VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 30
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
2  -  2
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
Pohlmann 18'
Andreas Ntoi 79'
Tomané 32'
Pedro Lima 68'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
32'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
 
68'
1
-
2
79'
2
-
2
 
 
90'
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
3
Việt vị
2
20
Tổng cú sút
13
8
Sút trúng mục tiêu
7
7
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
9
482
Số đường chuyền
246
414
Số đường chuyền chính xác
172
5
Cứu thua
7
15
Tắc bóng
21
Cầu thủ Sotiris Sylaidopoulos
Sotiris Sylaidopoulos
HLV
Cầu thủ João Henriques
João Henriques

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Rio Ave vs AVS - Primeira Liga: Cơ hội bứt phá cho chủ nhà

Rio Ave tiếp đón đội bét bảng AVS với mục tiêu giành trọn 3 điểm để củng cố vị trí giữa bảng xếp hạng trong bối cảnh đội khách đang khủng hoảng trầm trọng.

Nhận định Rio Ave vs AVS - Primeira Liga: Chủ nhà hướng tới chiến thắng thuyết phục

Với phong độ ấn tượng khi thắng 4 trong 5 trận gần nhất, Rio Ave tràn đầy tự tin giành trọn 3 điểm trước một AVS đang chìm sâu ở đáy bảng xếp hạng Primeira Liga.

Dự đoán máy tính

Rio Ave
AVS Futebol
Thắng
69.2%
Hòa
19%
Thắng
11.8%
Rio Ave thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.7%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
4.8%
5-1
1.5%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
9.1%
4-1
3.5%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
13%
3-1
6.7%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
12.4%
2-1
9.5%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9%
0-0
5.9%
2-2
3.5%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
AVS Futebol thắng
0-1
4.3%
1-2
3.3%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.6%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
30254161 - 144779
2
Benfica
Đội bóng Benfica
30219063 - 194472
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
29225274 - 195571
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
29158657 - 292853
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
30139838 - 271148
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
301210844 - 311346
7
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
301161336 - 43-739
8
Estoril
Đội bóng Estoril
291071251 - 50137
9
Moreirense
Đội bóng Moreirense
291061332 - 41-936
10
Alverca
Đội bóng Alverca
30981332 - 48-1635
11
Arouca
Đội bóng Arouca
301051538 - 58-2035
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
308101233 - 50-1734
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
30781526 - 37-1129
14
Nacional
Đội bóng Nacional
30771632 - 41-928
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
306101433 - 49-1628
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
295111328 - 52-2426
17
Tondela
Đội bóng Tondela
29491621 - 48-2721
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
301101921 - 64-4313