Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 32
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
0  -  1
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Brooks 90'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
25'
 
 
45'+3
Hết hiệp 1
0 - 0
 
90'
0
-
1
 
90'+7
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
23
Tổng cú sút
12
7
Sút trúng mục tiêu
3
12
Sút ngoài mục tiêu
5
12
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
4
400
Số đường chuyền
294
287
Số đường chuyền chính xác
181
2
Cứu thua
7
15
Tắc bóng
20
Cầu thủ John Mousinho
John Mousinho
HLV
Cầu thủ Chris Wilder
Chris Wilder

Phong độ gần đây

Tin Tức

Còn ai nhớ Kalvin Phillips

Tiền vệ Kalvin Phillips đang tiến rất gần tới thương vụ gia nhập Sheffield United theo dạng cho mượn ở giải Championship.

Dự đoán máy tính

Portsmouth
Sheffield United
Thắng
26.3%
Hòa
26.1%
Thắng
47.6%
Portsmouth thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
2-0
4.3%
3-1
2.2%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
8.3%
2-1
6.4%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
8.1%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Sheffield United thắng
0-1
12%
1-2
9.2%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
8.9%
1-3
4.5%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
4.4%
1-4
1.7%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.6%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
31187649 - 301961
2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
3
Millwall
Đội bóng Millwall
32168841 - 37456
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
5
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
6
Derby County
Đội bóng Derby County
321391047 - 39848
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
321212840 - 36448
8
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
10
Southampton
Đội bóng Southampton
3212101048 - 44446
11
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3212101043 - 39446
12
Watford
Đội bóng Watford
321112941 - 38345
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
321281243 - 46-344
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
321271334 - 29543
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
321331645 - 45042
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
321261438 - 39-142
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
321161542 - 42039
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
311091230 - 38-839
19
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
32981530 - 41-1135
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
32971632 - 47-1534
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
30891327 - 39-1233
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
321081444 - 51-732
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
326101628 - 44-1628
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
32182319 - 64-450