VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 6
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
2  -  1
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Bobadilla 32'
Arboleda 84'
Igor Vinícius 28'(og)
Estádio Cícero Pompeu de Toledo (Morumbi)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
4
Việt vị
0
8
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
1
15
Phạm lỗi
12
5
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
401
Số đường chuyền
421
347
Số đường chuyền chính xác
364
2
Cứu thua
6
26
Tắc bóng
11
Cầu thủ Luis Zubeldía
Luis Zubeldía
HLV
Cầu thủ Fernando Diniz
Fernando Diniz

Đối đầu gần đây

São Paulo

Số trận (73)

33
Thắng
45.21%
18
Hòa
24.66%
22
Thắng
30.13%
Fluminense
Série A
23 thg 11, 2023
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
1  -  0
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Série A
01 thg 07, 2023
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
1  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Série A
05 thg 11, 2022
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
3  -  1
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Série A
17 thg 07, 2022
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
2  -  2
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Série A
12 thg 09, 2021
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
2  -  1
São Paulo
Đội bóng São Paulo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

São Paulo
Fluminense
Thắng
45.7%
Hòa
26.7%
Thắng
27.5%
São Paulo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
4.1%
4-1
1.5%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.6%
3-1
4.2%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12.2%
2-1
8.9%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
8.6%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Fluminense thắng
0-1
8.9%
1-2
6.5%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.6%
1-3
2.3%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.6%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
1173119 - 91024
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
1172216 - 61023
3
Bahía
Đội bóng Bahía
1163218 - 12621
4
Botafogo
Đội bóng Botafogo
1162318 - 11720
5
Athletico Paranaense
Đội bóng Athletico Paranaense
1154215 - 8719
6
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
1153315 - 12318
7
Internacional
Đội bóng Internacional
95228 - 5317
8
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
1052313 - 14-117
9
São Paulo
Đội bóng São Paulo
1143415 - 13215
10
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
1035215 - 14114
11
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
103528 - 11-314
12
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
1034312 - 14-213
13
Criciúma
Đội bóng Criciúma
933316 - 16012
14
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
1132612 - 15-311
15
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
1131711 - 22-1110
16
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
112369 - 14-59
17
Vitória
Đội bóng Vitória
1123613 - 19-69
18
Corinthians
Đội bóng Corinthians
111558 - 12-48
19
Grêmio
Đội bóng Grêmio
92076 - 11-56
20
Fluminense
Đội bóng Fluminense
1113710 - 19-96