VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 17
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
Kết thúc
3  -  0
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
Traoré 67', 71', 82'

Diễn biến

Cầu thủ Arda Turan
Arda Turan
HLV
Cầu thủ Fran Fernández
Fran Fernández

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội vô địch châu Âu tha hương suốt 12 năm

Từng vô địch UEFA Cup và thường xuyên góp mặt ở Champions League, Shakhtar Donetsk lại trải qua 12 năm không có sân nhà thực sự.

Dự đoán máy tính

Shakhtar Donetsk
Karpaty Lviv
Thắng
73.7%
Hòa
15.7%
Thắng
10.6%
Shakhtar Donetsk thắng
10-0
0%
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.5%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1.2%
7-1
0.4%
8-2
0.1%
5-0
2.9%
6-1
1.1%
7-2
0.2%
8-3
0%
4-0
5.8%
5-1
2.5%
6-2
0.5%
7-3
0%
3-0
9.1%
4-1
5%
5-2
1.1%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
10.7%
3-1
7.9%
4-2
2.2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.4%
2-1
9.3%
3-2
3.4%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
7.3%
2-2
4%
0-0
3.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Karpaty Lviv thắng
0-1
2.9%
1-2
3.1%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.2%
1-3
0.9%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
19135147 - 123544
2
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
19123423 - 111239
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
19113532 - 141836
4
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
19105442 - 222035
5
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
1987431 - 25631
6
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
1887322 - 121031
7
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
1977518 - 19-128
8
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
1976626 - 23327
9
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
1857616 - 20-422
10
Obolon
Đội bóng Obolon
1856713 - 27-1421
11
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
1948721 - 26-520
12
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
1955924 - 33-920
13
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
19611215 - 28-1319
14
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
19521222 - 33-1117
15
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
18251114 - 30-1611
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
19231416 - 47-319