Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 30
Kone 66'
Madsen 73'
Eccles 53'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
25'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
 
53'
0
-
1
66'
1
-
1
 
73'
2
-
1
 
83'
 
 
90'+2
 
90'+5
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
1
Việt vị
3
15
Tổng cú sút
9
8
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
4
7
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
5
301
Số đường chuyền
503
215
Số đường chuyền chính xác
398
1
Cứu thua
6
18
Tắc bóng
17
Cầu thủ Julien Stéphan
Julien Stéphan
HLV
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng của Lampard sa sút khó tin

Chỉ trong vòng đúng một tháng, Coventry City tự tay đánh rơi lợi thế tưởng chừng không thể san lấp.

Dự đoán máy tính

Queens Park Rangers
Coventry City
Thắng
26.7%
Hòa
24.6%
Thắng
48.7%
Queens Park Rangers thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.1%
3-1
2.5%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
7.2%
2-1
6.6%
3-2
2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
6.3%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
10.3%
1-2
9.5%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
8.3%
1-3
5.1%
2-4
1.2%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
4.5%
1-4
2.1%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
31187649 - 301961
2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
4
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
5
Millwall
Đội bóng Millwall
31158839 - 36353
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
311211838 - 34447
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
9
Southampton
Đội bóng Southampton
3212101048 - 44446
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3212101043 - 39446
11
Derby County
Đội bóng Derby County
311291045 - 39645
12
Watford
Đội bóng Watford
311111939 - 36344
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
311281142 - 43-144
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
321271334 - 29543
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
311261338 - 37142
16
Norwich City
Đội bóng Norwich City
321161542 - 42039
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
311231644 - 45-139
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
311091230 - 38-839
19
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
32971632 - 47-1534
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
29891227 - 38-1133
21
Leicester City
Đội bóng Leicester City
321081444 - 51-732
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
31881527 - 40-1332
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
326101628 - 44-1628
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
31182218 - 62-440