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
24136550 - 232745
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
24117635 - 231240
6
Famalicão
Đội bóng Famalicão
24106829 - 21836
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
241041030 - 34-434
8
Estoril
Đội bóng Estoril
2496946 - 42433
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
24951028 - 35-732
10
Alverca
Đội bóng Alverca
24761124 - 39-1527
11
Arouca
Đội bóng Arouca
24751232 - 52-2026
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
24591026 - 41-1524
13
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
24581126 - 44-1823
14
Nacional
Đội bóng Nacional
24561328 - 36-821
15
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
24491123 - 44-2121
16
Tondela
Đội bóng Tondela
24471319 - 38-1919
17
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
24471320 - 31-1119
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
24161718 - 57-399