Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 32
Saito 35'
Jörgensen 21', 40'
Morishita 50'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
21
Tổng cú sút
7
4
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
1
12
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
1
504
Số đường chuyền
378
373
Số đường chuyền chính xác
254
1
Cứu thua
4
14
Tắc bóng
20
Cầu thủ Julien Stéphan
Julien Stéphan
HLV
Cầu thủ Damien Johnson
Damien Johnson

Phong độ gần đây

Tin Tức

Phil Jones hiện tại

Ba năm sau khi treo giày, Phil Jones trở lại Blackburn Rovers trong vai trò trợ lý huấn luyện viên.

Dự đoán máy tính

Queens Park Rangers
Blackburn Rovers
Thắng
55.2%
Hòa
23.7%
Thắng
21.1%
Queens Park Rangers thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.8%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10%
3-1
5.6%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
11.5%
2-1
9.8%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
6.7%
2-2
4.8%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Blackburn Rovers thắng
0-1
6.5%
1-2
5.5%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
1.8%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
31187649 - 301961
2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
3
Millwall
Đội bóng Millwall
32168841 - 37456
4
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
5
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
6
Derby County
Đội bóng Derby County
321391047 - 39848
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
321212840 - 36448
8
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
9
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
10
Southampton
Đội bóng Southampton
3212101048 - 44446
11
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3212101043 - 39446
12
Watford
Đội bóng Watford
321112941 - 38345
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
321281243 - 46-344
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
321271334 - 29543
15
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
321331645 - 45042
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
321261438 - 39-142
17
Norwich City
Đội bóng Norwich City
321161542 - 42039
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
311091230 - 38-839
19
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
32981530 - 41-1135
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
32971632 - 47-1534
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
30891327 - 39-1233
22
Leicester City
Đội bóng Leicester City
321081444 - 51-732
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
326101628 - 44-1628
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
32182319 - 64-450