VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 22
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
Kết thúc
3  -  0
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
Eguinaldo 34', 62'
Luca 88'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
50'
 
 
59'
 
75'
88'
3
-
0
 
90'+5
 
Kết thúc
3 - 0
Cầu thủ Arda Turan
Arda Turan
HLV
Cầu thủ Ivan Fedyk
Ivan Fedyk

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arda Turan và phép màu Shakhtar

Giữa bối cảnh chiến tranh, Shakhtar Donetsk vẫn duy trì phong độ ấn tượng dưới thời Arda Turan.

Dự đoán máy tính

Shakhtar Donetsk
Rukh Lviv
Thắng
78.5%
Hòa
15.1%
Thắng
6.4%
Shakhtar Donetsk thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.3%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
3.4%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
4-0
7.2%
5-1
1.7%
6-2
0.2%
3-0
12.3%
4-1
3.7%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
15.9%
3-1
6.3%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
13.6%
2-1
8.1%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
Hòa
1-1
6.9%
0-0
5.8%
2-2
2.1%
3-3
0.3%
4-4
0%
Rukh Lviv thắng
0-1
3%
1-2
1.8%
2-3
0.3%
3-4
0%
0-2
0.8%
1-3
0.3%
2-4
0%
0-3
0.1%
1-4
0%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
22162433 - 122150
2
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
21155151 - 123950
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
22134537 - 152243
4
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
22125549 - 242541
5
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
2198424 - 131135
6
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
2297633 - 31234
7
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
2289520 - 20033
8
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
2178630 - 27329
9
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
2278730 - 26429
10
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
2158817 - 25-823
11
Obolon
Đội bóng Obolon
2157917 - 36-1922
12
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
21561024 - 35-1121
13
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
21621325 - 35-1020
14
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
22611516 - 35-1919
15
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
21261317 - 40-2312
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
22241619 - 56-3710