VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 20
Pedrinho 62'(pen)

Diễn biến

Cầu thủ Arda Turan
Arda Turan
HLV
Cầu thủ Mladen Bartulovic
Mladen Bartulovic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Lech Poznan vs Shakhtar Donetsk - UEFA Europa Conference League

Shakhtar Donetsk hướng tới mục tiêu duy trì vị thế ở tốp đầu khi làm khách trên sân của Lech Poznan, đội bóng đang khát khao cải thiện vị trí thứ 11 trên bảng xếp hạng.

Nhận định Lech Poznan vs Shakhtar Donetsk: Thử thách bản lĩnh tại Europa Conference League

Shakhtar Donetsk đặt mục tiêu duy trì vị thế trong top 6 khi làm khách trước một Lech Poznan chưa từng nếm mùi thất bại trên sân nhà vào lúc 00h45 ngày 13/03.

Đội vô địch châu Âu tha hương suốt 12 năm

Từng vô địch UEFA Cup và thường xuyên góp mặt ở Champions League, Shakhtar Donetsk lại trải qua 12 năm không có sân nhà thực sự.

Dự đoán máy tính

Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv
Thắng
74.9%
Hòa
15.6%
Thắng
9.5%
Shakhtar Donetsk thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1.3%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
3.1%
6-1
1%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
6.1%
5-1
2.3%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
9.9%
4-1
4.7%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
2-0
12%
3-1
7.6%
4-2
1.8%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.6%
2-1
9.2%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.4%
0-0
3.9%
2-2
3.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Metalist 1925 Kharkiv thắng
0-1
3%
1-2
2.8%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
1.1%
1-3
0.7%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
20145148 - 123647
2
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
20142428 - 111744
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
21133536 - 142242
4
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
21125449 - 232641
5
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
2097424 - 131134
6
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
2087531 - 27431
7
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
2078519 - 20-129
8
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
2077627 - 24328
9
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
2058725 - 26-123
10
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
1957716 - 23-722
11
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
21561024 - 35-1121
12
Obolon
Đội bóng Obolon
1956814 - 29-1521
13
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
20621224 - 33-920
14
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
20611315 - 30-1519
15
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
20251314 - 37-2311
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
21231616 - 53-379