Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 30
Stoke City
Đội bóng Stoke City
Kết thúc
0  -  2
Southampton
Đội bóng Southampton
Azaz 10'
Downes 52'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
1
Việt vị
3
10
Tổng cú sút
11
3
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
2
8
Phạm lỗi
18
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
490
Số đường chuyền
445
405
Số đường chuyền chính xác
352
2
Cứu thua
3
21
Tắc bóng
19
Cầu thủ Mark Robins
Mark Robins
HLV
Cầu thủ

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận đấu điên rồ của Leicester City

Rạng sáng 11/2, Leicester City thua ngược Southampton với tỷ số 3-4 dù dẫn trước đối thủ tới 3 bàn sau chưa đầy 30 phút thi đấu.

Dự đoán máy tính

Stoke City
Southampton
Thắng
32.7%
Hòa
26.9%
Thắng
40.3%
Stoke City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.2%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.6%
3-1
2.9%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
9.6%
2-1
7.5%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.3%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Southampton thắng
0-1
11%
1-2
8.5%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.3%
1-3
3.8%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.2%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
31187649 - 301961
2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
31178663 - 352859
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
30159651 - 292254
4
Hull City
Đội bóng Hull City
31166950 - 43754
5
Millwall
Đội bóng Millwall
31158839 - 36353
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
311211844 - 39547
7
Preston North End
Đội bóng Preston North End
311211838 - 34447
8
Bristol City
Đội bóng Bristol City
311371143 - 38546
9
Southampton
Đội bóng Southampton
3212101048 - 44446
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
3212101043 - 39446
11
Derby County
Đội bóng Derby County
311291045 - 39645
12
Watford
Đội bóng Watford
311111939 - 36344
13
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
311281142 - 43-144
14
Stoke City
Đội bóng Stoke City
321271334 - 29543
15
Swansea City
Đội bóng Swansea City
311261338 - 37142
16
Norwich City
Đội bóng Norwich City
321161542 - 42039
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
311231644 - 45-139
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
311091230 - 38-839
19
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
32971632 - 47-1534
20
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
29891227 - 38-1133
21
Leicester City
Đội bóng Leicester City
321081444 - 51-732
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
31881527 - 40-1332
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
326101628 - 44-1628
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
31182218 - 62-440